Người thầy không nghe được tiếng học trò
Bài viết kể về ông nội của người viết – một người thầy từng công tác tại Trường Tiểu học Nam Định. Năm 1977, trong một lần tránh bom, ông trú trong hầm nhưng bom nổ ở vị trí gần đó, khiến thính lực bị tổn thương. Khả năng nghe của ông suy giảm dần theo thời gian, cuối cùng ông phải rời bục giảng và chuyển sang làm công tác văn thư. Qua những kỷ niệm với ông, người cháu dần nhận ra rằng sự khiếm thính của ông không đơn thuần là dấu hiệu tuổi già mà là một di chứng chiến tranh kéo dài suốt cuộc đời.
Có những câu chuyện về chiến tranh được ghi lại trong sách, trong những trang lịch sử với những con số và những mốc thời gian. Nhưng cũng có những câu chuyện chỉ nằm trong ký ức của một gia đình, được truyền lại qua lời kể của ông bà, cha mẹ. Với tôi, câu chuyện về chiến tranh không phải là điều gì quá xa xôi. Nó hiện diện ngay trong cuộc sống của ông nội tôi – một người thầy đã từng đứng trên bục giảng, nhưng rồi phải rời xa công việc mình yêu thích bởi một vết thương do bom đạn để lại.
Từ nhỏ, tôi đã quen với hình ảnh ông không nghe rõ. Mỗi lần muốn nói chuyện với ông, tôi thường phải đến gần và nói lớn hơn. Và cũng không biết từ lúc nào giọng nói của bố mẹ tôi ngày càng to hơn, có hôm tôi ở tận trên đồi phụ mẹ nhặt cà vẫn còn nghe thấy tiếng bố tôi nói chuyện với ông tôi. Có khi tôi gọi vài lần ông mới nghe thấy. Khi còn bé, tôi chỉ nghĩ đơn giản rằng vì ông lớn tuổi nên tai kém. Tôi chưa từng nghĩ rằng đằng sau sự im lặng ấy lại là một câu chuyện đã bắt đầu từ một tiếng bom cách đây rất nhiều năm.
Năm 1978, , ông tôi công tác tại Trường Tiểu học ở tỉnh Nam Định - quê tôi. Khi ấy, ông vẫn là một người thầy ngày ngày đến trường, đứng trước học sinh và làm công việc mà ông yêu thích. Những năm tháng ấy, cuộc sống đã bước sang một thời kỳ mới, nhưng sau đến tuổi trung niên 45-50 tuổi ông phải dùng đến máy trợ thính, những dấu vết của chiến tranh vẫn còn hiện hữu ở nhiều nơi. Và trong một lần tránh bom, cuộc đời ông đã bị thay đổi bởi một vụ nổ.
Khi bom đến, ông chạy xuống hầm trú ẩn để tránh. Ông tin rằng căn hầm sẽ bảo vệ mình khỏi sức tàn phá của bom đạn. Thế nhưng vị trí quả bom nổ ở rất gần. Sức ép của vụ nổ đã ảnh hưởng đến thính lực của ông. Ông không mất khả năng nghe ngay lập tức, nhưng sau về đôi tai của ông bắt đầu trở nên kém đi.
Khả năng nghe cứ giảm dần theo thời gian. Những âm thanh nhỏ trở nên khó nghe hơn, những cuộc trò chuyện phải nói lớn hơn, rồi đến một lúc ông không còn có thể nghe rõ tiếng học sinh trong lớp. Đối với một người thầy, đó không chỉ là một vấn đề về sức khỏe. Đứng trên bục giảng nghĩa là phải nghe được tiếng học trò đọc bài, nghe những câu hỏi từ cuối lớp, nghe những tiếng gọi và những âm thanh rất đỗi bình thường của một lớp học.
Nhưng đôi tai của ông không còn cho phép ông tiếp tục công việc ấy.
Cuối cùng, ông phải chuyển sang bộ phận văn thư và không thể tiếp tục đứng lớp . Cũng vì vậy, mà ông tôi phải nghỉ hưu sớm trước 5 năm . Từ một người thầy trực tiếp giảng dạy cho học sinh, ông lặng lẽ làm công việc phía sau những trang giấy, hồ sơ và sổ sách. Tôi nghĩ đó hẳn là một sự thay đổi không dễ dàng đối với ông. Bởi khi một người đã dành tình yêu cho nghề dạy học, việc phải rời khỏi bục giảng chắc chắn không chỉ đơn giản là chuyển sang một công việc khác.
Điều khiến tôi suy nghĩ nhiều nhất là ông chưa bao giờ kể câu chuyện ấy với tôi bằng giọng của một người muốn được thương hại. Ông vẫn sống một cuộc đời bình dị, vẫn chăm lo cho gia đình, vẫn làm việc và trở thành người ông mà tôi yêu quý. Ông không nói nhiều về những gì mình đã mất đi. Có lẽ thế hệ của ông đã quen với việc giữ những đau thương ở lại trong lòng, thay vì kể ra cho người khác nghe.
Còn tôi, khi còn nhỏ, cũng chưa đủ lớn để hiểu ý nghĩa của sự im lặng ấy.
Tôi từng nhiều lần gọi ông rồi phải gọi lại. Có khi tôi phải đứng ngay trước mặt ông và nói thật to. Khi ấy, tôi chỉ thấy đó là một điều bình thường trong cuộc sống. Nhưng càng lớn, tôi càng hiểu rằng phía sau việc ông không nghe rõ không chỉ là tuổi tác.
Đó là hậu quả của một tiếng bom.
Một tiếng bom đã đi qua cuộc đời ông và để lại dấu vết trên chính cơ thể ông.
Tôi bắt đầu nhận ra rằng chiến tranh không phải lúc nào cũng kết thúc khi tiếng súng ngừng vang. Có những người đã sống sót sau chiến tranh nhưng vẫn mang chiến tranh theo mình trong suốt những năm tháng còn lại. Có người mang trong mình những vết thương nhìn thấy được. Có người mang những nỗi đau không thể nhìn thấy. Và có người, giống như ông tôi, mang theo sự im lặng trong đôi tai.
Từ câu chuyện của ông, tôi hiểu rằng lịch sử đôi khi không nằm ở những điều quá lớn lao. Lịch sử có thể nằm trong chính một gia đình. Nó có thể là một căn hầm trú bom, một người thầy phải rời bục giảng, một đôi tai không còn nghe rõ tiếng học trò và một người cháu nhiều năm sau mới hiểu được nguyên nhân của sự im lặng ấy.
Tôi sinh ra trong hòa bình. Tôi được đến trường, được học tập, được nghe tiếng thầy cô giảng bài và tiếng bạn bè cười nói. Tôi chưa từng phải chạy xuống hầm khi nghe tiếng bom. Tôi chưa từng phải nghĩ rằng một tiếng nổ có thể thay đổi cả cuộc đời mình.
Nhưng ông tôi đã từng.
Khoảng cách giữa tôi và ông là nhiều thập kỷ. Tôi không thể quay trở lại năm 1977 để chứng kiến những gì ông đã trải qua. Tôi cũng không thể trả lại cho ông khả năng nghe như trước. Điều duy nhất tôi có thể làm là lắng nghe câu chuyện của ông và ghi nhớ nó.
Bởi nếu thế hệ trẻ chúng tôi không biết, không hỏi và không nhớ, những câu chuyện như thế có thể sẽ dần biến mất theo thời gian.
Ông tôi không phải là một nhân vật nổi tiếng. Câu chuyện của ông cũng không phải một chiến công lớn được ghi vào sách sử. Nhưng với tôi, ông là một phần lịch sử sống động nhất mà tôi từng biết. Qua ông, tôi hiểu rằng phía sau hai chữ “hòa bình” là biết bao con người đã từng hy sinh, chịu thương tích và âm thầm mang những mất mát đi suốt cuộc đời.
Ngày hôm nay, mỗi khi nói chuyện với ông, tôi vẫn phải nói lớn hơn bình thường. Có những lúc ông vẫn hỏi lại tôi: “Cháu vừa nói gì đấy?”. Trước đây, tôi chỉ đơn giản trả lời và nói lại. Nhưng bây giờ, mỗi lần như thế, tôi lại nhớ đến tiếng bom năm nào.
Tôi nghĩ về người thầy từng đứng trước bao thế hệ học trò. Tôi nghĩ về căn hầm năm ấy. Tôi nghĩ về tiếng nổ đã khiến đôi tai ông không còn nghe rõ. Và tôi hiểu rằng, có những mất mát dù thời gian có trôi qua bao lâu cũng không thể hoàn toàn xóa nhòa.
Ông từng là một người thầy, và đối với tôi, ông vẫn đang dạy học theo một cách khác.
Ông dạy tôi biết trân trọng những ngày tháng bình yên. Dạy tôi biết biết ơn những người đã đi qua chiến tranh. Dạy tôi hiểu rằng có những vết thương không thể nhìn thấy bằng mắt, nhưng vẫn tồn tại trong một con người suốt cả cuộc đời.
Có thể ông đã không còn nghe rõ những âm thanh của cuộc sống như ngày trước. Nhưng câu chuyện của ông vẫn đang nói với tôi, và tôi tin rằng nó cần được kể lại.
Bởi tiếng bom năm ấy có thể đã tắt từ rất lâu, nhưng câu chuyện về nó không nên bị lãng quên.
Và nếu một ngày nào đó tôi kể câu chuyện này cho những người khác, tôi muốn họ biết rằng: giữa những trang lịch sử rộng lớn của dân tộc, có một người thầy rất đỗi bình thường đã từng đứng trong một căn hầm tránh bom, rồi mang theo âm thanh của tiếng nổ ấy suốt cả cuộc đời.
Đó là ông tôi.
Người thầy đã mất dần khả năng nghe, nhưng chưa bao giờ mất đi tiếng gọi của nghề giáo và tình yêu dành cho cuộc sống.


