Người y tá
NGƯỜI Y TÁ BÊN THƯƠNG BINH
Giữa những ngày chiến dịch Điện Biên Phủ bước vào giai đoạn khốc liệt nhất năm 1954, trong một thung lũng nhỏ khuất sau rặng núi, có một lán cứu thương dựng tạm bằng tre nứa và tấm bạt bạc màu. Lán nhỏ, chật hẹp, mưa gió hắt vào từng cơn, nhưng đó là nơi níu giữ sự sống cho biết bao người lính nơi tuyến lửa.
Người y tá trẻ tên là Lan, mới ngoài hai mươi tuổi. Chị rời quê từ những ngày đầu kháng chiến, theo các đơn vị hành quân lên Tây Bắc. Khuôn mặt chị gầy đi vì thiếu ngủ, đôi mắt thâm quầng, nhưng ánh nhìn luôn dịu dàng và vững vàng. Suốt nhiều đêm liền, chị gần như không chợp mắt, hết băng bó cho thương binh này lại chạy sang người khác, tay thoăn thoắt nhưng lòng thì nặng trĩu lo âu.
Tiếng pháo nổ dội về không ngớt. Mỗi lần mặt đất rung lên, bụi đất lại rơi lả tả xuống mái lán. Có lúc, mảnh đạn bay xé gió rơi sát cửa, nhưng Lan không rời vị trí. Trước mặt chị là những người lính đang rên khẽ vì đau đớn, có người mất nhiều máu, có người sốt cao vì nhiễm trùng. Thuốc men thiếu thốn, bông băng phải giặt đi giặt lại, phơi vội bên bếp lửa nhỏ, nhưng chị vẫn kiên nhẫn chăm sóc từng người.
Lan cúi xuống bên một chiến sĩ trẻ bị thương nặng ở chân. Anh cắn chặt răng để không bật tiếng kêu khi chị tháo băng. Mồ hôi túa ra trên trán anh, nhưng chị nhẹ giọng:
“Cố lên em, đau một chút thôi, rồi sẽ khỏi. Còn sống là còn đánh giặc.”
Lời nói ấy không chỉ là động viên, mà như tiếp thêm sức mạnh. Người chiến sĩ nắm chặt tay chị, ánh mắt ánh lên niềm tin. Giữa tiếng bom đạn, những lời an ủi giản dị ấy trở thành liều thuốc quý giá nhất.
Có những đêm, thương binh được chuyển về dồn dập. Lán cứu thương chật kín người, tiếng rên đau xen lẫn tiếng pháo dội từ xa. Lan và các y tá khác phải làm việc không ngừng nghỉ. Khi tay run lên vì mệt, chị tựa lưng vào cột lán một lát rồi lại tiếp tục. Chị không cho phép mình gục ngã, bởi phía sau chị là sinh mạng của những người lính đang gửi trọn niềm tin.
Một lần, trong lúc cáng thương binh về, bom rơi rất gần. Cả lán rung chuyển dữ dội. Lan vội lao đến che chắn cho một thương binh đang hôn mê. Khi đất đá ngừng rơi, chị mới nhận ra tay mình đã bị rách vì mảnh tre vỡ. Chị chỉ quấn tạm mảnh vải, rồi tiếp tục công việc, như thể vết thương ấy không đáng kể.
Những ngày tháng ấy, Lan hiếm khi nhắc đến bản thân. Chị nghĩ nhiều hơn đến những người lính nơi chiến hào, đến ước mong đơn giản: họ được sống, được trở về. Có người không qua khỏi, Lan lặng lẽ vuốt mắt cho họ, thắp nén nhang nhỏ, rồi lại quay về với những người còn đang chờ.
Chiều ngày 7 tháng 5 năm 1954, tiếng súng dần im. Tin chiến thắng lan nhanh đến lán cứu thương. Lan ngồi bệt xuống đất, lần đầu tiên sau nhiều ngày, chị cho phép mình khóc. Đó là những giọt nước mắt của mệt mỏi, của đau thương, nhưng trên hết là của niềm vui và tự hào.
Trong chiến thắng lịch sử ấy, không phải ai cũng cầm súng xung phong. Có những người như Lan – những y tá, y sĩ nơi hậu phương chiến trường – đã âm thầm hy sinh tuổi trẻ, sức lực và cả máu của mình để giữ vững tinh thần và sự sống cho bộ đội.
Người y tá bên thương binh năm ấy không được gọi tên trong những bản báo công, nhưng hình ảnh chị cúi mình băng bó giữa tiếng pháo nổ đã trở thành biểu tượng lặng thầm mà cao đẹp của lòng nhân ái và ý chí kiên cường trong chiến thắng Điện Biên Phủ 1954.



