NGUYỄN TRI PHƯƠNG – NGỌN LỬA KHÍ TIẾT GIỮA BUỔI CHIỀU LỊCH SỬ
Giữa những năm tháng đất nước chìm trong khói lửa xâm lăng, Nguyễn Tri Phương đã dành trọn cuộc đời để bảo vệ non sông. Từ Đà Nẵng, Gia Định đến thành Hà Nội, hành trình của vị danh tướng ấy là câu chuyện về lòng yêu nước, ý chí kiên cường và khí tiết bất khuất. Dẫu không thể ngăn bước tiến của thời cuộc, ông vẫn để lại một di sản tinh thần không dễ gì phai nhạt: khi Tổ quốc lâm nguy, có những con người sẵn sàng lấy chính cuộc đời mình để giữ trọn danh dự và lòng trung nghĩa.
NGUYỄN TRI PHƯƠNG – NGỌN LỬA KHÍ TIẾT GIỮA BUỔI CHIỀU LỊCH SỬ
Có những trang sử được viết bằng chiến công, có những trang sử được khắc ghi bằng nước mắt, và cũng có những trang sử trở nên bất tử bởi khí phách của một con người trước vận mệnh non sông.
Lịch sử dân tộc Việt Nam là dòng chảy được bồi đắp bởi biết bao thế hệ đã sống, chiến đấu và hy sinh để bảo vệ từng tấc đất quê hương. Trong dòng chảy ấy, giữa thế kỷ XIX đầy biến động, khi thực dân Pháp bắt đầu nổ súng xâm lược nước ta, có một vị tướng đã đi qua những chiến trường khốc liệt với một niềm tin không lay chuyển vào trách nhiệm của mình đối với đất nước. Ông là Nguyễn Tri Phương – người đã để lại dấu ấn sâu đậm trong cuộc kháng chiến chống Pháp ở Đà Nẵng, Gia Định và Hà Nội, đồng thời trở thành biểu tượng của khí tiết bất khuất trong buổi đầu lịch sử cận đại Việt Nam.
Nhắc đến Nguyễn Tri Phương, người ta không chỉ nhớ đến một vị tướng từng nắm giữ những trọng trách lớn lao của triều Nguyễn, mà còn nhớ đến một con người đã đi đến tận cùng con đường mình lựa chọn. Cuộc đời ông, từ những ngày đầu lập nghiệp cho đến giây phút cuối cùng, là câu chuyện về sự tận tụy, lòng can đảm và nỗi đau của một người chứng kiến đất nước đứng trước thử thách sinh tử.
Nguyễn Tri Phương, tên thật là Nguyễn Văn Chương, sinh năm 1800 tại làng Đường Long, huyện Phong Điền, vùng đất Thừa Thiên xưa. Xuất thân không phải từ một gia đình quyền quý hay con đường khoa cử hiển đạt, ông từng bước trưởng thành bằng tài năng, sự cần mẫn và ý chí tự lập. Từ một viên chức nhỏ, ông dần được giao phó những trọng trách quan trọng, trở thành một vị đại thần có nhiều đóng góp dưới ba triều vua Minh Mạng, Thiệu Trị và Tự Đức. Con đường ấy cho thấy rằng giá trị của một con người không chỉ nằm ở nơi họ bắt đầu, mà còn ở những gì họ kiên trì vun đắp qua năm tháng.
Thế nhưng, thời cuộc không cho phép ông mãi sống trong những ngày tháng bình yên của việc nước. Năm 1858, tiếng súng của liên quân Pháp – Tây Ban Nha vang lên tại Đà Nẵng, mở đầu cuộc xâm lược Việt Nam. Trước hiểm họa ấy, Nguyễn Tri Phương được triều đình giao trọng trách chỉ huy chống giặc tại mặt trận Đà Nẵng. Đó là thời điểm sức mạnh quân sự giữa hai bên có sự chênh lệch đáng kể: quân xâm lược sở hữu nhiều vũ khí hiện đại, trong khi quân đội nhà Nguyễn phải tìm cách chống đỡ bằng những điều kiện còn hạn chế.
Nhưng khó khăn không đồng nghĩa với buông xuôi.
Nguyễn Tri Phương tổ chức phòng thủ, xây dựng hệ thống đồn lũy, chủ trương bao vây, ngăn chặn và làm suy yếu đối phương thay vì chỉ đối đầu trực diện. Dưới sự chỉ huy của ông, quân dân ta kiên trì chống trả, khiến quân Pháp không thể dễ dàng thực hiện ý đồ đánh nhanh, thắng nhanh tại Đà Nẵng. Cuộc chiến kéo dài, buộc đối phương phải thay đổi hướng tiến công.
Đà Nẵng khi ấy không chỉ là một địa danh trên bản đồ. Đó là nơi những người con đất Việt cố gắng níu giữ cánh cửa mở vào Tổ quốc trước bước chân xâm lược. Trong những ngày tháng ấy, Nguyễn Tri Phương hiện lên như một người giữ cửa thành giữa cơn bão lớn: biết rõ sức mạnh của đối phương, hiểu những giới hạn của mình, nhưng vẫn tìm mọi cách để bảo vệ quê hương.
Tuy nhiên, ngọn lửa chiến tranh chưa dừng lại ở miền Trung. Năm 1861, khi quân Pháp mở cuộc tấn công lớn vào Gia Định, Nguyễn Tri Phương tiếp tục được giao nhiệm vụ tổ chức phòng thủ. Ông cho xây dựng Đại đồn Chí Hòa, một công trình phòng ngự quan trọng nhằm ngăn bước tiến của quân xâm lược.
Đại đồn Chí Hòa trở thành nơi gửi gắm hy vọng của quân dân ta trong cuộc chiến giữ đất phương Nam. Nhưng trước ưu thế về vũ khí và sức mạnh tiến công của quân Pháp, phòng tuyến cuối cùng cũng thất thủ vào tháng 2 năm 1861. Nguyễn Tri Phương bị thương, người em trai Nguyễn Duy hy sinh, còn bao công sức và kỳ vọng phải chịu tổn thất nặng nề.
Thất bại ấy là một dấu mốc đau đớn trong cuộc đời vị tướng. Nhưng lịch sử không thể chỉ được nhìn qua kết quả thắng hay thua. Có những trận chiến mà sự thất bại trên chiến trường không thể xóa đi lòng quả cảm của những người đã chiến đấu đến cùng. Nguyễn Tri Phương đã nỗ lực bảo vệ đất nước trong hoàn cảnh đầy bất lợi, và chính những thử thách ấy khiến hành trình của ông càng trở nên đáng suy ngẫm.
Nếu Đà Nẵng và Gia Định là những trang sử của cuộc chiến giữ đất, thì Hà Nội năm 1873 lại trở thành nơi khắc ghi khí tiết của Nguyễn Tri Phương.
Khi ấy, ông đã ở tuổi ngoài bảy mươi. Sau hàng chục năm phụng sự triều đình, trải qua nhiều biến động và tổn thất, ông vẫn được giao trọng trách giữ thành Hà Nội trước cuộc tiến công của quân Pháp do Francis Garnier chỉ huy. Đó là một thử thách khắc nghiệt đối với cả vị tướng già lẫn lực lượng phòng thủ trong thành.
Ngày 20 tháng 11 năm 1873, quân Pháp tiến công thành Hà Nội. Cuộc chiến diễn ra trong thế tương quan lực lượng bất lợi cho quân phòng thủ. Nguyễn Tri Phương trực tiếp chỉ huy chống trả và bị thương nặng. Thành Hà Nội thất thủ, người con trai của ông là Nguyễn Lâm cũng hy sinh trong trận chiến. Người cha mất con, vị tướng mất thành, và đất nước lại phải chịu thêm một nỗi đau trong buổi đầu chống ngoại xâm.
Có lẽ, trong những khoảnh khắc ấy, nỗi đau của Nguyễn Tri Phương không chỉ đến từ thương tích hay mất mát của gia đình. Đau đớn hơn cả là khi ông đã dành gần trọn cuộc đời cho việc nước, nhưng vẫn phải chứng kiến quân xâm lược tiến sâu vào lãnh thổ quê hương.
Sau khi bị bắt, Nguyễn Tri Phương kiên quyết không hợp tác với quân Pháp. Ông từ chối sự chăm sóc của đối phương và giữ vững thái độ bất khuất cho đến cuối đời. Ngày 20 tháng 12 năm 1873, ông qua đời, khép lại cuộc đời của một vị danh tướng đã đi qua ba chiến trường lớn trong buổi đầu kháng chiến chống Pháp.
Sự ra đi của Nguyễn Tri Phương là một mất mát lớn, nhưng điều còn lại không chỉ là nỗi tiếc thương. Đó còn là câu hỏi mà lịch sử gửi đến mỗi thế hệ: Điều gì khiến một con người có thể giữ vững khí tiết ngay cả khi đứng trước thất bại, mất mát và những giới hạn không thể vượt qua?
Câu trả lời có lẽ nằm ở ý thức về trách nhiệm và danh dự. Với Nguyễn Tri Phương, bảo vệ đất nước không phải là một nhiệm vụ chỉ được thực hiện khi có hy vọng chiến thắng. Đó là bổn phận mà ông đã lựa chọn gắn bó, ngay cả khi hoàn cảnh trở nên khắc nghiệt nhất. Chính sự kiên định ấy khiến cuộc đời ông vượt khỏi giới hạn của một bản tiểu sử, trở thành câu chuyện về phẩm giá con người trước những thử thách của lịch sử.
Dẫu vậy, khi nhìn lại Nguyễn Tri Phương, chúng ta cũng cần hiểu rằng lòng yêu nước không chỉ được thể hiện qua sự hy sinh, mà còn qua trí tuệ, trách nhiệm và những nỗ lực tìm cách bảo vệ cuộc sống của nhân dân. Những cuộc chiến mà ông tham gia phản ánh cả lòng quả cảm lẫn những khó khăn, hạn chế của đất nước trong một thời kỳ đầy biến động. Nhìn nhận lịch sử một cách chân thành giúp chúng ta không chỉ biết ơn người đi trước, mà còn hiểu rõ hơn giá trị của hòa bình và sự cần thiết phải xây dựng một đất nước vững mạnh.
Ngày nay, chúng ta không còn sống trong những năm tháng thành trì chìm trong khói lửa. Thế hệ trẻ được học tập, được nuôi dưỡng ước mơ và được sống trong hòa bình – những điều mà biết bao thế hệ đi trước đã mong mỏi. Vì thế, tưởng nhớ Nguyễn Tri Phương không chỉ là nhắc lại một cái tên trong sách sử, mà còn là tự hỏi bản thân phải làm gì để xứng đáng với những giá trị được trao truyền.
Yêu nước hôm nay có thể bắt đầu từ những điều bình dị: học tập nghiêm túc, sống trung thực, có trách nhiệm với gia đình và cộng đồng, biết trân trọng lịch sử, gìn giữ văn hóa dân tộc và không thờ ơ trước những vấn đề của đất nước. Không phải ai cũng cần trở thành một người anh hùng trên chiến trường, nhưng mỗi người đều có thể trở thành người có ích bằng cách sống tử tế, nỗ lực hoàn thiện bản thân và góp phần xây dựng quê hương.
Một ngọn lửa không nhất thiết phải cháy giữa chiến trận mới có thể soi sáng con đường phía trước. Có những ngọn lửa được giữ lại trong ký ức, trong những trang sách và trong ý thức trách nhiệm của các thế hệ sau. Ngọn lửa từ cuộc đời Nguyễn Tri Phương là một ngọn lửa như thế: không phải ánh sáng của chiến thắng trọn vẹn, mà là ánh sáng của lòng kiên định, của danh dự và của một con người không dễ dàng từ bỏ điều mình tin là đúng.
Hơn một thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày vị tướng già nằm xuống. Những chiến lũy xưa có thể chỉ còn dấu tích, những tiếng súng năm nào đã lùi xa vào quá khứ, nhưng câu chuyện về Nguyễn Tri Phương vẫn còn nguyên sức gợi nhắc. Bởi lịch sử không chỉ lưu giữ những gì đã xảy ra; lịch sử còn giúp người hôm nay hiểu mình được thừa hưởng điều gì và phải có trách nhiệm ra sao với tương lai.
Và có lẽ, đó cũng là ý nghĩa sâu xa nhất của những câu chuyện thời hoa lửa: để khi nhìn về quá khứ, chúng ta không chỉ cúi đầu trước những người đã ngã xuống, mà còn biết đứng thẳng hơn trong hiện tại; không chỉ tự hào về lòng dũng cảm của cha ông, mà còn biến niềm tự hào ấy thành hành động cụ thể mỗi ngày.
Nguyễn Tri Phương đã khép lại cuộc đời mình trong một thời đại đầy đau thương. Nhưng khí tiết của ông vẫn còn đó, như một lời nhắc nhở lặng lẽ mà bền bỉ: đất nước không chỉ được gìn giữ bởi những người chiến thắng, mà còn được ghi nhớ và tiếp nối bởi những con người đã sống trọn vẹn với trách nhiệm của mình.
Và khi thế hệ hôm nay còn biết trân trọng lịch sử, còn biết sống có lý tưởng và trách nhiệm với quê hương, thì ngọn lửa của những năm tháng hoa lửa vẫn chưa bao giờ tắt.



