Nguyễn Văn Lâm- nhân chứng sống của Cách mạng Tháng Tám năm 1945
Cụ Nguyễn Văn Lâm năm nay đã gần 100 tuổi, mái tóc bạc trắng, dáng người đã chậm rãi hơn theo năm tháng, nhưng ký ức về những ngày tháng lịch sử hào hùng vẫn còn nguyên vẹn trong tâm trí cụ. Cụ là một trong những người trực tiếp tham gia phong trào Việt Minh tại địa phương và là nhân chứng sống của Cách mạng Tháng Tám năm 1945 – một bước ngoặt vĩ đại của dân tộc Việt Nam.
Khi Cách mạng nổ ra, cụ mới vừa tròn 19 tuổi – cái tuổi còn rất trẻ, nhưng lại mang trong mình một tinh thần yêu nước mãnh liệt. Thời điểm đó, đất nước rơi vào cảnh “một cổ hai tròng”, nhân dân phải chịu sự áp bức cùng lúc của thực dân Pháp và phát xít Nhật. Đời sống vô cùng cực khổ, đặc biệt là nạn đói năm 1945 đã khiến hàng triệu người dân lâm vào cảnh khốn cùng. Cụ Nguyễn Văn Lâm kể lại rằng, có những ngày trong làng, người chết đói nằm bên đường không còn ai đủ sức chôn cất. Chính những hình ảnh đau thương ấy đã trở thành động lực mạnh mẽ thôi thúc lớp thanh niên khi ấy đứng lên theo cách mạng, đi theo Việt Minh để tìm con đường giải phóng dân tộc. Trong ký ức của cụ, những buổi họp bí mật của Việt Minh diễn ra trong sự căng thẳng nhưng đầy quyết tâm. “Chúng tôi họp trong những căn nhà tranh nhỏ, có người canh gác bên ngoài. Đèn dầu được che kín, nói chuyện cũng phải thì thầm. Ai cũng biết nếu bị lộ thì có thể bị bắt hoặc mất mạng, nhưng không ai chùn bước,” cụ Lâm nhớ lại. Những cuộc họp ấy không chỉ là nơi bàn bạc kế hoạch, mà còn là nơi hun đúc tinh thần đoàn kết và ý chí sắt đá của những người yêu nước. Tháng 8 năm 1945, khi lệnh tổng khởi nghĩa được phát ra, không khí cách mạng lan tỏa khắp nơi. Cụ cùng hàng trăm người dân trong huyện tham gia đoàn biểu tình, tiến về trung tâm để giành chính quyền. Lá cờ đỏ sao vàng lần đầu tiên được kéo lên trong tiếng hô vang dậy đất: “Việt Nam độc lập!”. Cụ Lâm kể rằng, khoảnh khắc ấy như một ngọn lửa bùng cháy trong tim mỗi người. Nỗi sợ hãi dường như tan biến, chỉ còn lại niềm tin mãnh liệt vào một tương lai mới. Sau đó không lâu, ngày 2/9/1945, thông qua một chiếc radio hiếm hoi của một gia đình trong vùng, cụ cùng bà con nghe tin Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình, Hà Nội, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Cụ nói đó là ngày hạnh phúc nhất trong cuộc đời mình – ngày mà cả dân tộc sau bao năm sống trong kiếp nô lệ đã chính thức được làm chủ vận mệnh của mình. “Lần đầu tiên chúng tôi cảm thấy mình thực sự là người tự do,” cụ xúc động kể lại. Tự do ấy không chỉ là sự thay đổi về chính quyền, mà còn là sự thức tỉnh về tinh thần dân tộc, về quyền được sống, được làm người trong một đất nước độc lập. Dù đã bước sang tuổi gần 100, giọng cụ vẫn run lên khi nhắc đến những người đồng đội đã hy sinh trong những ngày đầu cách mạng. Nhiều người trong số họ đã ngã xuống khi đất nước còn chưa kịp hưởng trọn vẹn hòa bình. Chính vì vậy, cụ luôn dành một sự trân trọng đặc biệt đối với thế hệ hôm nay. Cụ nhắn nhủ: “Các cháu bây giờ được học hành, được sống trong hòa bình, đó là điều rất quý giá. Hãy cố gắng sống sao cho xứng đáng với những người đã ngã xuống, đừng để tuổi trẻ trôi qua vô ích.” Câu chuyện của cụ Nguyễn Văn Lâm không chỉ là ký ức cá nhân, mà còn là một phần của lịch sử dân tộc. Qua lời kể của cụ, thế hệ trẻ hôm nay có thể hiểu rõ hơn rằng độc lập không phải là điều tự nhiên mà có. Đó là kết quả của biết bao hy sinh, của lòng yêu nước nồng nàn, của sự dũng cảm và niềm tin mãnh liệt vào tương lai đất nước. Những ký ức ấy nhắc nhở chúng ta rằng hòa bình hôm nay là món quà vô giá, và trách nhiệm của thế hệ trẻ là phải tiếp tục gìn giữ, xây dựng và phát triển đất nước, để không phụ lòng những con người đã từng sống, chiến đấu và hy sinh cho Tổ quốc.


