NGUYỄN VĂN LỮ (1937 – QUẢNG NAM)
Những người lính không trở về và lời hứa còn dang dở
Những người lính không trở về và lời hứa còn dang dở
Tôi gặp bác Nguyễn Văn Lữ trong một buổi chiều tháng Ba, khi bác đang ngồi trước hiên nhà, đôi mắt nhìn xa về phía con đường đất đỏ chạy dọc triền đồi. Mái tóc bạc trắng, chiếc áo nâu cũ sờn vai khiến bác hiện lên như một chứng nhân trầm lặng của thời đại. Bác sinh năm 1937, quê ở Quế Sơn, Quảng Nam—mảnh đất gió Lào cát trắng, từng là vùng lửa đạn ác liệt suốt những năm kháng chiến chống Mỹ.
Bác kể rằng mình nhập ngũ năm 1965, khi cuộc chiến trở nên khốc liệt hơn bao giờ hết. “Hồi đó, nhà tôi nghèo lắm, nhiều lúc còn phải ăn sắn trừ bữa. Nhưng nghèo không ngăn được lòng tự trọng của người dân quê mình,” bác nói, giọng run run nhưng ánh mắt vẫn sáng. Cả làng Quế Sơn lúc ấy có 11 thanh niên lên đường, chỉ còn lại 3 người trở về—bác Lữ là một trong số ít đó. Có những cái tên bác nhắc đến mà giọng bác nghẹn lại: anh Tư Lành, bị bom bi; cậu Em, chỉ mới 18 tuổi, hy sinh trong một trận phục kích; anh Bảy Thọ, mất tích cho đến nay không tìm thấy xương cốt.
Một trong những kỷ niệm khiến bác nhớ nhất là lần đơn vị hành quân xuyên rừng Trà My vào cuối năm 1967. Suốt ba ngày liền, mưa rừng nặng hạt như muốn xé toạc tán cây. Quần áo ướt sũng, chân ai cũng phồng rộp nhưng không ai dám than. Đêm đó, cả đơn vị nằm co ro dưới tấm ni lông nhỏ, tiếng bom vẳng lên xa xa. Bỗng bác nghe tiếng thở dốc của anh Tư Lành bên cạnh—anh bị sốt rét ác tính. Không thuốc men, không cáng cứu thương, đơn vị chỉ có thể ôm anh, sưởi ấm, cố giữ anh tỉnh. Nhưng đến sáng, anh Tư Lành đã không qua khỏi. “Anh mất trong tay tôi… và cho đến giờ tôi vẫn còn nhớ đôi mắt anh nhìn về quê nhà lần cuối,” bác nói, nước mắt chảy xuống gò má nhăn nheo. Suốt cuộc đời, bác luôn day dứt về lời hứa với anh Tư Lành. Anh từng nói: “Lữ, nếu tao… có mệnh hệ nào, mày về quê thắp cho má tao nén nhang.” Nhưng khi chiến tranh kết thúc, bác trở về quê thì mẹ anh Tư Lành cũng đã mất. Bác đặt nén nhang lên mộ bà, đứng lặng rất lâu. Bác bảo rằng đó là khoảnh khắc bác thấy chiến tranh không chỉ cướp đi người sống, mà còn cướp cả những lời hứa, những tình thân tưởng như giản đơn nhất.
Giờ đây, khi tuổi đã ngoài tám mươi, bác Lữ không còn minh mẫn như xưa, nhưng ký ức về những đồng đội ngã xuống vẫn hiện rõ như vừa mới hôm qua. “Nếu được sống lại,” bác nói chậm rãi, “tôi vẫn sẽ lên đường. Không phải vì muốn chiến đấu, mà vì tôi muốn bảo vệ quê hương để các cháu được lớn lên trong hòa bình.”
Bác nhìn ra con đường đỏ đất, nơi nắng chiều đang trải vàng, rồi khẽ nói: “Chiến tranh đã qua lâu rồi, nhưng có những mất mát sẽ còn theo chúng ta mãi.” Những lời ấy khiến tôi hiểu rằng, hòa bình hôm nay được xây bằng tuổi trẻ, bằng nước mắt, bằng những lời hứa không bao giờ trọn vẹn của biết bao con người như bác.


