NHẠC SĨ, LIỆT SĨ HOÀNG VIỆT – KHÚC TÌNH CA CÒN MÃI VỚI QUÊ HƯƠNG
NHẠC SĨ, LIỆT SĨ HOÀNG VIỆT – KHÚC TÌNH CA CÒN MÃI VỚI QUÊ HƯƠNG
Có những người chiến sĩ đi vào lịch sử bằng những chiến công trên chiến trường. Có những người nghệ sĩ sống mãi bằng những tác phẩm để lại cho đời. Nhưng cũng có những con người mà cuộc đời hội tụ cả hai hình ảnh cao đẹp ấy: người nghệ sĩ và người chiến sĩ.
Nhạc sĩ, liệt sĩ Hoàng Việt là một con người như thế.
Ông đã sống một cuộc đời chỉ 39 năm, nhưng đó là 39 năm gắn với những biến động lớn lao của đất nước, với kháng chiến, với âm nhạc, với tình yêu quê hương và khát vọng thống nhất non sông.
Tên thật của ông là Lê Chí Trực, sinh ngày 28 tháng 2 năm 1928 tại Chợ Lớn, nay thuộc Thành phố Hồ Chí Minh. Trong quá trình sáng tác và hoạt động cách mạng, ông còn được biết đến qua các bút danh Lê Trực, Hoàng Việt Hận, Lê Quỳnh và đặc biệt là cái tên Hoàng Việt – cái tên đã trở thành một phần của lịch sử âm nhạc cách mạng Việt Nam.
Cuộc đời ông gắn bó đặc biệt với miền Nam và vùng đất Cái Bè. Và cũng chính tại bờ kênh Ả Rặt, làng Mỹ Thiện, huyện Cái Bè, ngày 31 tháng 12 năm 1967, người nhạc sĩ – chiến sĩ ấy đã anh dũng hy sinh khi mới 39 tuổi.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, người nhạc sĩ đã nằm lại, nhưng những giai điệu của ông vẫn tiếp tục ngân vang.
Đó chính là một “Câu chuyện thời hoa lửa” mà thế hệ trẻ hôm nay cần biết, cần nhớ và cần tiếp tục kể lại.
Từ Lê Chí Trực đến người nhạc sĩ mang tên Hoàng Việt
Hoàng Việt đến với âm nhạc từ sớm.
Nhưng tuổi trẻ của ông không diễn ra trong một đất nước thanh bình. Ông trưởng thành khi dân tộc đang bước vào những năm tháng đấu tranh giành và bảo vệ độc lập.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Lê Chí Trực tham gia lực lượng tự vệ. Trong những năm kháng chiến chống thực dân Pháp, cuộc đời người thanh niên yêu âm nhạc ấy dần gắn với cách mạng và chiến trường.
Khoảng năm 1949, một bước ngoặt quan trọng xuất hiện khi ông đến với Tổ Quân nhạc thuộc Phòng Chính trị Quân khu 8. Chính từ môi trường kháng chiến ở Đồng Tháp Mười, tài năng âm nhạc của Hoàng Việt ngày càng được phát triển.
Từ đây, âm nhạc đối với ông không chỉ đơn thuần là nghệ thuật.
Âm nhạc trở thành tiếng nói của người chiến sĩ.
Trở thành tình yêu quê hương.
Trở thành niềm tin vào ngày mai.
Và trở thành một phần của cuộc đấu tranh vì độc lập dân tộc.
Những năm tháng kháng chiến đã đưa Hoàng Việt đến gần hơn với cuộc sống của người dân và chiến sĩ Nam Bộ. Từ thực tế ấy, ông cho ra đời nhiều sáng tác như “Lá xanh”, “Nhạc rừng”, “Lên ngàn”, “Mùa lúa chín” và nhiều tác phẩm khác.
Điều đặc biệt ở Hoàng Việt là giữa hoàn cảnh chiến tranh, ông vẫn nhìn thấy vẻ đẹp của con người, thiên nhiên và quê hương.
Giữa những gian khó của cuộc kháng chiến, âm nhạc của ông vẫn có sự trong trẻo, lạc quan và niềm tin.
Đó chính là sức mạnh tinh thần của một thế hệ.
Khi âm nhạc cũng là một phần của cuộc chiến đấu
Trong chiến tranh, không phải người chiến sĩ nào cũng chiến đấu bằng cùng một cách.
Có những người làm nhiệm vụ trên chiến trường.
Có những người vận chuyển lương thực.
Có những người làm công tác giao liên.
Có những người chăm sóc thương binh.
Và có những văn nghệ sĩ mang lời ca, tiếng hát đến với đồng bào, chiến sĩ.
Hoàng Việt thuộc về đội ngũ những người nghệ sĩ – chiến sĩ ấy.
Ông đã đưa những trải nghiệm của cuộc kháng chiến vào âm nhạc và biến những điều bình dị của cuộc sống thành những giai điệu có sức sống lâu bền.
Tác phẩm “Lá xanh” của ông từng được trao Giải thưởng Văn nghệ Cửu Long giai đoạn 1950–1951 và được Ủy ban Kháng chiến Hành chính Nam Bộ khen thưởng.
Nhưng giá trị lớn hơn những giải thưởng là việc các tác phẩm của Hoàng Việt đã đồng hành cùng nhiều thế hệ.
Âm nhạc của ông có tình yêu.
Có quê hương.
Có người lính.
Có những cánh rừng.
Có cuộc sống của nhân dân.
Và trên hết là niềm tin vào tương lai của đất nước.
Bởi vậy, nói về Hoàng Việt không thể chỉ gọi ông là một nhạc sĩ.
Ông còn là một người chiến sĩ trên mặt trận văn hóa, văn nghệ.
“Tình ca” – tình yêu của một người cũng là tình yêu quê hương
Sau Hiệp định Genève năm 1954, Hoàng Việt tập kết ra miền Bắc.
Khoảng cách địa lý khiến ông phải xa người vợ và miền Nam thân yêu.
Chính trong hoàn cảnh ấy, năm 1956, Hoàng Việt viết nên một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của mình – “Tình ca”.
Theo hồi ức của nhạc sĩ Huy Thục, Hoàng Việt sáng tác tác phẩm sau khi nhận được thư của người vợ từ miền Nam gửi ra. Nỗi nhớ người thân, nỗi nhớ quê hương và những suy tư về đất nước đã trở thành nguồn cảm xúc cho tác phẩm.
“Tình ca” vì thế vượt khỏi câu chuyện tình cảm của riêng hai con người.
Đó còn là tình yêu quê hương.
Là nỗi nhớ miền Nam.
Là khát vọng đoàn tụ.
Là niềm tin rằng dù chiến tranh có chia cắt con người thì tình yêu và niềm tin vẫn không thể bị chia cắt.
Điều đặc biệt trong cuộc đời Hoàng Việt là tình yêu cá nhân và tình yêu đất nước không tách rời nhau.
Ông nhớ người vợ ở miền Nam cũng chính là nhớ quê hương miền Nam.
Ông mong ngày đoàn tụ gia đình cũng chính là mong ngày đất nước sum họp.
Có lẽ vì vậy mà những tác phẩm của ông vẫn có khả năng chạm tới trái tim nhiều thế hệ.
Từ người nhạc sĩ kháng chiến đến nền âm nhạc giao hưởng Việt Nam
Hoàng Việt không dừng lại ở những thành công đã có.
Ông tiếp tục học tập để nâng cao trình độ chuyên môn và sau đó được cử sang học tại Nhạc viện Bulgaria.
Tại đây, ông hoàn thành bản giao hưởng “Quê hương”, tốt nghiệp loại ưu. Tác phẩm được trình diễn tại Bulgaria và sau đó được biểu diễn tại Việt Nam.
Bản giao hưởng “Quê hương” có bốn chương và được Hoàng Việt dành cho Nam Bộ trong cuộc đấu tranh chống ngoại xâm. Tác phẩm trở thành một dấu mốc quan trọng trong quá trình phát triển của âm nhạc giao hưởng Việt Nam.
Điều đáng quý là dù được đào tạo bài bản ở nước ngoài và có điều kiện tiếp tục phát triển sự nghiệp nghệ thuật, tâm trí Hoàng Việt vẫn hướng về miền Nam.
Nơi đó có quê hương.
Có gia đình.
Có đồng bào.
Có những người đồng đội.
Và có một cuộc chiến đấu vẫn chưa kết thúc.
Ông có thể tiếp tục sáng tác trong điều kiện thuận lợi hơn.
Nhưng Hoàng Việt đã lựa chọn trở về.
Cuộc trở về miền Nam
Cuối năm 1966, Hoàng Việt cùng một số văn nghệ sĩ vượt Trường Sơn trở lại chiến trường miền Nam.
Đó không phải một chuyến trở về bình thường.
Hành trình phải băng rừng, vượt suối trong điều kiện chiến tranh. Báo Quân đội nhân dân cho biết cuộc hành trình kéo dài nhiều tháng, nhưng người nhạc sĩ vẫn quyết tâm trở lại miền Nam sau nhiều năm xa cách.
Sự lựa chọn ấy cho chúng ta hiểu thêm về Hoàng Việt.
Ông không chỉ viết về quê hương.
Ông trở về với quê hương.
Ông không chỉ sáng tác về người chiến sĩ.
Ông sống cuộc đời của một người chiến sĩ.
Ông không chỉ thể hiện khát vọng cống hiến trong những khuông nhạc.
Ông biến khát vọng ấy thành hành động.
Sau khi trở lại miền Nam, Hoàng Việt công tác tại Đoàn Văn công Quân Giải phóng miền Nam, tiếp tục sáng tác và hoạt động giữa chiến trường.
Đối với thế hệ trẻ hôm nay, đây có lẽ là một trong những điều đáng suy ngẫm nhất trong câu chuyện của ông:
Tài năng chỉ thật sự có ý nghĩa khi được đặt bên cạnh trách nhiệm và khát vọng cống hiến.
Ngày cuối cùng của năm 1967 tại Cái Bè
Ngày 31 tháng 12 năm 1967.
Khi một năm chuẩn bị khép lại, cuộc đời người nhạc sĩ – chiến sĩ Hoàng Việt cũng dừng lại.
Ông hy sinh tại bờ kênh Ả Rặt, làng Mỹ Thiện, huyện Cái Bè, khi mới 39 tuổi.
Ba mươi chín tuổi.
Một độ tuổi mà với một người nghệ sĩ tài năng, phía trước lẽ ra vẫn còn rất nhiều tác phẩm.
Hoàng Việt khi ấy còn ấp ủ một bản giao hưởng lớn mang tên “Cửu Long”, hướng về miền Nam. Nhưng ông đã không còn cơ hội hoàn thành tác phẩm ấy.
Bản giao hưởng còn dang dở.
Nhưng cuộc đời ông không dang dở về lý tưởng.
Bởi người nhạc sĩ ấy đã trở lại nơi mình luôn hướng về, sống giữa đồng bào, đồng đội và cống hiến đến những ngày cuối cùng.
Cái Bè vì thế không chỉ là một địa danh trong tiểu sử Hoàng Việt.
Nơi đây đã trở thành địa điểm gắn với những ngày cuối cùng của một người nhạc sĩ lớn của nền âm nhạc cách mạng Việt Nam.
Đối với tuổi trẻ trên quê hương Cái Bè và vùng đất Hậu Mỹ hôm nay, điều ấy khiến câu chuyện về Hoàng Việt trở nên gần gũi hơn.
Một nhân vật lịch sử không còn chỉ ở trong sách.
Câu chuyện của ông đã diễn ra trên chính vùng đất quê hương chúng ta.
Người nhạc sĩ đã đi xa, những giai điệu vẫn còn
Sau khi hy sinh, những đóng góp của Hoàng Việt tiếp tục được Đảng, Nhà nước và nhân dân ghi nhận.
Năm 1996, ông được truy tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về Văn học Nghệ thuật.
Năm 2011, Hoàng Việt được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Nhưng có lẽ sự ghi nhận lâu bền nhất chính là việc các tác phẩm của ông vẫn được biểu diễn và được nhiều thế hệ biết đến.
“Lá xanh”.
“Nhạc rừng”.
“Lên ngàn”.
“Mùa lúa chín”.
“Tình ca”.
Bản giao hưởng “Quê hương”.
Mỗi tác phẩm là một phần cuộc đời Hoàng Việt.
Đặt những tác phẩm ấy cạnh nhau, chúng ta có thể nhìn thấy hành trình của một người thanh niên yêu âm nhạc trở thành một nhạc sĩ, một người chiến sĩ và cuối cùng là một liệt sĩ.
Câu chuyện Hoàng Việt và tuổi trẻ Hậu Mỹ hôm nay
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày Hoàng Việt hy sinh.
Cái Bè hôm nay đã khác rất nhiều so với Cái Bè của năm 1967.
Những thế hệ trẻ sinh ra trong hòa bình không phải trải qua cuộc sống giống thế hệ Hoàng Việt.
Nhưng chính vì được sống trong hòa bình, chúng ta càng cần hiểu hòa bình đã được đánh đổi như thế nào.
“Câu chuyện thời hoa lửa” về Hoàng Việt không chỉ để chúng ta biết rằng có một nhạc sĩ nổi tiếng từng hy sinh tại Cái Bè.
Điều quan trọng hơn là hiểu được một cách sống.
Đó là sống có lý tưởng.
Có tình yêu.
Có tài năng nhưng không chỉ sống cho riêng mình.
Có cơ hội nhưng vẫn nghĩ đến trách nhiệm với quê hương.
Có ước mơ cá nhân nhưng đặt ước mơ ấy trong khát vọng chung của đất nước.
Nếu Hoàng Việt dùng âm nhạc để cống hiến, người trẻ hôm nay có thể cống hiến bằng chuyên môn và khả năng của chính mình.
Một đoàn viên có thể góp sức bằng hoạt động tình nguyện.
Một học sinh có thể bắt đầu bằng việc học tập tốt.
Một thanh niên nông thôn có thể ứng dụng khoa học, công nghệ vào sản xuất.
Một bạn trẻ có thể sử dụng mạng xã hội để lan tỏa những điều tích cực.
Một cán bộ Đoàn có thể tìm kiếm, số hóa và kể lại những câu chuyện lịch sử của quê hương bằng những phương thức mới.
Không nhất thiết phải làm những điều thật lớn lao.
Điều quan trọng là mỗi người trẻ phải tự hỏi:
“Mình có thể làm gì cho quê hương bằng chính khả năng của mình?”
Đó có lẽ là cách thiết thực nhất để thế hệ hôm nay tiếp nối tinh thần của những người đi trước.
Để “Câu chuyện thời hoa lửa” tiếp tục được kể
Chiến dịch “Ký ức sống mãi” đặt ra yêu cầu để đoàn viên, thanh niên trực tiếp tham gia sưu tầm, lưu giữ và tuyên truyền các câu chuyện lịch sử; qua đó bồi đắp lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc và trách nhiệm của tuổi trẻ trong tiếp nối truyền thống.
Câu chuyện về Hoàng Việt là một chất liệu đặc biệt phù hợp với tinh thần ấy.
Bởi từ một nhân vật, chúng ta có thể kể nhiều câu chuyện:
Câu chuyện về một người thanh niên đi theo cách mạng.
Câu chuyện về người nghệ sĩ trưởng thành từ kháng chiến.
Câu chuyện về tình yêu và lòng thủy chung.
Câu chuyện về khát vọng học tập, sáng tạo.
Câu chuyện về một người trí thức lựa chọn trở lại chiến trường.
Và cuối cùng là câu chuyện về người nhạc sĩ đã nằm lại trên mảnh đất Cái Bè vào ngày cuối cùng của năm 1967.
Đó cũng chính là lý do những câu chuyện lịch sử cần được kể lại bằng cách gần gũi hơn với người trẻ.
Không chỉ bằng những con số.
Không chỉ bằng những ngày tháng.
Mà bằng cuộc đời của một con người.
KHÚC TÌNH CA CÒN MÃI
Hoàng Việt ra đi khi mới 39 tuổi.
Bản giao hưởng “Cửu Long” mà ông ấp ủ đã không thể hoàn thành.
Nhưng ông đã để lại một “bản giao hưởng” khác – bản giao hưởng của chính cuộc đời mình.
Trong đó có tình yêu.
Có âm nhạc.
Có quê hương.
Có những năm tháng kháng chiến.
Có sự chia xa.
Có ngày trở về.
Và có sự cống hiến đến những ngày cuối cùng.
Ngày 31 tháng 12 năm 1967, tại bờ kênh Ả Rặt, làng Mỹ Thiện, huyện Cái Bè, người nhạc sĩ – chiến sĩ Hoàng Việt đã nằm lại khi tuổi đời mới 39.
Nhưng hơn nửa thế kỷ sau, tên tuổi ông vẫn còn.
Những tác phẩm vẫn còn.
Những giai điệu vẫn còn.
Và câu chuyện về người nhạc sĩ – chiến sĩ ấy vẫn tiếp tục được kể.
Đối với tuổi trẻ Hậu Mỹ hôm nay, khi tìm về những câu chuyện của thế hệ cha anh, chúng ta không chỉ tìm về quá khứ.
Chúng ta tìm thấy trong quá khứ một câu hỏi dành cho hiện tại:
Thế hệ cha anh đã sống và cống hiến như thế, vậy tuổi trẻ chúng ta hôm nay sẽ làm gì để xứng đáng với quê hương?
Câu trả lời không nằm trong những lời nói thật lớn lao.
Câu trả lời nằm trong chính việc học tập, lao động, tình nguyện, sáng tạo và trách nhiệm của mỗi người trẻ hôm nay.
Để những hy sinh của thế hệ đi trước không bị lãng quên.
Để những câu chuyện của quê hương tiếp tục được trao truyền.
Để ký ức không chỉ nằm lại trong quá khứ.
Và để những thanh âm mà người nhạc sĩ – chiến sĩ Hoàng Việt gửi lại cho đời vẫn tiếp tục ngân vang cùng quê hương, đất nước.
Nhạc sĩ – liệt sĩ Hoàng Việt (1928–1967).
Người nghệ sĩ của nhân dân.
Người chiến sĩ của cách mạng.
Một cuộc đời đã dừng lại ở tuổi 39, nhưng khúc tình ca dành cho quê hương, đất nước vẫn còn mãi với thời gian.


