Cựu chiến binh

Nhân chứng của thời hoa lửa - Cựu chiến binh trực tiếp tham gia chiến dịch Điện Biên Phủ,Thương binh hạng 2/4 ông Nguyễn Văn Minh (1)

Bài viết là dòng hồi ức sống động của bác Nguyễn Văn Minh về những ngày "khoét núi, ngủ hầm, mưa dầm, cơm vắt" tại chảo lửa Điện Biên Phủ năm 1954. Qua câu chuyện về hành trình kéo pháo bằng sức người và tinh thần thép của những chàng trai tuổi đôi mươi, tác phẩm khắc họa chân dung một thế hệ sẵn sàng dâng hiến thanh xuân cho độc lập dân tộc, đồng thời gửi gắm thông điệp về lòng biết ơn cho thế hệ trẻ hôm nay.

Thái Nguyên09/05/2026Lê Đức Dũng (Khoa Điện-Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp-ĐH Thái Nguyên)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong căn nhà nhỏ nằm khiêm nhường cuối con ngõ ở Hà Nội, ông lão 94 tuổi với mái tóc bạc phơ như cước đang cẩn thận lau chùi chiếc huy hiệu “Chiến sĩ Điện Biên”. Ánh mắt ông chậm rãi, trầm lặng nhưng sâu thẳm như chứa cả một thời lửa đạn đã lùi xa. Đó là bác Nguyễn Văn Minh – một nhân chứng sống của chiến thắng “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu”. Gặp bác vào một buổi chiều thu, khi những tia nắng vàng nhạt xuyên qua kẽ lá, tôi như được ngược dòng thời gian trở về với những năm tháng hào hùng của dân tộc, nơi mỗi ký ức đều thấm đẫm mồ hôi, máu và nước mắt. Bác Minh sinh ra tại một vùng quê nghèo ở Bắc Ninh, nơi những cánh đồng lúa trải dài nhưng đời sống người dân còn nhiều thiếu thốn. Tuổi thơ bác gắn liền với cái đói, cái nghèo và những ngày đất nước chìm trong chiến tranh. Năm 1950, khi vừa tròn 18 tuổi, nghe theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc, chàng thanh niên mảnh khảnh ấy đã viết đơn tình nguyện nhập ngũ bằng máu – một hành động thể hiện quyết tâm sắt đá của tuổi trẻ thời hoa lửa. Bác tâm sự: “Lúc đó trong đầu chỉ có một ý nghĩ duy nhất là đuổi giặc ra khỏi bờ cõi, chẳng ai tính toán thiệt hơn hay sợ chết chóc cả”. Sau thời gian huấn luyện gian khổ, bác được biên chế vào đơn vị pháo binh – lực lượng được ví như “hỏa thần” của quân đội ta lúc bấy giờ. Những ngày đầu làm quen với pháo, bác và đồng đội phải tập luyện trong điều kiện thiếu thốn đủ bề: thiếu lương thực, thiếu vũ khí hiện đại, nhưng không bao giờ thiếu tinh thần quyết tâm. Chính tinh thần ấy đã tạo nên sức mạnh vô song cho quân đội nhân dân Việt Nam trong chiến dịch lịch sử. Nhắc đến Điện Biên Phủ, ánh mắt bác Minh bỗng rực sáng nhưng cũng đầy ưu tư. Bác kể về hành trình kéo pháo vào trận địa – một kỳ tích mà cho đến nay thế giới vẫn phải ngả mũ thán phục. Những khẩu pháo nặng hàng tấn phải vượt qua những con đèo dốc đứng, vực sâu thăm thẳm chỉ bằng sức người và những sợi dây thừng thô sơ. Không có máy móc hiện đại, chỉ có đôi vai trần, đôi bàn tay rướm máu và ý chí không gì lay chuyển nổi. “Có những đêm mưa tầm tã, đường trơn như đổ mỡ, anh em chúng tôi cứ 10 người một tốp, bám chặt vào dây pháo. Vai rướm máu, chân mỏi nhừ nhưng chỉ cần nghe khẩu lệnh ‘Hò dô ta nào’ là tất cả lại như có thêm sức mạnh thần kỳ,” bác nhớ lại. Trong những giây phút tưởng chừng kiệt sức ấy, tình đồng đội chính là nguồn sống, là ngọn lửa giúp họ vượt qua tất cả. Đỉnh điểm của sự khốc liệt là khi nhận lệnh “Kéo pháo ra” để chuyển sang phương châm “Đánh chắc tiến chắc”. Đó là một quyết định mang tầm chiến lược của Đại tướng Võ Nguyên Giáp, đồng thời cũng là thử thách lớn lao đối với ý chí người lính. Với bác Minh và đồng đội, đó không chỉ là việc di chuyển vũ khí, mà là sự thử thách lòng tin, sự kiên trì và niềm tin tuyệt đối vào con đường cách mạng. Trận đánh mà bác Minh không bao giờ quên là cuộc tấn công vào cứ điểm đồi E. Khi đó, bác là pháo thủ số 2. Đạn pháo của địch dội xuống như mưa, đất đá rung chuyển, khói bụi mù mịt khiến mắt cay xè. Một mảnh pháo găm vào đùi, máu chảy ướt đẫm ống quần, nhưng bác vẫn kiên trì bám trụ trận địa, không rời vị trí chiến đấu. Bác kể với giọng nghẹn ngào: “Lúc đó, người bạn thân nhất của tôi là đồng chí Hùng hy sinh ngay bên cạnh. Trước khi nhắm mắt, anh ấy chỉ kịp nắm lấy tay tôi nói: ‘Minh ơi, phải bắn trúng hầm ngầm của chúng nó nhé!’”. Lời dặn ấy như khắc sâu vào tâm trí, trở thành mệnh lệnh cuối cùng của người đồng đội. Nén đau thương, bác cùng đồng đội tiếp tục nạp đạn, điều chỉnh pháo và bắn chính xác vào mục tiêu. Khi tôi hỏi về cảm xúc ngày 7/5/1954, bác Minh cười rạng rỡ, những nếp nhăn trên khuôn mặt xô lại đầy hạnh phúc. Đó là ngày lá cờ “Quyết chiến – Quyết thắng” tung bay trên nóc hầm De Castries. Cả cánh đồng Mường Thanh vỡ òa trong tiếng hò reo, tiếng khóc, tiếng ôm chầm lấy nhau của những người lính vừa đi qua ranh giới sinh tử. Nhưng với bác Minh, chiến thắng này không chỉ thuộc về những người lính cầm súng, mà còn thuộc về hàng vạn dân công hỏa tuyến, những người mẹ, người chị đã chắt chiu từng hạt gạo, từng chiếc áo, vượt hàng trăm cây số đường rừng để tiếp tế cho tiền tuyến. Bác khẳng định: “Không có dân, quân đội không làm nên chuyện”. Hòa bình lập lại, bác Minh trở về với cơ thể mang nhiều vết thương và danh hiệu Thương binh hạng 2/4. Dù chiến tranh đã qua, bác không chọn nghỉ ngơi mà tiếp tục cống hiến cho địa phương, trở thành cán bộ Đoàn năng nổ và sau này là hội viên Hội Cựu chiến binh gương mẫu. Bác luôn tâm niệm lời Bác Hồ dạy: “Thương binh tàn nhưng không phế”, tích cực tham gia các buổi nói chuyện truyền thống tại trường học, truyền lửa cho thế hệ trẻ. Kết thúc buổi trò chuyện, bác nắm chặt tay tôi – đôi bàn tay chai sần nhưng ấm áp: “Các cháu sinh ra trong hòa bình là một hạnh phúc lớn. Đừng bao giờ quên cái giá của hòa bình là máu xương của cha ông. Hãy học tập thật tốt, dùng trí tuệ để xây dựng đất nước mạnh giàu, đó chính là cách tri ân tốt nhất”. Rời nhà bác Minh, trong lòng tôi trào dâng một cảm xúc khó tả. Những con người như bác chính là những tượng đài sống, là nhịp cầu nối liền quá khứ hào hùng với hiện tại rực rỡ. Câu chuyện của bác Minh không chỉ là lịch sử, mà còn là bài học vô giá về lòng yêu nước, ý chí kiên cường và niềm tin bất diệt vào chính nghĩa – những giá trị sẽ còn mãi với thời gian.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn