Bài viết

Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử Bản hùng ca về tri thức, chí khí và tình yêu cách mạng

Tổng Bí thư Lê Hồng Phong (1902–1942) là một trong những nhà lãnh đạo kiệt xuất nhất của cách mạng Việt Nam, người học trò xuất sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Từ một công nhân bến Thủy, ông đã vươn lên trở thành Ủy viên Ban Chấp hành Quốc tế Cộng sản và là người khôi phục hệ thống tổ chức Đảng trong giai đoạn đen tối nhất. Cuộc đời ông—cùng tình yêu son sắt với nữ anh hùng Nguyễn Thị Minh Khai—là minh chứng trọn vẹn cho chí khí quật cường, kiên trung đến hơi thở cuối cùng tại ngục tù Côn Đảo.

Thái Nguyên04/08/2026Đoàn xã Hoài Đức (Hoài Đức)4 lượt xem0 lượt chia sẻ
Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử Bản hùng ca về tri thức, chí khí và tình yêu cách mạng

Câu chuyện lịch sử: Bản hùng ca về tri thức, chí khí và tình yêu cách mạng

1. Từ người thợ bến Thủy đến phi công Hồng quân Liên Xô

Lê Hồng Phong (tên thật là Lê Huy Doãn) sinh ra tại Hưng Nguyên, Nghệ An—vùng đất giàu truyền thống yêu nước. Lớn lên trong cảnh nước mất nhà tan, ông sớm làm thợ máy tại nhà máy Diêm Bến Thủy và bị sa thải vì tổ chức công nhân bãi công đòi quyền lợi.

Năm 1924, ông vượt biên sang Quảng Châu (Trung Quốc) và trở thành một trong những học trò đầu tiên được lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc trực tiếp huấn luyện. Nhanh chóng thể hiện tư chất lãnh đạo, Lê Hồng Phong được cử đi học tại Trường Quân sự Hoàng Phố, Trường Hàng không Quảng Châu, rồi tiếp tục sang Liên Xô đào tạo tại Trường Lý luận Quân sự Leningrad, Trường Không quân Borisoglebsk và Đại học Cộng sản Phương Đông. Với bí danh Litvinov, ông gia nhập Hồng quân Liên Xô và trở thành người phi công quân sự đầu tiên của Việt Nam.

2. Ngọn đuốc chèo lái con thuyền cách mạng qua giông bão

Đầu những năm 1930, sau khi cao trào Xô viết Nghệ Tĩnh bị thực dân Pháp đàn áp dã man, hệ thống tổ chức của Đảng ta hầu như bị đánh phá tê liệt. Trở về nước với trí tuệ và bản lĩnh được tôi luyện, Lê Hồng Phong nhận trọng trách khôi phục lại phong trào.

Năm 1934, ông thành lập Ban Chỉ huy ở ngoài của Đảng tại Ma Cao. Đến tháng 3/1935, tại Đại hội lần thứ I của Đảng, ông được bầu làm Tổng Bí thư thứ hai của Đảng Cộng sản Đông Dương. Mấy tháng sau, ông dẫn đầu đoàn đại biểu dự Đại hội VII Quốc tế Cộng sản tại Moscow và được bầu là Ủy viên Ban Chấp hành Quốc tế Cộng sản. Nhờ năng lực tổ chức xuất sắc, ông đã kết nối lại các cơ sở Đảng bị đứt gãy, đưa cách mạng Việt Nam vượt qua giai đoạn nguy hiểm nhất để bước vào thời kỳ phục hồi mạnh mẽ.

3. Tình yêu đồng chí và khúc ca bất tử tại Côn Đảo

Trong hành trình gian khổ ấy, tình yêu giữa Lê Hồng Phong và người đồng chí Nguyễn Thị Minh Khai đã nảy nở. Họ kết hôn và có một người con gái. Tuy nhiên, vì nhiệm vụ cách mạng, họ phải sống xa nhau: ông hoạt động ở Trung ương, còn bà đảm nhận vị trí Bí thư Thành ủy Sài Gòn - Chợ Lớn.

Năm 1939, Lê Hồng Phong bị địch bắt tại Sài Gòn. Đến năm 1940, ông bị đày ra "địa ngục trần gian" Côn Đảo. Tại đây, thực dân Pháp dùng mọi thủ đoạn tra tấn tàn bạo nhằm bẻ gãy ý chí của vị Tổng Bí thư. Cùng thời gian đó, ở đất liền, người vợ yêu quý Nguyễn Thị Minh Khai của ông bị kẻ thù đưa đi xử bắn tại Hóc Môn (1941).

Nén đau thương, ông vẫn giữ vững khí tiết, tiếp tục biến nhà tù thành trường học cách mạng. Ngày 6/9/1942, đúng vào sinh nhật lần thứ 40, do chế độ giam cầm tàn bạo và sức khỏe suy kiệt, Lê Hồng Phong đã hy sinh. Trước khi nhắm mắt, ông để lại lời trăng trối bất tử cho các đồng chí:

"Nhờ các đồng chí nói với Đảng rằng: Tới giờ phút cuối cùng, Lê Hồng Phong vẫn một lòng tin tưởng vào thắng lợi vẻ vang của cách mạng!"

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử Bản hùng ca về tri thức, chí khí và tình yêu cách mạng | Câu chuyện thời hoa lửa