NHỮNG BÀI THƠ CÒN GIỮ ĐƯỢC TỪ MỘT THỜI LỬA ĐẠN
Một niềm tin bất diệt truyền đời về ngày đất nước hòa bình – của một gia đình yêu thơ văn và giàu truyền thống cách mạng
Một niềm tin bất diệt truyền đời về ngày đất nước hòa bình – của một gia đình yêu thơ văn và giàu truyền thống cách mạng
1. Dòng máu đỏ và hai mùa xuân xa nhà
Ông nội tôi tham gia cách mạng từ năm 1946, rời làng ra đi khi bà tôi vừa sinh bố.Mười hai năm sau, hai cha con mới được gặp nhau lần đầu tiên – giây phút ấy, bà tôi kể, ông chỉ im lặng ôm con mà nước mắt lăn dài.Bố tôi là con trai độc nhất, nên khi trưởng thành, ông lại nối nghiệp cha, khoác ba lô ra trận.Tết năm 1971, trong căn nhà nhỏ nơi hậu phương, chỉ còn hai cụ già, bà nội, mẹ tôi và ba cô.Hai người đàn ông – ông nội và bố – đều ở xa.Một người đang cùng đồng đội xây dựng miền Bắc xã hội chủ nghĩa;một người đang ở chiến trường, làm lính thông tin bảo vệ Thủ đô.
Ngày giáp Tết, gia đình nhận được một phong bì nhỏ.Bên trong là bài “Thơ chúc Tết” viết bằng tay của ông nội - tờ giấy đã ố, mực nhòe, nhưng từng câu thơ rực lên tinh thần của một người đã đi qua hai cuộc kháng chiến:"Ngày trước đánh Tây,Bây giờ đánh Mỹ,Không chịu quốc sỉ,Đánh cho chúng tan.Nam Bắc khải hoàn,Gia đình đoàn tụ"Những câu thơ giản dị ấy, với bà và mẹ tôi, chính là món quà xuân vô giá. Không hoa, không bánh, không lời chúc an khang, chỉ là một bài thơ viết bằng niềm tin và khát vọng:một ngày nào đó, đất nước sẽ hòa bình, gia đình sẽ đoàn viên.
2. Giữa bom đạn, một bài thơ đặt tên conMột năm sau, tháng 4 năm 1972, Hải Phòng đỏ lửa. Bố tôi, người lính thông tin bám chốt để bảo vệ cửa ngõ Thủ Đô.Trong căn hầm điện đài, người lính thông tin – người lính trẻ ấy đang trực nhiệm vụ thì nhận được tin:“Vợ anh sinh con gái rồi!”Phút giải lao trên chiến hào, anh chăm chú và xúc động viết bài thơ “Con là hoa Hồng Nhung”.Ở góc trên cùng, nắn nót thêm dòng chữ nhỏ:“Bánh mì và hoa hồng” – câu ngạn ngữ Nga anh yêu thích,bởi anh tin rằng: con người cần có cả vật chất để sống, và hoa để yêu thương.
Rồi anh viết:"Cả nhà mong con là Giai,Mẹ sinh con là Gái,Con nhoẻn miệng cười,Cả nhà vui trở lại...
Đặt tên con Hồng Nhung,Giữa mưa đạn mịt mùng. Bom rơi và đạn nổChiến tranh muôn nỗi khổMà tên con nhẹ tênh
...Chờ một ngày thắng MỹCây ngọt và trái lành,Con là hoa, con nhỉ"
Bài thơ được viết đúng ngày 8 tháng 5 năm 1972, chỉ ít hôm sau khi bom Mỹ dội xuống Hải Phòng.Một người lính giữa chiến tranh, vẫn viết về hoa, về con gái, về tương lai hòa bình.Dường như bố tôi đã ấp ủ cái tên “Hồng Nhung” từ rất lâu, như một biểu tượng của niềm tin bất diệt –rằng hoa vẫn sẽ nở, dù đất trời còn khói lửa.3. Niềm tin truyền đờiHai bài thơ – một của ông nội, một của bố –đều được viết trong thời chiến, nhưng chan chứa hy vọng.Từ những tờ giấy cũ, tôi thấy rõ dòng chảy của một niềm tin được truyền qua ba thế hệ:- Ông tin đất nước sẽ hòa bình.- Bố tin con gái sẽ lớn lên trong hạnh phúc.Còn tôi – người mang tên Hồng Nhung –tin rằng thơ ca và tình người có thể vượt qua mọi đạn bom.
Giờ đây, mỗi khi nhìn lại hai bài thơ đã úa màu thời gian, tôi hiểu rằng:Giữa bom đạn, cha ông tôi vẫn giữ được niềm lạc quan. Giữa khói lửa, họ vẫn biết yêu, biết mơ, biết gieo hạt hy vọng.Và chính từ những câu thơ giản dị ấy, tôi đã học được cách đứng vững,giữ lòng nhân hậu, yêu đời, tin vào những điều tốt đẹp –như cách họ đã từng tin vào hòa bình giữa mùa đạn lửa.
---
Lời kết – “Hồng Nhung” và di sản của những người làm thơ giữa chiến tranh“Những bài thơ còn giữ được từ một thời lửa đạn”không chỉ là kỷ vật của riêng gia đình tôi,mà còn là minh chứng cho sức sống mãnh liệt của tinh thần Việt Nam.
Từ ông – người chiến sĩ chống Pháp, đến cha – người lính thông tin chống Mỹ, rồi đến tôi – người con gái của thời bình,tất cả đều gặp nhau ở một điểm chung:niềm tin vào con người, vào đất nước, vào những mùa hoa sẽ nở.
Và có lẽ, khi viết tên “Hồng Nhung” vào tờ giấy nhỏ giữa bom rơi,bố tôi đã gửi gắm cả tình yêu, khát vọng và niềm tin ấy vào cái tên của tôi –một đóa hoa nở ra từ giữa thời hoa lửa.
Kể lại bởi: Lê Hồng Nhung – con gái người lính thông tin bảo vệ Thủ đô,cháu của người cán bộ cách mạng từ năm 1946.Tư liệu gốc: Hai bài thơ viết tay “Thơ chúc Tết” (1971) và “Con là hoa” (1972), lưu giữ trong gia đình tại Hải Phòng.



