NHỮNG CON NGƯỜI LÀM NÊN PHƯỚC NINH ANH HÙNG
Vùng đất Phước Ninh, trước khi trở thành căn cứ cách mạng, chỉ là một miền rừng sâu hoang vu, nơi những người dân nghèo từ nhiều nơi tìm đến khai phá. Trong số những người đầu tiên ấy, có những con người buộc phải đổi tên, đổi họ để tránh sự truy lùng của thực dân, âm thầm dựng lên những mái nhà giữa rừng thiêng nước độc. Họ chưa biết rằng, chính mảnh đất họ chọn để sinh tồn, sau này sẽ trở thành một trong những cái nôi của cách mạng.
Những năm 1935–1940, khi phong trào cách mạng bắt đầu lan rộng, một người cán bộ mang tên Nguyễn Văn Lên, thường gọi là Tư Địa, đã tìm đến vùng Bàu Sen, Bàu Dài. Ông không mang theo súng đạn, mà mang theo niềm tin. Ông đi từng nhà, gặp từng người, gieo vào lòng họ ý thức về độc lập, tự do. Chính ông là người móc nối những đảng viên còn sót lại, xây dựng nên những cơ sở cách mạng đầu tiên. Từ những buổi nói chuyện âm thầm ấy, ngọn lửa yêu nước bắt đầu cháy lên giữa rừng sâu .
Khi Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công, ánh sáng của cách mạng đã lan đến Phước Ninh. Hơn 300 người dân nơi đây đã tham gia đoàn biểu tình giành chính quyền, và trong số đó, hơn 100 thanh niên đã tình nguyện cầm súng. Một tổ chức Đảng được thành lập, do đồng chí Đào Văn Thiệu làm tổ trưởng, trở thành hạt nhân lãnh đạo phong trào tại địa phương. Từ đây, Phước Ninh không còn là một vùng quê bình lặng, mà bước vào con đường đấu tranh đầy gian khổ.
Năm 1946, khi thực dân Pháp quay trở lại xâm lược, chính quyền cách mạng ở Phước Ninh được củng cố với những con người như Đỗ Văn Bến – Chủ tịch, Đỗ Văn Ngọc (Tư Ngọc) – Phó Chủ tịch, Trần Văn Xưa – Ủy viên. Họ không chỉ điều hành công việc hành chính mà còn trực tiếp lãnh đạo nhân dân vừa sản xuất, vừa chiến đấu. Dưới sự vận động của họ, các tổ chức quần chúng được hình thành, hàng trăm người tham gia cách mạng, hàng chục thanh niên lên đường tòng quân. Những con người ấy đã giữ cho bộ máy cách mạng đứng vững giữa vòng vây của giặc .
Cùng thời điểm đó, lực lượng vũ trang của tỉnh do Trần Văn Đẩu, Trần Minh Ngọc và Nguyễn Công Bằng chỉ huy đã rút về vùng Bến Củi – Phước Ninh để xây dựng căn cứ. Họ hiểu rằng, giữ được lực lượng là giữ được tương lai của cuộc kháng chiến. Trong rừng sâu, họ dựng lại đội hình, phối hợp với du kích địa phương, tổ chức những trận đánh phục kích, bảo vệ nhân dân. Bên cạnh họ, những người như ông Niềm – chỉ huy du kích, Hai Bửu và Năm Khuyên – làm công an, ngày đêm giữ gìn an ninh, phát hiện gián điệp, bảo vệ căn cứ.
Không thể không nhắc đến những người phụ nữ như bà Tư Đợi, bà Năm Huê và nhiều chị em khác. Họ không trực tiếp cầm súng, nhưng lại là hậu phương vững chắc. Họ giã gạo, nấu cơm, nuôi giấu cán bộ, vận động nhân dân tham gia kháng chiến. Những bữa cơm đạm bạc, những căn hầm bí mật, những chuyến đi trong đêm… tất cả đều có dấu ấn của họ.
Trong phong trào thanh niên, Út Thiều là người đã thắp lên tinh thần xung kích. Ông vận động lớp trẻ tham gia cách mạng, trở thành lực lượng bổ sung quan trọng cho bộ đội. Những thanh niên ấy, từ những người nông dân bình thường, đã trở thành chiến sĩ, góp phần làm nên sức mạnh của lực lượng vũ trang.
Khi chiến tranh ngày càng ác liệt, những người lãnh đạo cấp trên như Hoàng Lê Kha đã trực tiếp chỉ đạo củng cố phong trào. Đồng chí Tư Bắc được cử về làm Bí thư Chi bộ xã, tiếp tục lãnh đạo nhân dân giữ vững căn cứ. Dù sau này ông bị bắt và hy sinh, nhưng tinh thần của ông đã tiếp thêm sức mạnh cho phong trào.
Đến năm 1951, khi huyện căn cứ Dương Minh Châu được thành lập, Phước Ninh trở thành nơi đứng chân của nhiều cơ quan quan trọng. Đồng chí Huỳnh Văn Một – Bí thư kiêm Chủ tịch huyện, Võ Khánh Vân – Huyện đội trưởng, Ba Ca – Trưởng Công an, Ba Dân – phụ trách nông dân, cùng các cán bộ như Lê Xuân, chị Tuyết, chị Cúc, chị Diễm, chị Thanh… đã xây dựng một hệ thống hoàn chỉnh từ quân sự đến chính trị, từ hậu cần đến an ninh. Họ biến vùng rừng hoang thành một căn cứ vững chắc của cách mạng miền Đông Nam Bộ .
Trong suốt những năm tháng ấy, bên cạnh những cái tên được nhắc đến, còn có hàng ngàn con người không tên: những người dân đào hầm, trồng lúa, phá đường, gùi đạn; những chiến sĩ đặc công, trinh sát hoạt động trong đêm; những dân công hỏa tuyến lặng lẽ tiếp tế cho chiến trường. Họ là những người ăn nửa khẩu phần để nuôi quân, là những người dựng lại nhà sau mỗi lần bị đốt, là những người bám đất dù bom đạn và thiên tai liên tiếp xảy ra.
Trận lụt năm 1952 đã cuốn trôi mùa màng, đẩy nhân dân vào cảnh đói khổ, nhưng họ vẫn không rời bỏ căn cứ. Họ ăn củ rừng, trồng lại từ đầu, cùng bộ đội vượt qua khó khăn. Chính trong gian khổ ấy, tinh thần đoàn kết càng được hun đúc.
Và rồi, khi chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954 vang dội, khi Hiệp định Genève được ký kết, những con người ấy – từ Tư Địa, Đào Văn Thiệu, Đỗ Văn Bến, Năm Lé, Tư Bắc, Huỳnh Văn Một… cho đến những người dân vô danh – đã góp phần làm nên một trang sử vẻ vang.
Họ không phải ai cũng được ghi tên đầy đủ, không phải ai cũng có tượng đài. Nhưng chính họ – những con người bình dị ấy – đã biến Phước Ninh từ một vùng rừng hoang thành một căn cứ cách mạng kiên cường, góp phần vào thắng lợi chung của dân tộc.



