Những nắm muối trong địa ngục trần gian - nhà đày Buôn Ma Thuột
Giữa “địa ngục trần gian” Nhà đày Buôn Ma Thuột, nơi đa số là tù nam và chế độ giam cầm vô cùng hà khắc, hai nữ chiến sĩ Trương Thị Lan và Trần Thị Huệ không chỉ kiên cường trước đòn roi, bệnh tật mà còn lặng lẽ chia từng hạt muối, từng chút hơi ấm cho đồng đội. Câu chuyện về hai nữ tù chính trị – và mối tình cách mạng giữa Trần Thị Huệ với đồng chí Hồ Cường – là một “câu chuyện thời hoa lửa” tiêu biểu cho phẩm chất đẹp đẽ của người phụ nữ Việt Nam: vừa kiên trung, bất khuất, vừa giàu yêu thương
Nhà đày Buôn Ma Thuột – nơi thực dân Pháp xây dựng những năm 1930–1931 – từng được gọi là “cô đảo trên đất liền”, một địa ngục đúng nghĩa giữa núi rừng cao nguyên. Tường đá dày, song sắt lạnh, khí hậu khắc nghiệt, chế độ giam cầm tàn bạo… trong suốt 15 năm đã giam cầm gần bốn nghìn chiến sĩ cách mạng. Đa số là nam, nhưng đến năm 1941, hai người phụ nữ được đưa vào đây: Trương Thị Lan và Trần Thị Huệ. Sự xuất hiện của họ giữa không gian toàn tù nam khiến cả nhà đày xôn xao – không phải vì tò mò, mà vì lo lắng: liệu hai chị có chịu nổi cái “cối xay thịt” này không.
Chế độ ăn uống ở nhà đày vô cùng kham khổ: cơm hẩm, nhạt, nước lã thay canh. Riêng với hai nữ tù, cai ngục cho thêm một chút muối trong khẩu phần – thứ “xa xỉ phẩm” với tù nhân lúc đó. Nhưng Lan và Huệ không xem đó là đặc quyền. Mỗi bữa, hai chị chỉ ăn một phần rất nhỏ số muối ít ỏi, phần còn lại lén giữ lại. Khi được ra sân, trong những phút ngắn ngủi hiếm hoi tù được gặp nhau, hai chị tìm cách chuyền từng dúm muối cho anh em nam tù – những người ngày ngày lao động khổ sai, đói lả vì thiếu chất.
Những nắm muối nhỏ, nhìn thì bình thường, nhưng trong hoàn cảnh ấy, đó là cả sự chia sẻ và động viên. Nhiều đồng chí nam sau này kể lại: có hôm về phòng giam, trong túi áo rách bỗng thấy chút muối mặn, họ hiểu ngay đó là từ hai chị. Muối mặn, nhưng ấm. Nó nói với họ rằng: “Anh không cô độc trong nhà đày này. Có người đang nghĩ đến anh, nhường cho anh từng chút một.”
Nhưng không gì qua mắt được lũ cai ngục. Một thời gian sau, chúng phát hiện ra việc “chia muối” giữa tù nhân. Không cần điều tra dài dòng, chúng trút cơn giận lên đầu hai nữ tù. Giữa khí lạnh cao nguyên, chúng bắt hai chị cạo trọc đầu, đứng phơi giữa sân rồi dội nước lạnh từ trên xuống. Nước lạnh buốt như kim, tóc không còn để giữ nhiệt, gió rừng lùa qua khiến thân thể run bần bật. Nhưng điều khiến chúng tức hơn là trong ánh mắt hai người phụ nữ gầy gò ấy vẫn không có sự van xin. Họ run vì lạnh, chứ không run vì sợ.
Chế độ nhà tù khắc nghiệt, thiếu ăn, thiếu mặc, cùng những trận tra tấn đã khiến sức khỏe hai chị suy sụp nhanh chóng. Lan và Huệ đều ốm nặng, tóc rụng hết, thân thể chỉ còn da bọc xương. Nhìn cảnh ấy, anh em tù nhân không khỏi xót xa. Dưới sự lãnh đạo của Hội đồng tù nhân, các đồng chí Trần Văn Quang, Lê Nam Thắng, Trần Hữu Dực… đã tổ chức đấu tranh, buộc cai ngục phải thay đổi. Đó không chỉ là cuộc đấu tranh đòi cải thiện điều kiện giam giữ cho hai nữ tù, mà còn là thử thách xem tinh thần đoàn kết của tập thể có vượt qua được nỗi sợ đòn roi hay không.
Những kiến nghị, lý lẽ được đưa ra, những cuộc đòi gặp, đòi đối thoại diễn ra trong điều kiện nhà tù, nơi một cái liếc mắt cũng có thể bị quy kết là “chống đối”. Cuối cùng, trước sự đấu tranh bền bỉ và có tổ chức ấy, bọn quản ngục buộc phải nhượng bộ: chúng chuyển hai chị ra khỏi Buôn Ma Thuột, đưa về giam ở Nha Trang – nơi khí hậu đỡ khắc nghiệt hơn. Đó là một thắng lợi hiếm hoi ở nơi tưởng như không có chỗ cho từ “thắng lợi”.
Nhưng câu chuyện về Trần Thị Huệ còn có một nét rất người: tình yêu. Trong chốn địa ngục, giữa những ngày dài đếm bằng những vết roi trên lưng, những lần sốt rét run rẩy, chị và đồng chí Hồ Cường gặp nhau, chia sẻ với nhau từng tin tức nhỏ, từng ánh nhìn động viên. Từ sự đồng chí, đồng đội, giữa họ nảy nở một tình yêu thầm lặng. Họ không có những buổi hẹn hò, không có những bó hoa, chỉ có những lời dặn vội qua song sắt: “Ráng sống, ráng chịu đựng, đến ngày ra tù mình sẽ gặp lại nhau.”
Sau này, khi lần lượt được trả tự do, họ đã giữ trọn lời hẹn, nên vợ nên chồng. Những đứa con của họ, nhiều năm sau, đã về thăm lại Nhà đày Buôn Ma Thuột – nơi cha mẹ mình từng bị đày đọa – với niềm tự hào lẫn xúc động. Ở đó, giữa những bức tường rêu phong, câu chuyện về hai nữ tù chính trị Trương Thị Lan, Trần Thị Huệ vẫn được kể cho lớp lớp học sinh, bộ đội, du khách. Đó là câu chuyện về sự kiên trung, về những nắm muối chia nhau trong đói khát, về tình đồng chí, tình yêu nảy mầm ngay giữa địa ngục – để nhắc chúng ta rằng, chính những con người ấy đã dùng tuổi trẻ và máu xương của mình để đổi lấy hòa bình cho hôm nay.


