Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

NHỮNG NGÀY LỬA ĐỎ Ở THÀNH CỔ

NHỮNG NGÀY LỬA ĐỎ Ở THÀNH CỔ

Hải Phòng25/02/2026Lưu Kiều Trang (Đoàn Trường Đại học Hàng hải Việt Nam)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Chiều hôm ấy, hội trường như lắng xuống khi Trung tá Lê Duy Mai nhắc đến hai chữ: Quảng Trị.

Ông không nói lớn. Chỉ khẽ thôi. Nhưng hai tiếng ấy đủ khiến không gian trở nên nặng trĩu.

Mùa hè năm 1972, khi chiến trường miền Trung bước vào giai đoạn ác liệt nhất, ông cùng đơn vị được điều động chi viện cho mặt trận Quảng Trị – nơi diễn ra trận chiến bảo vệ Thành cổ Quảng Trị trong 81 ngày đêm lịch sử.

Đó là một phần của cuộc Tổng tiến công năm 1972. Trong khi miền Bắc oằn mình dưới bom đạn cuối năm ấy, thì miền Trung – đặc biệt là Quảng Trị – trở thành tâm điểm giằng co khốc liệt. Thành cổ chỉ rộng hơn 2km², nhưng là vị trí chiến lược mang ý nghĩa biểu tượng và quân sự vô cùng quan trọng.

“Đất ở Thành cổ không còn là đất nữa,” ông nói, ánh mắt như đang nhìn về một nơi rất xa. “Mỗi mét vuông là hàng trăm quả đạn pháo.”

Từ cuối tháng 6 đến giữa tháng 9 năm 1972, trong suốt 81 ngày đêm, bom đạn trút xuống gần như không ngừng nghỉ. Pháo từ nhiều hướng dội về. Máy bay quần thảo trên bầu trời. Mặt đất rung lên từng hồi. Có ngày, hàng nghìn quả đạn nổ trên diện tích nhỏ bé ấy.

Ông kể rằng khi đơn vị vừa đặt chân đến, cảnh tượng trước mắt khiến nhiều người lặng đi. Tường thành đổ nát. Gạch đá ngổn ngang. Hố bom chồng lên hố bom. Không có một khoảng đất nào thực sự nguyên vẹn.

Những hầm trú ẩn được đào vội dưới lòng đất. Đất cát lẫn mảnh bom, mảnh đạn. Mỗi lần đào sâu xuống lại chạm phải kim loại lạnh buốt. Có khi vừa đào xong, một loạt pháo mới lại trút xuống, công sự vừa dựng lên đã bị san phẳng.

“Chúng tôi sống dưới lòng đất nhiều hơn trên mặt đất,” ông kể.

Ban ngày, pháo kích dồn dập. Ban đêm, tranh thủ củng cố công sự, chuyển thương binh, tiếp tế đạn dược. Sông Sông Thạch Hãn trở thành tuyến vận chuyển quan trọng. Nhiều chiến sĩ phải vượt sông trong đêm tối, mang theo đạn, lương thực vào Thành cổ.

Ông dừng lại vài giây, rồi nói khẽ:

“Có người buổi sáng còn ngồi cạnh mình ăn lương khô. Buổi chiều đã không còn nữa.”

Những người lính khi ấy phần lớn chỉ mới 19, 20 tuổi. Tuổi của những giấc mơ còn dang dở. Tuổi lẽ ra đang ngồi trên giảng đường, đang nghĩ về tương lai. Nhưng ở Thành cổ, tương lai đôi khi chỉ tính bằng giờ.

Ông kể về một lần đơn vị đang chuyển đạn qua sông. Pháo bất ngờ dội xuống. Mặt nước tung lên trắng xóa. Một người đồng đội đi trước trúng đạn. Không kịp kêu một tiếng. Dòng sông đỏ ngầu trong ánh pháo sáng.

“Chúng tôi không có thời gian để khóc,” ông nói. “Chỉ kịp đưa anh ấy vào bờ, rồi lại tiếp tục nhiệm vụ.”

Trong 81 ngày đêm ấy, ranh giới giữa sống và chết mong manh đến nghẹt thở. Có những buổi sáng điểm danh, danh sách lại vơi đi vài cái tên. Có những người hy sinh mà chưa kịp gửi bức thư viết dở về quê.

Ông kể rằng điều ám ảnh nhất không phải là tiếng bom, mà là sự im lặng sau mỗi đợt pháo kích. Khi khói tan đi, chỉ còn lại những khoảng trống không thể lấp đầy.

“Chúng tôi tự nhủ, nếu mình lùi bước, Thành cổ sẽ mất,” ông nói.

Thành cổ không chỉ là một vị trí quân sự. Nó là biểu tượng của ý chí. Là nơi mà mỗi mét đất thấm đẫm máu của biết bao người.

81 ngày đêm – một con số nghe qua tưởng ngắn ngủi. Nhưng với những người ở đó, mỗi ngày dài như vô tận. Mỗi giờ là một cuộc đấu trí và chịu đựng. Có khi vừa ăn xong miếng cơm khô đã phải lao xuống hầm vì pháo dội.

Thế nhưng không ai nghĩ đến chuyện rút lui.

Khi ông dừng lại, cả hội trường im phăng phắc. Tôi nhìn xuống bàn tay mình – bàn tay chưa từng cầm súng, chưa từng đào công sự dưới mưa bom. Tôi chưa từng trải qua chiến tranh. Nhưng khi nghe ông kể, tôi cảm thấy như mùi khói súng vẫn còn đâu đó trong không khí.

Tôi hình dung Thành cổ hôm nay – cỏ xanh đã mọc trên nền gạch cũ. Du khách đến thắp hương, thả hoa xuống sông Thạch Hãn. Không gian yên bình đến mức khó tin nơi ấy từng là “túi bom” khốc liệt nhất.

Nhưng dưới lớp đất yên bình ấy là tuổi hai mươi của một thế hệ.

Là những ước mơ chưa kịp gọi thành tên.

Là những lá thư chưa kịp gửi.

Là những người mãi mãi nằm lại.

Ngồi trong hội trường của Trường Đại học Hàng hải Việt Nam hôm nay, tôi chợt hiểu rằng hòa bình không phải điều tự nhiên mà có. Nó không đến từ may mắn. Nó được giữ bằng 81 ngày đêm không lùi bước. Bằng ý chí của những con người sẵn sàng đặt sinh mạng mình lên tuyến đầu.

Trung tá Lê Duy Mai khép lại câu chuyện bằng một câu nói giản dị:

“Chúng tôi chỉ làm điều mình phải làm.”

Nhưng với tôi, điều “phải làm” ấy chính là sự hy sinh lớn lao nhất.

Và tôi biết, mỗi khi nhắc đến Quảng Trị, nhắc đến Thành cổ, chúng tôi không chỉ nhớ về quá khứ – mà còn tự nhắc mình phải sống xứng đáng với những ngày lửa đỏ năm xưa.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn