Những ngày ở Dốc Miếu
Trong một lần tôi đến Quảng Trị, tôi gặp ông Nguyễn Văn Thành – một cựu chiến binh từng chiến đấu ở khu vực Dốc Miếu. Ông kể về những ngày tháng sống dưới hỏa lực dày đặc và một người đồng đội đã hy sinh ngay trước mắt mình. Nhưng điều ông nhớ nhất sau hơn nửa thế kỷ lại là một câu nói rất giản dị của người lính ấy: “Nếu còn sống, nhất định tao sẽ về đưa mẹ đi xem biển.”
Tôi gặp ông Nguyễn Văn Thành trong một lần đến Quảng Trị. Ông đã ngoài tám mươi, quê Hà Nam và từng là một người lính chiến đấu ở khu vực Dốc Miếu. Khi tôi hỏi về những năm tháng ở Quảng Trị, ông chỉ về phía những quả đồi xa và nói:
“Ngày ấy, nơi này dữ dội lắm.”
Ông kể rằng những năm chiến tranh, Dốc Miếu là một trong những khu vực chiến sự rất ác liệt.
“Chúng tôi sống chủ yếu trong công sự. Ban ngày ít khi dám nhô đầu lên. Ban đêm thì tranh thủ củng cố trận địa, chuyển thương binh, tiếp tế.”
Trong đơn vị ông có một người lính tên Lâm, quê Nam Định. Lâm hơn ông một tuổi, hai người nhanh chóng thân nhau vì đều xa quê. Lâm thường kể chuyện về mẹ.
“Nhà nó nghèo. Mẹ chỉ có hai mẹ con.”
Có lần hai người ngồi trong công sự sau một trận pháo kích, Lâm bảo:
“Sau này nếu tao còn sống, tao sẽ đưa mẹ đi biển.”
Ông Thành hỏi:
“Nhà mày có biển à?”
Lâm cười:
“Không. Nên mẹ tao chưa bao giờ được nhìn thấy biển.”
Ông Thành nhớ rất rõ câu ấy.
“Lúc đó chúng tôi đều nghĩ chiến tranh rồi sẽ kết thúc, ai cũng sẽ được trở về.”
Nhưng một trận đánh sau đó đã thay đổi tất cả. Pháo kích bắt đầu từ sáng sớm, đất đá liên tục rơi xuống công sự.
Ông Thành và Lâm đang ở cùng một vị trí thì một quả đạn nổ rất gần. Ông bị hất ngã, khi tỉnh lại, ông nghe đồng đội gọi. Lâm bị thương rất nặng, ông Thành bò đến bên bạn. Lâm vẫn còn tỉnh, câu đầu tiên Lâm hỏi là:
“Bao giờ mình về được hả Thành?”
Ông Thành nắm tay bạn:
“Cố lên. Hết chiến tranh mình cùng về.”
Lâm không nói nữa. Một lúc sau, anh hy sinh.
Ông Thành im lặng rất lâu khi kể đến đây. Rồi ông nói:
“Đến tận bây giờ tôi vẫn nhớ lời nó nói về mẹ.”
Sau chiến tranh, ông Thành trở về quê. Nhưng ông không bao giờ biết mẹ của Lâm có được nghe tin cuối cùng của con mình hay không. Nhiều năm sau, ông có dịp trở lại Quảng Trị. Ông đứng ở Dốc Miếu rất lâu, không còn tiếng pháo, những quả đồi đã phủ màu xanh.
Ông nói:
“Tôi cứ nghĩ nếu Lâm còn sống thì chắc bây giờ nó cũng già như tôi.”
Rồi ông cười buồn:
“Không biết nó có đưa được mẹ đi xem biển không.”
Tôi hỏi ông:
“Nếu được gặp lại Lâm, bác muốn nói gì?”
Ông không trả lời ngay. Một lúc sau ông nói:
“Tôi sẽ bảo nó rằng: Chiến tranh kết thúc rồi. Đất nước hòa bình rồi. Chỉ tiếc là mày không kịp về.”
Ông nhìn về phía trước.
“Có những người lính trẻ ra đi với những ước mơ rất bình thường. Người muốn lấy vợ, người muốn xây nhà, người muốn làm ruộng, người chỉ muốn đưa mẹ đi chơi.”
Ông dừng lại.
“Nhưng chiến tranh không cho tất cả họ cơ hội.”
Tôi rời Dốc Miếu khi trời đã về chiều. Tôi cứ nghĩ mãi về lời hẹn của người lính trẻ năm nào.
“Nếu còn sống, tao sẽ đưa mẹ đi xem biển.”
Một ước mơ nhỏ bé nhưng đối với một người đã nằm lại ở tuổi đôi mươi, đó lại là điều mãi mãi không thể thực hiện. Và có lẽ đó cũng là điều mà những người còn sống như ông Thành mang theo suốt cuộc đời: ký ức về những người đồng đội đã từng có những ước mơ rất bình thường, nhưng không có cơ hội trở về để thực hiện chúng.



