NHỮNG TRANG NHẬT KÝ CÒN LẠI CỦA ANH HÙNG VŨ XUÂN
Có những người lính để lại cho lịch sử những chiến công. Có người để lại những kỷ vật. Và có người để lại những trang nhật ký mà khi đọc lại, người ta vẫn cảm nhận được hơi thở của một tuổi trẻ đã đi qua chiến tranh. Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Vũ Xuân là một người như thế.
Ông tên thật là Vũ Văn Xuân, sinh ngày 25 tháng 4 năm 1946, quê ở Thái Nguyên. Ngày 3 tháng 7 năm 1963, khi còn rất trẻ, ông nhập ngũ. Từ đó, cuộc đời người thanh niên miền Bắc gắn với những chặng đường hành quân dài hàng nghìn cây số và những chiến trường khốc liệt của cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Từ ngày nhập ngũ đến khi hy sinh, Vũ Xuân đã có ba lần hành quân vào Nam chiến đấu, với tổng quãng đường hơn 10.000km. Ông từng đi qua miền Trung, qua Lào, Campuchia rồi vào các chiến trường Châu Đốc, U Minh, Rạch Giá...
Những địa danh ấy ngày nay có thể chỉ là những cái tên trên bản đồ.
Nhưng với người lính năm xưa, đó là những chặng đường phải đi bộ, vượt suối, băng rừng, trèo đèo, vượt núi giữa chiến tranh.
Năm 1969, Vũ Xuân bắt đầu ghi nhật ký.
Cuốn nhật ký đầu tiên được ông viết từ ngày 20 tháng 4 năm 1969 đến ngày 21 tháng 9 năm 1972. Sau đó là một cuốn thứ hai tiếp nối cho đến những ngày cuối cùng của cuộc đời ông.
Những dòng nhật ký ấy không chỉ ghi lại chiến tranh.
Chúng ghi lại một người lính trẻ.
Một người lính biết mệt sau những chặng đường hành quân.
Biết vui khi đồng đội có một khoảnh khắc bình yên.
Biết nhớ nhà.
Và cũng biết yêu.
Trong một trang viết về tình yêu, Vũ Xuân nhắc đến người con gái mà ông thương nhớ. Đó là những cảm xúc rất riêng của một chàng trai tuổi đôi mươi, giữa lúc chiến tranh vẫn còn tiếp diễn và ngày trở về chưa biết khi nào.
Nhưng rồi ông tự nhắc mình rằng nhiệm vụ trước mắt vẫn là chiến đấu.
Tình cảm riêng phải nhường chỗ cho nhiệm vụ.
Những dòng chữ ấy cho thấy phía sau hình ảnh một người chiến sĩ là một con người với đầy đủ những rung động rất đời thường.
Vũ Xuân không phải lúc nào cũng viết về những trận đánh.
Có khi ông viết về đồng đội.
Sau một chặng đường hành quân dài, nhiều người mệt mỏi, có người đổ bệnh. Nhưng những người lính vẫn cố gắng tiến về phía trước. Người khỏe chia sẻ phần mang vác với người yếu. Người có sức giúp người không còn sức.
Từ những điều tưởng như rất nhỏ ấy, Vũ Xuân nhận ra phẩm chất của người lính.
Đối với ông, cái lớn lao không nhất thiết phải nằm ở những việc phi thường.
Nó có thể nằm ngay trong một hành động bình thường: một người lính san sẻ phần nặng cho đồng đội.
Một người biết mệt nhưng vẫn bước tiếp.
Một người biết khó khăn nhưng không bỏ lại người bên cạnh.
Những trang nhật ký vì thế trở thành một bức tranh chân thực về đời sống của những người lính trẻ trong chiến tranh.
Năm 1974, Vũ Xuân là Chính trị viên Tiểu đoàn 2311, Đoàn 6 Pháo binh Quân khu 9.
Ông tiếp tục cùng đơn vị chiến đấu ở vùng Tây Nam Bộ.
Đến giữa tháng 5 năm ấy, chiến trường tại khu vực Kênh 2 – Vĩnh Tuy diễn ra một trận đánh ác liệt.
Vũ Xuân đã hy sinh tại đây vào ngày 13 tháng 5 năm 1974.
Ông mới 29 tuổi.
Chiến tranh kết thúc chưa đầy một năm sau đó.
Nhưng người lính đã không kịp nhìn thấy ngày đất nước thống nhất.
Ông nằm lại trên mảnh đất mà mình đã nhiều lần hành quân qua.
Ngày nay, Kênh 2 thuộc khu vực ấp Vĩnh Minh, xã Vĩnh Thắng, huyện Gò Quao, tỉnh Kiên Giang, giáp với vùng Hồng Dân của Bạc Liêu. Những cánh đồng, ao tôm, rẫy khóm đã thay đổi diện mạo vùng đất từng là chiến trường khốc liệt.
Nhưng câu chuyện về Vũ Xuân vẫn còn được nhắc lại.
Bởi sau khi ông hy sinh, những trang nhật ký ông để lại đã trở thành một phần ký ức quý giá.
Có một câu chuyện đặc biệt về người đồng đội Đỗ Hà Thái.
Vũ Xuân và Đỗ Hà Thái quen nhau từ năm 1969. Họ cùng học chuyển binh chủng, cùng hành quân vào Nam và cùng chiến đấu tại Đoàn 6 Pháo binh.
Trước ngày hy sinh khoảng một tuần, Vũ Xuân gặp lại Đỗ Hà Thái.
Hai người trò chuyện với nhau suốt đêm.
Gần sáng, Vũ Xuân còn xách giỏ đi bắt nhái làm bữa sáng cho hai anh em.
Không ai nghĩ rằng đó là lần cuối cùng họ gặp nhau.
Sau bữa sáng, Vũ Xuân đưa một số tư trang và cuốn nhật ký đầu tiên cho người bạn giữ giúp, vì sợ những chuyến hành quân thường xuyên có thể làm mất hoặc hư hỏng.
Một tuần sau, Vũ Xuân hy sinh.
Những kỷ vật của người đồng đội được Đỗ Hà Thái giữ lại.
Năm 1976, ông Thái tìm về quê Vũ Xuân ở Thái Nguyên để trao lại kỷ vật cho gia đình.
Nhìn cha mẹ người đồng đội già yếu, cầm những kỷ vật của người con đã hy sinh, ông Thái càng day dứt.
Ông tự nhủ phải đưa người đồng đội về với quê hương.
Năm 1980, ông trở lại Kiên Giang.
Tại Nghĩa trang Kinh Hãng, ông tìm đến phần mộ của Vũ Xuân và tự tay cất bốc hài cốt người đồng đội.
Sau nhiều năm, Vũ Xuân trở về quê hương.
Hài cốt ông được đưa về Thái Nguyên đúng ngày giỗ – 13 tháng 5 năm 1980, sáu năm sau ngày ông hy sinh.
Cha mẹ già ra tận ngõ đón con.
Người con đã đi chiến đấu từ nhiều năm trước, cuối cùng cũng trở về.
Nhưng lần trở về ấy không còn bước chân của người lính.
Chỉ còn hài cốt và những kỷ vật.
Và một người đồng đội đã giữ lời hứa suốt nhiều năm.
Năm 2005, “Nhật ký Vũ Xuân” được xuất bản.
Cuốn sách đưa người đọc trở lại với những năm tháng mà người lính trẻ từng sống.
Đọc nhật ký, người ta không chỉ gặp một người anh hùng.
Người ta gặp một Vũ Xuân rất đời thường.
Một người lính biết mệt.
Một người biết nhớ.
Một người biết yêu.
Một người thương đồng đội.
Và cũng là một người sẵn sàng hy sinh khi Tổ quốc cần.
Sau khi cuốn nhật ký được xuất bản, Đỗ Hà Thái tiếp tục tìm kiếm những người từng chiến đấu cùng Vũ Xuân, thu thập tư liệu và làm hồ sơ đề nghị truy tặng danh hiệu Anh hùng LLVTND cho người đồng đội đã hy sinh.
Ngày 9 tháng 10 năm 2014, Chủ tịch nước ký quyết định truy tặng danh hiệu Anh hùng LLVTND cho Liệt sĩ Vũ Văn Xuân.
Người lính đã nằm lại trên chiến trường Kênh 2 năm 1974, hơn 40 năm sau được Nhà nước ghi nhận bằng danh hiệu cao quý.
Có lẽ điều còn lại sâu sắc nhất từ câu chuyện Vũ Xuân không chỉ là danh hiệu Anh hùng.
Đó là những trang nhật ký.
Bởi qua những trang viết ấy, người đã hy sinh từ năm 1974 như được trở lại.
Ông kể cho người đời sau nghe về những cuộc hành quân.
Về đồng đội.
Về những ngày gian khổ.
Về tình yêu đầu đời.
Về những điều mà một người lính trẻ nghĩ đến khi đứng giữa chiến tranh.
Và có lẽ cũng nhờ những trang nhật ký ấy mà người ta hiểu hơn một điều: những người đã hy sinh trong chiến tranh không phải những con người xa lạ với chúng ta.
Họ từng có tuổi trẻ.
Từng có người thương.
Từng có những buổi sáng ngồi bên nhau bắt nhái làm bữa ăn.
Từng có những giấc mơ về ngày trở về.
Nhưng chiến tranh đã giữ họ lại ở một nơi nào đó.
Với Vũ Xuân, nơi ấy là Kênh 2 – Vĩnh Tuy, vùng đất Gò Quao, Kiên Giang.
Ngày nay, nơi chiến trường cũ đã phủ màu xanh của những cánh đồng, rẫy khóm và ao tôm.
Nhưng nếu không có những trang nhật ký, có lẽ người ta sẽ khó hình dung được một người lính trẻ từng sống như thế nào trên chính mảnh đất ấy.
Vũ Xuân đã nằm lại ở tuổi 29.
Nhưng những dòng chữ ông để lại đã đi xa hơn tuổi đời của chính mình.
Và câu chuyện về người Anh hùng ấy vẫn còn được kể lại – không chỉ như một câu chuyện về chiến tranh, mà như câu chuyện về một tuổi trẻ đã sống trọn vẹn giữa những năm tháng khốc liệt nhất của lịch sử.


