Nơi ấy – một thời hoa lửa
Con đường năm xưa giờ đã rộng rãi, hai bên là những hàng cây xanh mướt. Xe cộ qua lại tấp nập, tiếng cười nói rộn ràng. Không ai nghĩ rằng, nơi bình yên này từng là một tọa độ lửa – nơi mà mỗi tấc đất đều thấm đẫm mồ hôi và máu.
Tôi trở lại nơi ấy vào một buổi sáng đầy nắng. Con đường năm xưa giờ đã rộng rãi, hai bên là những hàng cây xanh mướt. Xe cộ qua lại tấp nập, tiếng cười nói rộn ràng. Không ai nghĩ rằng, nơi bình yên này từng là một tọa độ lửa – nơi mà mỗi tấc đất đều thấm đẫm mồ hôi và máu. Tôi đứng lặng thật lâu. Gió thổi qua, mang theo mùi đất ẩm và hương cỏ non. Nhưng trong tôi, vẫn còn nguyên mùi khói bom của những năm tháng cũ. Ngày ấy, tôi mười chín tuổi. Rời quê, tôi theo đơn vị thanh niên xung phong lên tuyến đường này. Chúng tôi sống trong những căn hầm dã chiến, ăn vội, ngủ vội, và làm việc thì không kể ngày đêm. Ban ngày, máy bay quần thảo trên đầu. Ban đêm, chúng tôi ra đường, san lấp hố bom, dẫn đường cho xe qua. Ánh đèn pin le lói trong bóng tối, từng bước chân gấp gáp mà cẩn trọng. Có những hôm, vừa lấp xong hố bom này, lại nghe tiếng nổ ở phía trước. Chúng tôi nhìn nhau, chỉ kịp gật đầu rồi lại chạy. Không ai nói ra, nhưng ai cũng hiểu: nếu con đường này bị cắt đứt, phía trước sẽ thiếu đi sự sống. Tôi nhớ Thu – cô bạn thân nhất của tôi trong đơn vị. Thu không cao, da ngăm, giọng nói lúc nào cũng rộn ràng. Giữa những ngày căng thẳng, Thu luôn là người kể chuyện cười, làm mọi người bật cười dù mệt đến đâu. Có lần, tôi hỏi:
“Thu này, sau này hòa bình, cậu muốn làm gì?” Thu suy nghĩ một lúc rồi cười:
“Tớ sẽ mở một quán nhỏ. Có hoa trước cửa, có tiếng cười, và không có bom rơi.” Tôi bật cười:
“Ừ, tớ sẽ đến ăn mỗi ngày.” Chúng tôi đã từng tin vào những điều giản dị như thế. Một đêm, con đường bị đánh phá dữ dội. Đất đá vùi lấp, xe bị kẹt lại phía sau. Đơn vị nhận lệnh phải thông đường ngay trong đêm. Trời tối đen như mực. Chúng tôi chia nhau từng đoạn, làm việc trong im lặng. Chỉ có tiếng cuốc xẻng và tiếng thở dốc. Bất ngờ, tiếng còi báo động vang lên. “Máy bay!” Mọi người tản ra. Tôi và Thu lao xuống một hố bom cũ. Nhưng rồi… một tiếng nổ lớn vang lên gần đó. Đất đá đổ ập xuống. Tôi gọi tên Thu. Không có tiếng trả lời. Khi mọi thứ lắng lại, tôi bò lên khỏi hố, điên cuồng tìm kiếm. Đồng đội kéo tôi lại, ánh mắt họ khiến tim tôi lạnh đi. Thu đã không còn nữa. Tôi không nhớ mình đã vượt qua những ngày sau đó như thế nào. Chỉ biết rằng, mỗi lần đi qua đoạn đường ấy, tôi lại thấy như Thu vẫn đang ở đó, vẫn cười, vẫn nói về quán nhỏ với những bông hoa trước cửa. Chiến tranh kết thúc. Tôi trở về, mang theo một phần ký ức ở lại nơi này. Nhiều năm sau, tôi quay lại. Con đường đã khác, nhưng tôi vẫn nhận ra nơi Thu đã nằm xuống. Tôi mang theo một chậu hoa nhỏ, đặt xuống bên lề đường. Hoa nở dưới nắng, nhẹ nhàng và bình yên. Một nhóm trẻ con chạy qua, ríu rít cười đùa. Tôi nhìn theo, lòng chợt ấm lại. Có lẽ, chính những người như Thu đã đổi lấy nụ cười ấy. Tôi khẽ nói, như gửi về quá khứ:
“Thu ơi… nơi này bây giờ bình yên rồi.” Gió thổi qua, làm cánh hoa rung nhẹ. Tôi rời đi, nhưng biết rằng mình sẽ còn quay lại. Bởi nơi ấy— Không chỉ là một đoạn đường. Mà là cả một thời tuổi trẻ. Một thời mà giữa lửa đạn, chúng tôi đã sống, đã yêu, đã mơ ước… Và đã hóa thành bất tử.



