Nồi cơm Hoà bình
Mỗi năm đến dịp 30-4, tôi lại về quê để được ngồi bên bà, nghe kể lại câu chuyện mà tôi đã nghe hàng chục lần nhưng chưa bao giờ thấy cũ
Ngọn gió thổi sạch bao năm sợ hãi
Năm ấy, bà tôi 37 tuổi. Ông mất sớm trong một trận càn, để lại bà với năm người con nheo nhóc giữa những mùa bom, mùa đói. Nhà bà nằm sát mé sông Cổ Chiên. Trong chiến tranh, nơi đó lại là vùng "xôi đậu" - sáng yên bình, trưa nghe tiếng pháo, chiều thấy khói lửa bốc lên từ đâu đó không xa.
Chiến tranh, trong ký ức của bà, không phải là trận đánh hay khẩu súng. Bà không nhớ tên tướng, không biết quân phục bên nào ra sao. Nhưng bà nhớ rất rõ cái đói đến quặn ruột, cái rét run người khi mưa dầm mấy ngày không dứt, và cả nỗi sợ mơ hồ khi một người ra khỏi nhà rồi không quay trở lại.
Sáng 30-4-1975, bà dậy từ tinh mơ như mọi ngày. Bếp rơm bắt đầu bén lửa, nồi cơm đặt lên bằng số gạo bà đổi từ mấy con cá rô bắt được dưới mương chiều hôm trước. Khói bếp cuộn lên, quyện với mùi rơm rạ và tiếng chim sẻ ríu rít đầu ngõ.
Bà kể: "Tao nhớ rõ cái mùi khói ngày đó. Nó khét khét, nhưng lạ là thấy ấm lắm. Ấm như lòng biết sắp có chuyện lớn". Rồi bất ngờ tiếng la từ xóm trên vọng xuống, hối hả mà ngập ngừng: "Hòa bình rồi má ơi!".
Bà ngỡ ai đó say rượu, nói tầm bậy. Nhưng rồi thêm người nữa, rồi cả xóm rần rần kéo ra đầu làng. Bà bảo: "Lúc đó, tao nghe mà cái vá đang cầm cũng rớt xuống đất. Tự nhiên khóc. Khóc như chưa từng khóc vậy. Không phải vì buồn, mà vì trong lòng như có ngọn gió thổi sạch bao năm sợ hãi".
Chan đầy hy vọng
Mỗi nhà gom một ít gạo, bắp, khoai rồi nấu chung một nồi cơm thật lớn ngay giữa sân đình. Tiếng cười xen nước mắt nhiều lắm.



