NÔNG TRƯỜNG CHÈ THÁNG MƯỜI MỸ LÂM, TUYÊN QUANG – DẤU ẤN LỊCH SỬ VỀ KHÁT VỌNG CỦA NGƯỜI LÍNH (1)
Trong những năm tháng “thời hoa lửa” của dân tộc, khi đất nước còn chìm trong khói lửa chiến tranh, có những vùng đất không chỉ là hậu phương vững chắc mà còn trở thành biểu tượng của ý chí và sức sống con người Việt Nam. Nông trường chè Tháng Mười ở Mỹ Lâm, Yên Sơn, Tuyên Quang nay là phường Mỹ Lâm, tỉnh Tuyên Quang chính là một trong những nơi như thế – nơi ghi dấu bao câu chuyện thấm đẫm mồ hôi, nước mắt và cả tinh thần bất khuất, minh chứng sống động cho tinh thần kiến thiết đất nước từ thuở
Năm 1958, tại vùng đất Tuyên Quang giàu truyền thống, những cây chè đầu tiên được gieo trồng trên nông trường Mỹ Lâm. Người đặt nền móng cho vùng chè trù phú này chính là những chiến sĩ Trung đoàn 242, những người lính đã đi qua bom đạn, mang trong mình khát vọng kiến thiết quê hương sau chiến tranh. Ra đời trong bối cảnh đất nước còn nhiều khó khăn, nông trường không chỉ đơn thuần là nơi sản xuất chè mà còn là “mặt trận lao động” đặc biệt. Những công nhân nơi đây – phần lớn là thanh niên xung phong, bộ đội phục viên và người dân từ nhiều vùng quê – đã cùng nhau khai hoang, trồng chè trên những đồi đất còn hoang sơ. Giữa điều kiện thiếu thốn đủ bề, họ vẫn kiên trì bám đất, bám đồi, biến những vùng đồi trọc thành những nương chè xanh mướt.
Theo lời kể của các nhân chứng lịch sử, Bà Vũ Thị Đệ sinh sống tại thôn 13, xã Mỹ Lâm, huyện Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang (nay là phường Mỹ Lâm, tỉnh Tuyên Quang) công nhân thế hệ đầu tiên của nông trường, cũng là vợ của 1 chiến sĩ thuộc trung đoàn 242, năm 1958 bà theo chồng lên nông trường khai hoang lập nghiệp và định cư tại mảnh đất này. Những ngày đầu đặt chân lên vùng đất Mỹ Lâm, khi nơi đây còn hoang sơ, đồi núi trập trùng và sương mù phủ kín mỗi sớm mai. Đó là những năm sau Cách mạng Tháng Tám, khi đất nước còn nhiều khó khăn, nhưng lòng người thì đầy nhiệt huyết.
Nông trường chè Tháng 10 được thành lập trong bối cảnh ấy. Cái tên “Tháng 10” không chỉ là dấu mốc thời gian, mà còn mang ý nghĩa cách mạng, gợi nhớ đến những chuyển mình lớn lao của dân tộc. Những người công nhân đầu tiên, phần lớn là thanh niên xung phong và bộ đội xuất ngũ, đã đến đây với đôi bàn tay trắng nhưng trái tim đầy quyết tâm.
Chúng tôi khai hoang từng quả đồi, cuốc từng luống đất. Ban ngày lao động quần quật dưới nắng, ban đêm lại quây quần bên bếp lửa, kể chuyện quê nhà và hát những bài ca cách mạng. Cuộc sống thiếu thốn trăm bề: ăn sắn, ăn ngô thay cơm, nhà ở chỉ là những lán tre đơn sơ. Nhưng không ai nản lòng.
Những đồi chè dần xanh lên qua từng năm tháng. Từ những cây chè giống đầu tiên, chúng tôi chăm bón, vun trồng, để rồi cả vùng Mỹ Lâm trở thành một vùng chè bạt ngàn. Mỗi mùa thu hoạch, tiếng cười nói rộn ràng khắp nông trường. Những búp chè xanh mướt không chỉ là thành quả lao động mà còn là niềm tự hào của chúng tôi.
Chiến tranh cũng từng ảnh hưởng đến nơi đây. Có những lúc phải tạm dừng sản xuất, có người rời nông trường ra mặt trận. Nhưng sau tất cả, chúng tôi lại trở về, tiếp tục dựng xây.
Có những câu chuyện vẫn còn được nhắc lại đến hôm nay. Đó là hình ảnh những cô gái trẻ tuổi mười tám, đôi mươi, ngày lao động quên mình dưới nắng gắt, đêm về lại tham gia dân quân canh gác, sẵn sàng đối mặt với bom đạn. Tiếng cười của họ vang lên giữa đồi chè, át đi cả tiếng máy bay gầm rú. Chính tinh thần lạc quan ấy đã trở thành sức mạnh giúp họ vượt qua mọi gian khổ.
Cũng có những người đã mãi mãi nằm lại nơi đây. Họ ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, để lại những ước mơ còn dang dở. Nhưng sự hy sinh ấy không vô nghĩa – nó góp phần giữ vững sản xuất, giữ vững hậu phương, tiếp thêm sức mạnh cho tiền tuyến. Những luống chè xanh hôm nay như vẫn còn in dấu chân của họ, nhắc nhở thế hệ sau về một thời không thể nào quên.
Nông trường chè Tháng Mười không chỉ là một địa danh, mà còn là biểu tượng của tinh thần lao động và lòng yêu nước. Nơi đây đã chứng kiến sự gắn bó keo sơn giữa con người với con người, giữa con người với đất đai quê hương. Trong gian khó, họ đã sống, lao động và chiến đấu với một niềm tin mãnh liệt vào ngày mai hòa bình.
Những câu chuyện ấy sẽ mãi được kể lại, để mỗi chúng ta thêm trân trọng hiện tại và tự hào về quá khứ kiên cường của dân tộc.


