Nữ tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam - Nguyễn Thị Định
Nguyễn Thị Định (1920–1992) là nữ tướng đầu tiên của Quân đội Nhân dân Việt Nam, một trong những lãnh đạo tiêu biểu của cách mạng miền Nam thế kỷ XX. Bà là linh hồn của phong trào Đồng Khởi 1960 tại Bến Tre, người sáng lập và tổ chức “Đội quân tóc dài” – lực lượng phụ nữ đấu tranh chính trị độc đáo trong kháng chiến chống Mỹ. Cuộc đời bà gắn liền với hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ, để lại dấu ấn sâu sắc về vai trò của phụ nữ trong lịch sử đấu tranh giải phóng dân tộc Việt Nam.
Trong dòng chảy lịch sử đấu tranh giải phóng dân tộc Việt Nam thế kỷ XX, Nguyễn Thị Định không chỉ là một nhân chứng mà còn là người trực tiếp góp phần kiến tạo những bước ngoặt quan trọng của cách mạng miền Nam. Sinh ngày 15/03/1920 tại xã Lương Hòa, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre – vùng đất giàu truyền thống yêu nước – bà sớm giác ngộ cách mạng khi chứng kiến cảnh nhân dân sống dưới ách thống trị thực dân. Năm 1936, khi mới 16 tuổi, bà đã tham gia hoạt động yêu nước tại địa phương và đến tháng 10/1938 được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương, chính thức bước vào con đường hoạt động cách mạng chuyên nghiệp. Những năm 1940 là giai đoạn đầy thử thách khi chồng bà bị thực dân Pháp bắt giam và hy sinh trong tù, còn bản thân bà cũng bị bắt và giam tại nhà tù Bà Rá. Trong điều kiện lao tù khắc nghiệt, bà vẫn giữ vững khí tiết, không khuất phục, thể hiện bản lĩnh kiên trung của một người chiến sĩ cách mạng. Sau Hiệp định Genève năm 1954, đất nước tạm thời chia cắt hai miền tại vĩ tuyến 17. Ở miền Nam, chính quyền Ngô Đình Diệm với sự hậu thuẫn của Hoa Kỳ tiến hành các chiến dịch “tố cộng, diệt cộng”, lập “ấp chiến lược”, đàn áp phong trào cách mạng. Tại Bến Tre, nhiều cơ sở bị phá vỡ, phong trào đứng trước nguy cơ suy yếu nghiêm trọng. Trong bối cảnh đó, yêu cầu kết hợp đấu tranh chính trị với đấu tranh vũ trang trở nên cấp thiết, và Nguyễn Thị Định là một trong những người sớm nhận ra sự cần thiết của bước chuyển chiến lược này. Ngày 17/01/1960, phong trào Đồng Khởi bùng nổ tại ba xã Định Thủy, Phước Hiệp và Bình Khánh (huyện Mỏ Cày, tỉnh Bến Tre). Dưới sự lãnh đạo trực tiếp của bà, phong trào nhanh chóng lan rộng, làm tê liệt nhiều bộ máy chính quyền cơ sở của đối phương và giải phóng nhiều vùng nông thôn. Đồng Khởi không chỉ mang ý nghĩa quân sự mà còn là bước ngoặt chính trị quan trọng, tạo tiền đề cho sự ra đời của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam ngày 20/12/1960. Từ một địa phương bị kiểm soát chặt chẽ, Bến Tre trở thành “quê hương Đồng Khởi”, minh chứng cho tư duy chiến lược linh hoạt và khả năng tổ chức quần chúng xuất sắc của bà. Một sáng tạo nổi bật của Nguyễn Thị Định là việc xây dựng lực lượng “Đội quân tóc dài” – tập hợp đông đảo phụ nữ tham gia đấu tranh chính trị, binh vận, tình báo và hậu cần. Hàng nghìn phụ nữ đã trực tiếp biểu tình, bao vây đồn bốt, vận động binh lính hạ súng, tạo nên sức ép chính trị lớn khiến đối phương lúng túng trong xử lý. Đây là biểu hiện sinh động của nghệ thuật chiến tranh nhân dân, trong đó lực lượng quần chúng được phát huy tối đa vai trò và sức mạnh. Trong giai đoạn kháng chiến chống Mỹ ác liệt, bà giữ chức Phó Tư lệnh Quân Giải phóng miền Nam Việt Nam. Tháng 4/1974, bà được phong quân hàm Thiếu tướng, trở thành nữ tướng đầu tiên của Quân đội Nhân dân Việt Nam, trong bối cảnh cuộc kháng chiến đang bước vào giai đoạn quyết định trước thắng lợi mùa xuân 1975. Việc phong hàm không chỉ ghi nhận đóng góp cá nhân mà còn khẳng định vai trò to lớn của phụ nữ trong lĩnh vực quân sự. Sau năm 1975, khi đất nước thống nhất, Nguyễn Thị Định tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách như Đại biểu Quốc hội nhiều khóa, Chủ tịch Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam và Phó Chủ tịch Hội đồng Nhà nước. Bà tích cực thúc đẩy phong trào phụ nữ tham gia phát triển kinh tế, nâng cao trình độ văn hóa và mở rộng hoạt động đối ngoại nhân dân. Bà qua đời ngày 26/08/1992 và năm 1995 được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Nhìn lại toàn bộ cuộc đời và sự nghiệp của Nguyễn Thị Định, có thể thấy di sản của bà không chỉ nằm ở những chiến công cụ thể mà còn ở ý nghĩa lâu dài về quân sự, chính trị và xã hội: góp phần xây dựng thế trận chiến tranh nhân dân ở miền Nam, thúc đẩy phong trào cách mạng phát triển thành cao trào rộng lớn và khẳng định vai trò chủ thể của phụ nữ trong lịch sử dân tộc Việt Nam.


