Phạm Hữu Nhật và chuyến đi ra Hoàng Sa năm 1836
Năm 1836, dưới triều vua Minh Mạng, triều đình nhà Nguyễn tổ chức một chuyến đi ra Hoàng Sa với nhiều nhiệm vụ quan trọng. Người được giao chỉ huy chuyến đi là Chánh Đội trưởng Thủy quân Phạm Hữu Nhật. Tên tuổi của ông được lưu lại trong Châu bản triều Nguyễn, một nguồn tư liệu lịch sử quý giá hiện còn được bảo tồn đến ngày nay. Trước khi đoàn thuyền lên đường, triều đình đã chuẩn bị nhiều vật dụng cần thiết cho chuyến đi, trong đó có những cọc gỗ dùng để dựng mốc trên các đảo. Theo Châu bản, những cọc gỗ này được khắc dòng chữ ghi niên hiệu và năm thực hiện nhiệm vụ. Điều đó cho thấy chuyến đi không đơn thuần là một chuyến ra biển tìm kiếm sản vật mà còn có những công việc khảo sát và ghi dấu cụ thể. Khi nhận nhiệm vụ, Phạm Hữu Nhật cùng những người lính dưới quyền phải chuẩn bị cho một hành trình dài ngày. Họ phải đối mặt với biển cả rộng lớn và điều kiện đi lại vô cùng khó khăn. Thời ấy chưa có những con tàu hiện đại, chưa có hệ thống định vị vệ tinh hay phương tiện liên lạc như ngày nay. Người đi biển chủ yếu dựa vào kinh nghiệm, hướng gió, con nước và những hiểu biết được truyền lại qua nhiều thế hệ. Từ đất liền, đoàn thuyền bắt đầu hành trình hướng ra biển. Có thể hình dung trên con thuyền lúc ấy là những người lính cùng lương thực, nước uống, dụng cụ sinh hoạt và những vật liệu phục vụ nhiệm vụ. Phía sau họ là quê hương và gia đình. Phía trước là một vùng biển xa mà họ chưa thể biết chắc những điều gì đang chờ đợi. Mỗi ngày lênh đênh trên biển là một ngày họ phải đối mặt với những thay đổi của thời tiết. Khi biển yên, con thuyền có thể thuận lợi tiến về phía trước. Nhưng nếu gió lớn hoặc sóng mạnh xuất hiện, hành trình sẽ trở nên vô cùng nguy hiểm. Tuy vậy, đoàn vẫn phải tiếp tục bởi nhiệm vụ đã được giao. Khi đến khu vực Hoàng Sa, Phạm Hữu Nhật và các thành viên trong đoàn bắt đầu thực hiện công việc. Họ khảo sát các đảo, xác định những địa điểm cần thiết và dựng các cọc mốc đã chuẩn bị từ đất liền. Công việc này đòi hỏi sự phối hợp của nhiều người. Có người đưa vật liệu lên bờ, có người thực hiện việc dựng mốc, có người ghi chép và quan sát. Sau khi hoàn thành, đoàn lại phải chuẩn bị cho hành trình trở về. Những công việc mà Phạm Hữu Nhật và đồng đội thực hiện có thể chỉ diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn, nhưng ý nghĩa của chúng được lưu lại lâu dài trong lịch sử. Đặc biệt, việc tên Phạm Hữu Nhật xuất hiện trong Châu bản giúp chúng ta biết được một người cụ thể đã trực tiếp tham gia vào hoạt động tại Hoàng Sa. Lịch sử thường khiến người ta nhớ đến những vị vua, những danh tướng hay những nhân vật nổi tiếng. Nhưng phía sau mỗi quyết định của triều đình luôn có những con người trực tiếp thực hiện. Phạm Hữu Nhật là một trong những người như vậy. Ông không chỉ nhận lệnh trên giấy mà thực sự phải lên thuyền, vượt qua biển và thực hiện nhiệm vụ ở nơi cách xa đất liền. Điều đáng chú ý là chuyến đi của ông diễn ra trong một thời kỳ mà việc đi biển vẫn phụ thuộc rất nhiều vào thiên nhiên. Một cơn bão có thể làm thay đổi hoàn toàn hành trình. Một sự cố trên biển có thể khiến cả đoàn gặp nguy hiểm. Vì thế, việc hoàn thành chuyến đi đòi hỏi không chỉ sự tổ chức mà còn cả kinh nghiệm và lòng can đảm của những người trực tiếp tham gia. Ngày nay, khi nhắc đến Phạm Hữu Nhật, người ta không chỉ nhớ đến một cái tên trong Châu bản mà còn nhớ đến một trong những người đã góp phần tạo nên những dấu tích lịch sử về hoạt động của người Việt tại Hoàng Sa. Những cọc gỗ ông và đồng đội mang ra biển có thể không còn tồn tại sau hàng trăm năm, nhưng những dòng chữ ghi lại chuyến đi vẫn giúp hậu thế biết được công việc mà họ từng thực hiện. Có lẽ khi con thuyền trở về đất liền năm ấy, Phạm Hữu Nhật cũng không thể biết rằng tên mình sẽ được nhắc lại sau gần hai trăm năm. Ông chỉ biết mình đã hoàn thành nhiệm vụ được giao. Nhưng chính sự bình thường ấy lại khiến câu chuyện trở nên đáng trân trọng. Bởi lịch sử biển đảo không chỉ được tạo nên bởi những sự kiện lớn lao mà còn bởi những con người đã âm thầm thực hiện nhiệm vụ trong điều kiện đầy khó khăn. Từ chuyến đi của Phạm Hữu Nhật, chúng ta có thể hình dung một phần cuộc sống của những người lính thủy quân thời Nguyễn: rời quê hương, vượt biển, làm nhiệm vụ rồi trở về. Và nếu có người không trở về, thì ký ức về họ vẫn được lưu lại trong những trang sử. Câu chuyện về Phạm Hữu Nhật vì thế không chỉ là câu chuyện của một cá nhân mà còn đại diện cho nhiều con người từng vượt biển, góp phần để lại những dấu tích trong lịch sử biển đảo Việt Nam.



