Phạm Quang Lễ
iáo sư, Viện sĩ, Thiếu tướng Trần Đại Nghĩa (1913–1997), tên thật là Phạm Quang Lễ, sinh trong một gia đình nhà giáo nghèo ở Tam Bình, Vĩnh Long. Mồ côi cha từ nhỏ, ông được mẹ và chị gái tần tảo nuôi dưỡng, cho ăn học. Từ những năm tiểu học, Phạm Quang Lễ đã nổi tiếng là người học giỏi, đặc biệt xuất sắc về toán. Năm 1933, ông đỗ đầu cả hai kỳ thi Tú tài Việt và Tú tài Pháp. Tuy nhiên, vì gia đình không có điều kiện cho ông tiếp tục học ở Hà Nội, ông phải đi làm để phụ giúp mẹ và chị, đồng thời kiên trì chờ đợi cơ hội thực hiện ước mơ học tập. Bước ngoặt đến khi ông được một nhà báo Việt kiều yêu nước giúp xin học bổng sang Pháp năm 1935.
Những năm tháng du học đã tạo nên một nền tảng học thuật đặc biệt cho Phạm Quang Lễ. Tại Pháp, ông học nhiều ngành kỹ thuật và toán học, đồng thời không ngừng tìm hiểu về khoa học quân sự và công nghệ. Điều đáng chú ý là việc học của ông không dừng ở lý thuyết. Ông thường xuyên thực hành tại các cơ sở kỹ thuật, nhà máy, viện nghiên cứu và dành nhiều thời gian nghiên cứu các tài liệu chuyên ngành. Trong suốt 11 năm ở châu Âu, ông đã tích lũy một khối lượng kiến thức rất lớn, đồng thời âm thầm chuẩn bị cho một mục tiêu mà ông đã nung nấu từ tuổi trẻ: khi đất nước cần, trí thức Việt Nam phải có đủ năng lực tự chủ về khoa học và kỹ thuật.
Năm 1946, Phạm Quang Lễ trở về nước cùng Chủ tịch Hồ Chí Minh và một số trí thức Việt Nam. Đây là một lựa chọn có ý nghĩa lớn đối với cuộc đời ông. Từ một kỹ sư được đào tạo ở châu Âu, ông trở về với một đất nước còn vô cùng thiếu thốn về nhân lực, cơ sở vật chất và điều kiện nghiên cứu. Chủ tịch Hồ Chí Minh giao cho ông nhiệm vụ tổ chức và phụ trách công tác quân giới, đồng thời đặt cho ông tên mới là Trần Đại Nghĩa. Cái tên ấy, theo lời giải thích của Người, gắn với “nghĩa lớn” mà ông phải thực hiện đối với nhân dân và đất nước. Trần Đại Nghĩa đã lựa chọn ở lại với cuộc kháng chiến, bắt đầu công việc gần như từ con số không.
Trong những năm đầu của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, Trần Đại Nghĩa cùng các đồng nghiệp tổ chức nghiên cứu, thử nghiệm và sản xuất nhiều trang bị kỹ thuật phục vụ quân đội. Thành công của những công trình đầu tiên có ý nghĩa đặc biệt trong hoàn cảnh Việt Nam khi ấy còn thiếu thốn mọi điều kiện về công nghiệp và kỹ thuật. Điều quan trọng không chỉ nằm ở bản thân những sản phẩm được tạo ra, mà còn ở việc hình thành một đội ngũ cán bộ kỹ thuật, xây dựng phương pháp nghiên cứu và đặt những viên gạch đầu tiên cho một nền công nghiệp quốc phòng do người Việt Nam chủ động xây dựng. Những đóng góp ấy giúp Trần Đại Nghĩa trở thành một trong những gương mặt tiêu biểu của nền khoa học kỹ thuật Việt Nam trong thời kỳ kháng chiến.
Sau kháng chiến chống Pháp, Trần Đại Nghĩa không dừng lại ở lĩnh vực quân giới. Ông lần lượt đảm nhiệm nhiều trọng trách trong quân đội, quản lý khoa học và giáo dục. Năm 1956, ông được giao làm Giám đốc Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, góp phần xây dựng một cơ sở đào tạo kỹ thuật quan trọng của đất nước. Sau đó, ông tiếp tục giữ nhiều chức vụ như Chủ nhiệm Ủy ban Khoa học và Kỹ thuật Nhà nước, Viện trưởng Viện Khoa học Việt Nam, Thứ trưởng Bộ Công thương và Chủ tịch đầu tiên của Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam. Từ một kỹ sư quân sự, ông trở thành một nhà quản lý khoa học có ảnh hưởng lớn đến quá trình xây dựng nền khoa học và kỹ thuật Việt Nam hiện đại.
Điều đáng nhớ ở Trần Đại Nghĩa là con đường của ông không bắt đầu từ một phòng thí nghiệm hiện đại hay những điều kiện nghiên cứu thuận lợi. Ông trưởng thành từ một gia đình nghèo, tự vượt qua hoàn cảnh để học tập, rồi dành nhiều năm ở nước ngoài tích lũy kiến thức với ý thức rõ ràng rằng những tri thức ấy cuối cùng phải trở về phục vụ quê hương. Khi đất nước cần, ông từ bỏ cuộc sống và sự nghiệp đang có ở nước ngoài để trở về. Khi trở về, ông lại chấp nhận bắt đầu trong điều kiện thiếu thốn, cùng đồng nghiệp xây dựng từng bước nền tảng khoa học kỹ thuật phục vụ đất nước.
Trần Đại Nghĩa được phong quân hàm Thiếu tướng năm 1948, là một trong những vị tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam; ông được trao tặng danh hiệu Anh hùng Lao động, Huân chương Hồ Chí Minh và Giải thưởng Hồ Chí Minh đợt đầu về cụm công trình nghiên cứu và chỉ đạo kỹ thuật trong kháng chiến chống Pháp. Ông qua đời năm 1997, nhưng di sản để lại không chỉ là những công trình khoa học mà còn là một thế hệ cán bộ kỹ thuật, những cơ sở đào tạo và nghiên cứu được ông góp phần xây dựng. Từ Phạm Quang Lễ – cậu bé nghèo phải xa nhà đi học – đến Giáo sư, Viện sĩ Trần Đại Nghĩa, cuộc đời ông là câu chuyện về tri thức được tích lũy bằng nghị lực và cuối cùng được dành trọn cho đất nước.



