Anh hùng Lực lượng vũ trang

Phan Nhạn - Người máy trưởng của những chuyến tàu không số

Ông Phan Nhạn, quê Bình Định, hiện sống tại phường Phước Long, là một trong những cái tên gắn liền với con đường Hồ Chí Minh trên biển — con đường huyền thoại từng đưa vũ khí từ hậu phương miền Bắc vào tiếp sức cho chiến trường miền Nam.

Đồng Tháp29/09/2026Đoàn xã Tây Ninh Hòa (Xã Tây Ninh Hòa)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Người máy trưởng của những chuyến tàu không số

Trước khi trở thành máy trưởng của những con tàu không số, ông đã là một du kích từ năm 1950, tham gia đánh Pháp ngay trên quê hương mình. Năm 1954, ông theo đoàn cán bộ miền Nam tập kết ra Bắc — như hàng vạn người con miền Nam khác trong những năm tháng ấy. Nhưng con đường của ông không dừng lại ở đó. Năm 1962, ông được lựa chọn vào Đoàn tàu không số, đảm nhận vị trí máy trưởng.

Là người giỏi nghề và bản lĩnh vững vàng, ông thường được cấp trên tin tưởng giao những chuyến đi khó khăn nhất, gian khổ nhất, phức tạp nhất — những chuyến mở đường vào bến mới, nơi chưa ai từng đặt chân đến. Từ năm 1962 đến cuối năm 1968, ông đã có mặt trên 15 chuyến hải trình, đi qua 7 con tàu không số khác nhau, chở vũ khí trang bị vượt biển chi viện cho chiến trường miền Nam. Với ông, mỗi chuyến đi không chỉ là cuộc vật lộn với sóng gió, mà còn là một cuộc đấu trí, đấu gan với kẻ địch luôn rình rập trên biển.

Chuyến đi đầu tiên: khi la bàn không còn chỗ dựa

Tháng 10 năm 1962, ông Nhạn lần đầu tiên bước lên một con tàu không số với vai trò máy trưởng — đây cũng là chuyến thứ hai của cả Đoàn tàu không số. Nhiệm vụ lần này là đưa vũ khí trang bị vào mũi Cà Mau.

Lịch trình ban đầu được vạch ra khá rõ ràng: tàu sẽ đi lên phía đảo Hải Nam, vòng qua quần đảo Hoàng Sa, rồi mới quay xuống hướng nam. Nhưng biển cả không bao giờ chiều theo kế hoạch của con người. Ra khơi chưa được bao lâu, tàu gặp phải một đợt gió mùa Đông Bắc rất mạnh. Chỉ sau hai ngày, máy vô tuyến điện mất hẳn liên lạc. Sóng to, gió lớn khiến việc bám theo lịch trình đã định trở thành điều bất khả thi.

Ông Nhạn nhớ lại khoảnh khắc ấy bằng một hình ảnh rất thật:

"Gặp tình thế mất liên lạc giống như người mù mà không có gậy, chi bộ đã thống nhất quyết định đi theo đường gần bờ. Cứ như thế, vừa đi vừa lần mò, cuối cùng sau hơn 8 ngày, tàu của chúng tôi cũng vào đến nơi, trả hàng an toàn."

Không la bàn tin cậy, không liên lạc, không gì khác ngoài kinh nghiệm và sự quyết đoán của chi bộ trên tàu — họ chọn cách bám theo đường gần bờ, dò dẫm từng hải lý một. Hơn 8 ngày lênh đênh như thế, chuyến tàu cuối cùng cũng cập bến an toàn, dù trễ hơn dự kiến 2 ngày.

Nước mắt nơi bến đợi

Khi con tàu vào tới nơi, 9 cán bộ, đảng viên trên tàu ai nấy đều không giấu được xúc động, mừng đến rơi nước mắt. Điều khiến họ xúc động hơn cả là lời nói của người chỉ huy đứng ra đón hàng tại điểm hẹn:

"Theo dự kiến, 6 ngày các anh sẽ vào đến nơi, nhưng chúng tôi ra đón không thấy. 2 ngày nay, anh em chúng tôi lo lắng các anh gặp chuyện chẳng lành. Nhân dân miền Nam, quân giải phóng miền Nam biết ơn các anh nhiều lắm!"

Hai ngày chờ đợi trong lo lắng của những người ở bến, và hơn tám ngày vật lộn giữa biển khơi của những người trên tàu — cả hai phía gặp nhau trong một khoảnh khắc mà không cần nói thêm gì cũng đủ hiểu giá trị của chuyến hàng vừa cập bến.

Đó mới chỉ là chuyến đi đầu tiên trong 15 chuyến hải trình của ông Phan Nhạn. Nhưng nó đã cho thấy rõ điều gì làm nên những người lính của Đoàn tàu không số: không phải sự thuận lợi, mà là khả năng giữ vững tay lái giữa lúc mọi phương tiện dẫn đường đều đã mất, và niềm tin rằng phía trước, dù không nhìn thấy, vẫn có người đang chờ.

Đêm hủy tàu ở Bến Ngang

Năm 1966 mang đến một thử thách khác, lần này không phải là biển động mà là sự xuất hiện của chính kẻ địch. Tàu 41 xuất phát từ Hải Phòng ngày 22 tháng 11, chở vũ khí vào Bến Ngang, thuộc Đức Phổ, Quảng Ngãi. Đêm 27 tháng 11, tàu cập bến, bắt đầu trả hàng. Nhưng khi mới thả được hai phần ba số hàng, hai tàu tuần tra của địch xuất hiện.

Tin mật báo về sau đó xác nhận điều tồi tệ nhất: tàu ta đã bị phát hiện. Địch quyết định chờ trời sáng rồi mới ra tay. Trước tình thế ấy, thuyền trưởng đưa ra một quyết định mà ai cũng hiểu ý nghĩa của nó: lệnh cho toàn bộ thủy thủ đoàn lên bờ, còn mình ở lại một mình để hủy tàu, người cuối cùng rời khỏi con tàu.

Nhưng ông Nhạn đã không để thuyền trưởng ở lại một mình. Ông xung phong nhận nhiệm vụ cuối cùng ấy — sẵn sàng điểm hỏa bất cứ lúc nào cần thiết. Với sự bình tĩnh của một máy trưởng dày dạn, ông tính toán thời điểm nổ tàu sao cho hợp lý nhất, rồi lên bờ an toàn. Khối bộc phá phát nổ đúng lúc, phá hủy toàn bộ con tàu, đồng thời gây thiệt hại nặng cho một tàu địch gần đó.

Bảy giờ đồng hồ giữa vòng vây

Nếu chuyến đi năm 1966 là một đêm quyết định trong tích tắc, thì chuyến đi cuối năm 1968 lại là một cuộc rượt đuổi kéo dài suốt nhiều giờ trên biển — và cũng là chuyến đi ông Nhạn gọi là khó quên nhất.

Lệnh từ trên xuống: bốn tàu xuất phát cùng trong đêm. Ông đi trên một trong bốn con tàu ấy, hướng vào Bình Định. Ông kể lại:

"Cuối năm 1968, lệnh của trên điều 4 tàu xuất phát trong đêm, trong đó tôi đi trên 1 tàu vào Bình Định. Đây là chuyến cuối cùng tôi tham gia và cũng là chuyến khó quên nhất vì trên hải trình đã gặp phải tình thế ngàn cân treo sợi tóc."

Ngay khi vừa ra khơi, tàu của ông phát hiện bốn chiếc máy bay địch bám theo trên không. Nhận lệnh đánh lạc hướng, con tàu đổi hướng chạy về phía Singapore. Nhưng chưa được bao lâu, bảy chiếc tàu địch lại xuất hiện, bám sát phía sau. Chúng phát loa yêu cầu tắt máy, dừng tàu để kiểm tra, rồi bắn pháo sáng, xả súng máy quanh thân tàu. Ông và đồng đội vẫn giữ nguyên tốc độ, không dừng lại. Khoảng hai giờ sau, đội tàu địch rút lui.

Nhưng đó chưa phải là thử thách cuối cùng của đêm hôm ấy. Ngay sau đó, bốn chiến hạm của Hạm đội 6 xuất hiện, dàn đội hình mỗi bên hai chiếc, kẹp con tàu nhỏ bé của ông vào giữa. Ông kể lại những giờ phút ấy bằng giọng điềm tĩnh đến rợn người:

"Chúng liên tục yêu cầu mình dừng nếu không nó bắn, nhưng mình cứ coi như không nghe thấy. Chúng dùng súng máy 14,5 ly bắn xung quanh tàu mình chứ không bắn trúng tàu, nhưng mình dứt khoát không bắn trả. Trong tình thế này, chúng tôi xác định sẵn sàng hy sinh, đã cài sẵn hơn 1 tấn thuốc nổ ở 5 vị trí trên tàu, chỉ đợi đội hình tàu địch áp sát sẽ cho nổ tàu hy sinh và có thể gây được thiệt hại cho chúng. Thế nhưng, rất may là đến khoảng 5 giờ sáng, đội hình tàu địch đã quay đầu không còn bám theo nữa."

Hơn một tấn thuốc nổ đã nằm sẵn ở năm vị trí trên tàu suốt đêm đó — không phải để tấn công, mà để chọn cái chết theo cách của riêng mình, nếu buộc phải chết. Nhưng đến 5 giờ sáng, khi đội hình tàu địch bất ngờ quay đầu, con tàu của ông tiếp tục hành trình vào đảo Hải Nam an toàn, rồi từ đó chở hàng quay trở về Đồ Sơn, Hải Phòng.

Nhìn lại đêm giáp mặt kéo dài suốt bảy giờ đồng hồ ấy, ông Nhạn tổng kết bằng một câu ngắn gọn nhưng đủ nói lên tất cả mức độ căng thẳng mà cả đoàn đã trải qua:

"Trong lần giáp mặt này với địch, suốt 7 giờ, bọn chúng giở đủ trò, nếu mình sơ hở một tích tắc, bắn trả hoặc chạy chệch hướng là tiêu với chúng nó ngay!"

Sự ghi nhận sau cùng

Với những thành tích đặc biệt xuất sắc trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, ngày 25 tháng 4 năm 2015, ông Phan Nhạn vinh dự được Chủ tịch nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân — sự ghi nhận cho một hành trình 15 chuyến hải trình, 7 con tàu, và không biết bao nhiêu lần đối mặt với ranh giới giữa sống và chết giữa lòng biển khơi.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn