Anh hùng Lực lượng vũ trang

Quá trình hoạt động của Đại tướng Võ Nguyên Giáp

Đại tướng Võ Nguyên Giáp sinh ngày 25/8/1911 tại làng An Xá, xã Lộc Thủy, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình. Sinh ra trong một gia đình nhà nho yêu nước, thân phụ ông từng tham gia phong trào chống Pháp nên từ nhỏ ông đã sớm được hun đúc tinh thần yêu nước và ý chí đấu tranh giành độc lập dân tộc.

Thái Nguyên09/05/2026Vũ Hữu Quân (Khoa Điện-Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp-ĐH Thái Nguyên)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Khi còn là học sinh tại Trường Quốc học Huế, Võ Nguyên Giáp đã sớm bộc lộ tư chất thông minh, tinh thần hiếu học và đặc biệt là lòng yêu nước sâu sắc. Trong bối cảnh đất nước còn chìm trong ách đô hộ của thực dân Pháp, nhiều phong trào yêu nước đã nhen nhóm trong tầng lớp trí thức trẻ. Ông tích cực tham gia các hoạt động đấu tranh của học sinh, sinh viên, thể hiện thái độ phản kháng trước sự áp bức của chế độ thuộc địa. Chính vì vậy, ông từng bị đuổi học vì tham gia các hoạt động chính trị – một dấu mốc sớm cho thấy con đường cách mạng mà ông lựa chọn.

Năm 1930, Võ Nguyên Giáp tham gia phong trào cách mạng, gia nhập Tân Việt Cách mạng Đảng và sau đó trở thành đảng viên Đảng Cộng sản Đông Dương. Đây là bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời ông, đánh dấu sự chuyển hướng từ một người trí thức trẻ yêu nước sang một chiến sĩ cách mạng chuyên nghiệp. Trong giai đoạn này, ông nhiều lần bị thực dân Pháp bắt giam, tra hỏi và giam giữ, nhưng tinh thần đấu tranh không hề bị khuất phục. Chính những năm tháng trong tù đã tôi luyện ý chí, củng cố niềm tin vào con đường giải phóng dân tộc mà ông đã chọn.

Sau khi ra tù, ông tiếp tục học tập tại Trường Đại học Luật Hà Nội và đồng thời giảng dạy lịch sử tại Trường Thăng Long. Đây là giai đoạn đặc biệt quan trọng trong việc hình thành tư duy quân sự và chiến lược của ông. Việc nghiên cứu sâu về lịch sử Việt Nam và thế giới, đặc biệt là các cuộc chiến tranh lớn, đã giúp ông tích lũy vốn kiến thức phong phú về nghệ thuật quân sự. Không chỉ dừng lại ở lý thuyết, ông còn kết hợp hoạt động cách mạng bí mật, vừa giảng dạy, vừa tham gia xây dựng cơ sở chính trị. Chính sự kết hợp giữa học thuật và thực tiễn này đã tạo nên nền tảng vững chắc cho sự nghiệp quân sự sau này.

Năm 1940, Võ Nguyên Giáp sang Trung Quốc và gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh – một cuộc gặp mang tính bước ngoặt lịch sử. Từ đây, ông trở thành cộng sự thân cận của lãnh tụ cách mạng, được giao nhiều nhiệm vụ quan trọng trong việc xây dựng lực lượng và chuẩn bị cho khởi nghĩa vũ trang. Dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Hồ Chí Minh, ông tham gia gây dựng các tổ chức cách mạng, xây dựng cơ sở chính trị và chuẩn bị lực lượng vũ trang đầu tiên.

Ngày 22/12/1944, theo chỉ thị của Hồ Chí Minh, Võ Nguyên Giáp thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân – tiền thân của Quân đội Nhân dân Việt Nam ngày nay. Đây là một sự kiện mang tính lịch sử, đánh dấu sự ra đời của lực lượng vũ trang cách mạng chính quy đầu tiên. Với chỉ 34 chiến sĩ ban đầu, đội quân non trẻ đã nhanh chóng lập nên những chiến công đầu tiên tại Phai Khắt và Nà Ngần, tạo nên khí thế mạnh mẽ, cổ vũ tinh thần đấu tranh của toàn dân tộc.

Trong Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Võ Nguyên Giáp đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức và chỉ đạo lực lượng vũ trang hỗ trợ quần chúng giành chính quyền tại nhiều địa phương. Sau thắng lợi của cách mạng, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời, ông được giao giữ chức Bộ trưởng Nội vụ và sau đó là Bộ trưởng Quốc phòng – những vị trí quan trọng trong bộ máy chính quyền non trẻ.

Khi thực dân Pháp quay trở lại xâm lược, Võ Nguyên Giáp được giao trọng trách Tổng chỉ huy Quân đội và Dân quân tự vệ. Trong điều kiện lực lượng còn yếu, vũ khí thô sơ, ông cùng Trung ương Đảng đã đề ra đường lối kháng chiến toàn dân, toàn diện, trường kỳ và tự lực cánh sinh. Đây là đường lối mang tính chiến lược lâu dài, phù hợp với tương quan lực lượng giữa ta và địch, đồng thời phát huy tối đa sức mạnh của toàn dân.

Ông trực tiếp chỉ đạo nhiều chiến dịch quan trọng như Chiến dịch Việt Bắc Thu – Đông 1947, Chiến dịch Biên giới 1950, từng bước làm thay đổi cục diện chiến tranh, đưa thế chủ động về phía ta. Đỉnh cao trong sự nghiệp quân sự của ông là Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 – một chiến thắng mang tầm vóc lịch sử thế giới.

Tại Điện Biên Phủ, Võ Nguyên Giáp đã thể hiện bản lĩnh của một vị tướng thiên tài khi đưa ra quyết định thay đổi phương châm tác chiến từ “đánh nhanh thắng nhanh” sang “đánh chắc tiến chắc”. Đây không chỉ là một quyết định quân sự, mà còn là sự lựa chọn mang tính nhân văn sâu sắc, đặt an toàn sinh mạng chiến sĩ lên hàng đầu. Sau 56 ngày đêm chiến đấu gian khổ, quân ta đã giành thắng lợi hoàn toàn, tiêu diệt tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ, buộc thực dân Pháp phải ký Hiệp định Giơ-ne-vơ, chấm dứt chiến tranh ở Đông Dương.

Chiến thắng Điện Biên Phủ đã đưa tên tuổi Võ Nguyên Giáp trở thành biểu tượng của nghệ thuật quân sự hiện đại, được giới nghiên cứu quân sự quốc tế đánh giá là một trong những vị tướng kiệt xuất của thế kỷ XX.

Sau Hiệp định Giơ-ne-vơ, đất nước tạm thời bị chia cắt hai miền. Võ Nguyên Giáp tiếp tục giữ cương vị Bộ trưởng Bộ Quốc phòng và Bí thư Quân ủy Trung ương, tập trung xây dựng quân đội chính quy, từng bước hiện đại hóa lực lượng vũ trang, chuẩn bị cho cuộc kháng chiến lâu dài chống Mỹ.

Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, ông tham gia hoạch định nhiều chiến lược quan trọng, góp phần vào các thắng lợi lớn như Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968, Chiến dịch Đường 9 – Nam Lào 1971, và đặc biệt là Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975, kết thúc chiến tranh, giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

Sau năm 1975, ông tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách trong Chính phủ, đặc biệt quan tâm đến lĩnh vực khoa học – kỹ thuật, giáo dục và đào tạo nhân lực cho đất nước. Dù không còn trực tiếp chỉ huy quân đội, ông vẫn giữ vai trò cố vấn chiến lược quan trọng.

Năm 1980, ông thôi giữ chức Bộ trưởng Bộ Quốc phòng. Năm 1991, ông nghỉ hưu theo chế độ. Tuy nhiên, ông vẫn được nhân dân và bạn bè quốc tế kính trọng như một biểu tượng sống của lịch sử, của trí tuệ và lòng yêu nước Việt Nam.

Võ Nguyên Giáp được phong quân hàm Đại tướng năm 1948 khi mới 37 tuổi, trở thành vị Đại tướng đầu tiên của Quân đội Nhân dân Việt Nam. Không qua đào tạo quân sự chính quy, nhưng bằng trí tuệ, ý chí và sự học hỏi không ngừng, ông đã trở thành một trong những nhà quân sự lỗi lạc nhất thế giới.

Ngày 4/10/2013, Đại tướng Võ Nguyên Giáp từ trần tại Hà Nội, hưởng thọ 103 tuổi. Sự ra đi của ông để lại niềm tiếc thương vô hạn trong lòng nhân dân Việt Nam và bạn bè quốc tế, nhưng tên tuổi và sự nghiệp của ông vẫn sống mãi cùng lịch sử dân tộc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn