Cựu chiến binh

Quân hàm Binh nhất và những năm tháng tôi không quên (1)

Lào Cai11/05/2026Tuổi trẻ xã Bảo Thắng (Tuổi trẻ xã Bảo Thắng)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tôi là Trần Văn Đậu, sinh năm 1970. Tháng 9 năm 1990, tôi nhập ngũ.

Khi ấy tôi hai mươi tuổi. Cái tuổi ấy, ở quê, nhiều người đã bắt đầu tính chuyện làm ăn, dựng vợ gả chồng, lo toan cuộc sống riêng. Còn tôi khoác ba lô lên đường vào quân đội. Nói thật, ngày đầu nhập ngũ, trong lòng tôi có đủ thứ cảm xúc: tự hào có, háo hức có, mà bỡ ngỡ cũng nhiều.

Đất nước lúc ấy đã hòa bình, nhưng người lính thì chưa bao giờ hết nhiệm vụ. Hòa bình không có nghĩa là được phép chủ quan. Sau những năm tháng chiến tranh kéo dài, Tổ quốc vẫn cần những người con sẵn sàng đứng trong hàng ngũ quân đội, rèn luyện, canh giữ, bảo vệ thành quả mà bao thế hệ đi trước đã hy sinh mới có được.

Tôi bước vào quân ngũ bằng những ngày huấn luyện rất nghiêm. Từ một thanh niên quen nếp sống ở nhà, tôi phải học từng điều nhỏ nhất: gấp chăn màn vuông vắn, đi đứng đúng điều lệnh, ăn ngủ đúng giờ, nghe khẩu lệnh là thực hiện ngay. Ban đầu thấy gì cũng khó. Sáng dậy sớm, tập luyện mệt, kỷ luật chặt chẽ, nhớ nhà thì không biết nói với ai. Nhưng rồi dần dần, chính những điều đó đã rèn tôi thành người khác.

Tôi nhớ những buổi tập dưới nắng. Mồ hôi chảy ướt lưng áo, chân mỏi rã rời nhưng cả tiểu đội vẫn động viên nhau cố thêm một chút. Tôi nhớ những lần hành quân, ba lô nặng trên vai, đường dài phía trước, ai cũng mệt nhưng không ai muốn tụt lại. Người lính trong thời bình không phải ngày nào cũng đối mặt với bom đạn, nhưng vẫn phải rèn ý chí, rèn sức chịu đựng, rèn tinh thần sẵn sàng. Bởi nhiệm vụ của quân đội là khi Tổ quốc cần, phải có mặt ngay.

Trong những năm quân ngũ, tôi mang quân hàm Binh nhất. Với người khác, đó có thể là một cấp bậc bình thường. Nhưng với tôi, quân hàm ấy là dấu mốc của một thời tuổi trẻ. Nó nhắc tôi rằng mình đã đi qua những ngày rèn luyện, đã biết sống trong tập thể, biết giữ kỷ luật, biết hoàn thành phần việc được giao. Một người Binh nhất không nói những điều to tát, nhưng phải làm tốt những việc cụ thể: trực gác nghiêm túc, luyện tập đầy đủ, giữ gìn đoàn kết, chấp hành mệnh lệnh, sống đúng tác phong của người lính.

Điều làm tôi nhớ nhất trong quân đội là tình đồng đội. Chúng tôi mỗi người một quê, một tính cách, một hoàn cảnh, nhưng vào đơn vị rồi thì coi nhau như anh em. Có những tối sau giờ huấn luyện, anh em ngồi kể chuyện quê nhà, người nói chuyện ruộng đồng, người kể chuyện cha mẹ, người nhắc đến em nhỏ ở nhà. Nghe vậy, ai cũng thấy lòng mềm lại. Nhưng sáng hôm sau, tiếng còi báo thức vang lên, tất cả lại nhanh chóng vào hàng ngũ, nghiêm chỉnh như chưa từng có những phút yếu lòng.

Có lúc nhớ nhà lắm. Nhất là những ngày lễ, ngày Tết, khi nghĩ đến gia đình quây quần bên mâm cơm, còn mình ở đơn vị, lòng không khỏi chạnh lại. Nhưng quân đội dạy tôi biết nén tình riêng để làm tròn nhiệm vụ chung. Nỗi nhớ nhà không làm người lính yếu đi. Ngược lại, nó khiến mình hiểu rõ hơn mình đang rèn luyện vì điều gì: vì gia đình, vì quê hương, vì cuộc sống bình yên của nhân dân.

Từ tháng 9 năm 1990 đến tháng 5 năm 1993, gần ba năm trong quân đội đã cho tôi nhiều thứ. Tôi không chỉ học cách cầm súng, luyện tập, hành quân, canh gác; tôi còn học cách sống có trách nhiệm. Trước đây, có việc gì khó, mình còn dễ nản. Nhưng vào quân ngũ rồi, tôi hiểu rằng đã nhận nhiệm vụ thì phải hoàn thành. Mệt cũng làm, khó cũng làm, không thể vì bản thân mà ảnh hưởng đến tập thể.

Quân đội cũng dạy tôi biết quý trọng những điều bình thường. Một bữa cơm nóng sau buổi luyện tập mệt, một lá thư nhà, một lời hỏi thăm của đồng đội, một đêm trực bình yên — những điều ấy tưởng nhỏ nhưng theo năm tháng lại trở thành ký ức sâu đậm. Có những thứ chỉ khi đi xa nhà, sống trong kỷ luật, sống giữa tập thể, con người ta mới thấy hết giá trị.

Tháng 5 năm 1993, tôi xuất ngũ.

Ngày rời đơn vị, tôi gấp lại bộ quân phục, nhìn quân hàm Binh nhất mà trong lòng bồi hồi. Gần ba năm không phải quá dài, nhưng đủ để tôi trưởng thành. Tôi vào quân đội là một thanh niên còn nhiều bỡ ngỡ, đến khi trở về, tôi thấy mình vững vàng hơn, biết nghĩ trước sau hơn, biết sống nền nếp và trách nhiệm hơn.

Trở về địa phương, tôi bước vào cuộc sống đời thường với hành trang lớn nhất là những gì quân đội đã rèn cho mình. Tôi hiểu rằng người lính không chỉ có mặt trên thao trường hay trong doanh trại. Khi trở về quê hương, người lính vẫn phải giữ lấy phẩm chất ấy trong lao động, trong gia đình, trong quan hệ với bà con, xóm làng. Đã từng mặc áo lính thì sống phải thẳng thắn, thật thà, có trước có sau, có trách nhiệm với việc chung.

Bây giờ nhìn lại, tôi thấy quãng đời quân ngũ là một phần đẹp trong tuổi trẻ của mình. Đẹp không phải vì nó nhẹ nhàng, mà vì nó đã rèn tôi nên người. Đẹp vì ở đó có kỷ luật, có đồng đội, có những ngày mồ hôi ướt áo, có những đêm nhớ nhà, có cả niềm tự hào khi được đứng trong hàng ngũ Quân đội nhân dân Việt Nam.

Tôi là Trần Văn Đậu, sinh năm 1970, nhập ngũ tháng 9 năm 1990, xuất ngũ tháng 5 năm 1993, mang quân hàm Binh nhất. Tôi không có câu chuyện nào thật ồn ào để kể. Nhưng tôi có một quãng đời lính rất thật, rất đáng nhớ — quãng đời đã dạy tôi biết sống kỷ luật, biết yêu thương đồng đội, biết quý trọng hòa bình và biết làm một người có trách nhiệm.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Quân hàm Binh nhất và những năm tháng tôi không quên (1) | Câu chuyện thời hoa lửa