Rèn luyện ý chí
Những ngày huấn luyện gian khổ tại Trường Đoàn đã rèn luyện ý chí cho ông.
Trong căn nhà nhỏ giữa lòng Hà Nội, ông Đỗ Quốc Phong – nguyên Chủ tịch Hội Cựu Thanh niên xung phong TP. Hà Nội – vẫn thường kể lại những ký ức của một thời tuổi trẻ đầy gian khổ nhưng cũng vô cùng tự hào. Mái tóc đã bạc theo năm tháng, nhưng khi nhắc đến những năm tháng chiến tranh, ánh mắt ông vẫn ánh lên niềm xúc động và tự hào về một thời tuổi trẻ “xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước”.
Năm 1965, sau khi tốt nghiệp cấp ba tại Trường Ứng Hòa (Hà Tây cũ, nay thuộc Hà Nội), Đỗ Quốc Phong đứng trước cơ hội tiếp tục học tập tại trường đại học. Tuy nhiên, khi đất nước đang chìm trong khói lửa chiến tranh, tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc đã thôi thúc chàng trai trẻ gác lại giấc mơ giảng đường để lên đường tham gia Đội Thanh niên xung phong K53 – đơn vị đặc biệt của Đoàn Thanh niên được cử vào chiến trường miền Nam.
Sau thời gian huấn luyện tại Trường Đoàn ở Hà Nội, ông cùng đồng đội hành quân vào chiến trường Trị Thiên – Huế. Trên hành trình ấy, ông đã tận mắt chứng kiến nhiều cảnh đau thương do bom đạn chiến tranh gây ra. Đặc biệt, hình ảnh một trường mẫu giáo bị máy bay ném bom, khiến nhiều trẻ em vô tội thiệt mạng, đã khắc sâu trong tâm trí ông và làm bùng lên ý chí chiến đấu mạnh mẽ để bảo vệ quê hương, đất nước.
Tại chiến trường Quảng Trị, ông Phong đảm nhận nhiệm vụ chèo đò trên sông Ba Lòng – tuyến giao thông quan trọng vận chuyển bộ đội, lương thực và vũ khí từ Bắc vào Nam. Công việc này chủ yếu diễn ra vào ban đêm, từ khoảng chiều tối đến rạng sáng hôm sau. Trên bầu trời luôn có máy bay trinh sát và bom đạn rình rập, còn dưới sông là dòng nước chảy xiết cùng nhiều đá ngầm nguy hiểm.
Ban đầu, những chiếc đò độc mộc chỉ chở được vài người mỗi chuyến. Nhận thấy nhu cầu vận chuyển ngày càng lớn, ông Phong cùng đồng đội đã lên rừng đốn cây, tự tay chế tạo một chiếc đò lớn dài khoảng 8–10 mét. Việc làm đò vô cùng vất vả, phải dùng rìu khoét rỗng thân cây rồi dùng lửa đốt để tạo hình. Sau hơn hai tháng lao động miệt mài, con đò mới hoàn thành, có thể chở được cả một trung đội bộ đội qua sông. Để làm chủ chiếc đò trên dòng nước xiết, ông phải luyện tập chèo đò trong nhiều tuần liền. Việc đứng trên đò độc mộc rất khó khăn, chỉ cần sơ suất nhỏ cũng có thể lật thuyền giữa dòng nước chảy mạnh. Nhưng với ý chí kiên cường, ông và đồng đội đã dần làm chủ kỹ năng chèo đò, thực hiện hàng trăm chuyến vận chuyển qua sông. Trong những đêm tối trên dòng Ba Lòng, ông đã chứng kiến nhiều cảnh đau thương của chiến tranh. Có những chuyến đò chở bộ đội vào chiến trường, rồi lại chở thương binh quay trở ra. Có những lần bom đạn rơi trúng hầm trú ẩn khiến đồng đội hy sinh ngay trước mắt. Những mất mát ấy càng khiến ông và đồng đội thêm quyết tâm hoàn thành nhiệm vụ.
Với những đóng góp và thành tích xuất sắc trong chiến đấu, cuối năm 1967 ông Đỗ Quốc Phong được tuyên dương danh hiệu “Dũng sĩ quyết thắng” tại Đại hội Chiến sĩ thi đua Quân khu Trị Thiên. Sau chiến tranh, ông được cử ra Bắc học tập và tiếp tục công tác trong ngành giáo dục. Khi hòa bình lập lại, ông vẫn tiếp tục cống hiến cho xã hội và tham gia nhiều hoạt động của Hội Cựu Thanh niên xung phong.
Đối với ông Phong, việc còn sống trở về sau chiến tranh đã là một may mắn lớn so với nhiều đồng đội đã ngã xuống. Vì vậy, ông luôn tâm niệm phải sống sao cho xứng đáng với sự hy sinh của họ. Những câu chuyện ông kể không chỉ là hồi ức cá nhân mà còn là minh chứng sống động cho tinh thần dũng cảm và lòng yêu nước của thế hệ thanh niên Việt Nam trong những năm tháng chiến tranh khốc liệt.



