Người hoạt động cách mạng trước năm 1945

THÂN VĂN NHIẾP

THÂN VĂN NHIẾP - Cử nhân năm 1841 (khoa Tân Sửu)

Cần Thơ11/12/2025LÂM THANH AN (Đoàn TNCS Hồ Chí Minh phường Sóc Trăng)4 lượt xem0 lượt chia sẻ
THÂN VĂN NHIẾP

Thân Văn Nhiếp (1804–1872), tự Ngưng Chi, hiệu Lỗ Đình, sinh ngày 28/9 Giáp Tý (1804) tại Kinh đô Huế. Ông xuất thân trong dòng họ Thân, gia đình có truyền thống học vấn — cha ông là Thân Văn Quyền. Ban đầu theo học Nho giáo, dù bốn lần thi Tú tài đều đậu, nhưng nhiều năm rồi mới đỗ Cử nhân năm 1841 (khoa Tân Sửu). Sau đó, khi 40 tuổi, ông mới chính thức bước vào con đường quan chức triều Nguyễn.

Trong suốt hơn ba thập niên, Thân Văn Nhiếp giữ nhiều chức vụ quan trọng — từ các tỉnh tại Nam Bộ (Vĩnh Long, Gia Định…), miền Trung (Quảng Nam, Khánh Hòa…), đến công việc ở triều: từng làm Hành tẩu Sở Bí Thư, Tham biện Lễ bộ, Lại bộ, Binh bộ…

Thời gian đất nước trước nguy cơ xâm lược Pháp, Thân Văn Nhiếp được tin cậy giao các nhiệm vụ nặng nề: năm 1856, ông được bổ làm Bố chánh tỉnh Quảng Nam – khi nơi đây vừa trải qua nạn đói, dân chúng lầm than. Ông đã giúp ổn định đời sống, thiết lập hậu phương vững chắc để đương đầu với nguy cơ.

Khi Pháp mở rộng cuộc xâm lược vào Nam Bộ, ông được cử làm Hiệp tán quân thứ Biên Hòa (năm 1861), kiêm nhiệm chỉ huy quân sự nhằm ngăn bước tiến của giặc. Ông đã từng kéo quân ẩn núi Long Ân, lập chốt, phòng thủ đất Biên Hòa – Bình An – Thủ Dầu Một, cố gắng ngăn chặn quân Pháp tiến sâu. Có lúc, ông bí mật cải trang, vượt rừng, đến Gia Định để mộ nghĩa binh — thể hiện tinh thần không ngại hiểm nguy, hết lòng vì đất nước.

Bên cạnh tài thao lược quân sự, Thân Văn Nhiếp nổi tiếng với tính cương trực, liêm khiết, luôn đứng về phía dân. Trong các nhiệm sở, ông không ngại phê phán quan lại, dám can vua bảo vệ hiền tài, bênh vực dân nghèo. Ông từng nhiều lần dâng sớ, kiến nghị cải cách, giảm thuế, giúp dân khai khẩn, xóa nợ, hỗ trợ dân nghèo vượt qua đói kém…

Trong một bài sớ gửi vua Tự Đức, ông viết: “Ngồi trên chín tầng cung điện nguy nga, nên nghĩ đến nhà cửa của dân Lục tỉnh nay còn gì…” — lời lẽ đầy tâm huyết, thể hiện lòng thương xót dân chúng khi Lục tỉnh bị mất, coi như lời kêu gọi cứu dân, cứu nước.

Sau những năm tháng dấn thân giữa biến loạn, khi triều đình buộc nhượng đất, ông rút về sống ẩn tại Vĩnh Long. Cuối đời, khoảng năm 1872, Thân Văn Nhiếp mất, hưởng dương 68 tuổi. Thân Văn Nhiếp được sử sách và nhân dân lịch sử đánh giá là một “quan cương trực, thương dân, có tài thao lược”, người vừa “văn” vừa “võ”, có bản lĩnh giữ nước — một hình mẫu tiêu biểu cho lớp chí sĩ triều Nguyễn cuối thế kỷ XIX.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
THÂN VĂN NHIẾP | Câu chuyện thời hoa lửa