Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

THÉP TRONG LỬA: BẢN HÙNG CA “ĐỔI MÁU LẤY THÉP” TẠI GANG THÉP THÁI NGUYÊN

Thái Nguyên những năm 1959-1960 là một đại công trường không ngủ. Giữa cái nắng cháy da của vùng trung du và những cơn gió rét mướt của vùng Việt Bắc, hàng vạn thanh niên từ khắp mọi miền Tổ quốc đã đổ về đây với một khát khao cháy bỏng: Xây dựng nên “đứa con đầu lòng” của ngành công nghiệp nặng Việt Nam – Khu Gang thép Thái Nguyên.

Thái Nguyên06/05/2026Trần Đình Hiếu (CHI ĐOÀN MÔI TRƯỜNG)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ngày đó, trong mắt những người công nhân thế hệ đầu tiên như bác Lưu Viết Thoảng, bác Nguyễn Văn Bình, việc nhìn thấy dòng gang nóng chảy lần đầu tiên ra lò vào ngày 29/11/1963 không chỉ là thành quả lao động, mà là biểu tượng của độc lập tự chủ. Hình ảnh Bác Hồ về thăm lò cao vào ngày 01/01/1964 đã trở thành một dấu ấn không thể phai mờ. Bác đứng đó, giản dị trong bộ quần áo kaki sờn màu, đôi mắt sáng rực nhìn vào miệng lò đang rừng rực lửa. Bác dặn: “Để làm ra gang thép tốt thì người công nhân phải tôi luyện tinh thần cách mạng... cứng rắn như thép, như gang”. Lời dạy ấy của Người không chỉ là lời động viên, mà chính là "mệnh lệnh trái tim" chuẩn bị cho một cuộc thử lửa khốc liệt sắp tới.

Bác Hồ về thăm công trường khu Gang Thép!

Chương 1: Tiếng còi báo động xé toạc bầu trời Cam Giá

Năm 1965, đế quốc Mỹ bắt đầu cuộc chiến tranh phá hoại miền Bắc lần thứ nhất. Thái Nguyên, với tư cách là "trái tim công nghiệp", nhanh chóng rơi vào tầm ngắm của máy bay giặc. Những ngày yên bình sản xuất dần thay thế bằng không khí khẩn trương của thời chiến. Tiếng còi báo động từ nóc nhà điều hành vang lên liên hồi, xé toạc bầu trời yên ả của vùng đất thép.

Tại khu vực Lò cao, áp lực đè nặng lên vai mỗi người thợ. Khác với các nhà máy thông thường, lò cao luyện gang là một thực thể sống. Nếu dừng lò đột ngột do bom đạn, gang lỏng sẽ đông cứng lại bên trong, biến toàn bộ hệ thống máy móc khổng lồ thành một khối sắt phế liệu vô dụng. Việc phục hồi sẽ mất hàng năm trời và tiêu tốn ngân sách khổng lồ. Chính vì vậy, khẩu hiệu “Đổi máu lấy thép” đã ra đời từ trong hầm hào, bên cạnh những dòng gang nóng nghìn độ.

Những người thợ Gang thép lúc bấy giờ đã xác lập một nguyên tắc bất thành văn: Máy bay đến, bộ phận không thiết yếu đi sơ tán, nhưng tổ vận hành lò cao và tự vệ trực chiến phải bám trụ đến cùng. Họ không chỉ chiến đấu với bom đạn, mà còn chiến đấu với cái nóng khủng khiếp và áp lực phải giữ cho "mạch máu" của nhà máy không được phép ngừng chảy.

Chương 2: Những "Pháo đài thép" trên nóc lò cao

Trong những năm tháng hoa lửa ấy, hình ảnh những nữ tự vệ Gang thép vai đeo súng trường, tay cầm xẻng, đứng hiên ngang trên những tầng cao của xưởng luyện kim đã trở thành biểu tượng bất diệt.

Tự vệ Gang Thép vừa sản xuất, vừa chiến đấu!

Có một câu chuyện kể về tổ tự vệ tại Lò cao số 2. Khi máy bay F-4 của Mỹ lao tới cắt bom, các mảnh đạn văng tung tóe, khói bụi mịt mù che lấp cả lối đi. Trong khoảnh khắc sinh tử ấy, anh thợ máy tên Trần Văn Đạo bị thương nặng ở chân. Đồng đội định cõng anh xuống hầm, nhưng anh từ chối: "Tôi còn tay, tôi còn mắt, tôi phải giữ cái van điều áp này. Lò mà nổ thì công sức của cả nước đổ xuống sông xuống biển hết!". Anh nghiến răng, dùng dây lưng tự quấn chặt vết thương để cầm máu, tay vẫn bám chắc lấy cần gạt, mắt không rời đồng hồ áp suất.

Dòng gang vẫn chảy, rực hồng và chói lọi, át cả màu máu đang thấm đỏ ống quần bảo hộ. Đó chính là tinh thần thép của những con người được tôi luyện trong lửa đạn. Họ hiểu rằng, mỗi tấn gang ra lò lúc này chính là một nhát dao đâm vào lồng ngực kẻ thù, là niềm hy vọng cho miền Nam đang sục sôi đánh Mỹ.

Chương 3: Cuộc "vượt cạn" vĩ đại vào lòng núi

Năm 1967, khi cường độ đánh phá của địch trở nên điên cuồng, Bộ Chính trị và Chính phủ quyết định phải sơ tán một phần máy móc quan trọng để bảo toàn lực lượng cho cuộc chiến lâu dài. Đây là một cuộc "vượt cạn" vĩ đại mà lịch sử ngành công nghiệp thế giới hiếm khi ghi nhận.

Hàng nghìn tấn thiết bị máy móc của Nhà máy Cán thép, Nhà máy Cơ khí luyện kim đã được tháo dỡ thủ công. Trong điều kiện thiếu thốn phương tiện vận tải hiện đại, công nhân Gang thép đã sáng tạo ra những phương pháp thô sơ nhưng hiệu quả đến kinh ngạc. Họ dùng những thân cây gỗ lớn làm con lăn, dùng xích kéo tay, phối hợp với xe trâu, xe bò của bà con nông dân các huyện Đồng Hỷ, Phú Lương để di chuyển máy móc.

Đêm đêm, dưới ánh đèn dầu tù mù và sự che chở của những cánh rừng già, đoàn người lầm lũi kéo những cỗ máy khổng lồ tiến vào các hang sâu. Trong lòng núi đá vôi ẩm thấp của Thái Nguyên, những "phân xưởng trong hang" đã ra đời. Thiếu điện, công nhân tự chế máy phát; thiếu nguyên liệu, họ vào rừng đốt than củi, tận dụng phế liệu chiến tranh để nung chảy. Những đôi bàn tay thợ luyện kim vốn quen với lò cao hiện đại, nay cầm búa thủ công để đúc vỏ mìn, vỏ lựu đạn, sửa chữa súng ống chi viện cho tiền tuyến. "Thép sơ tán" đã âm thầm nhưng bền bỉ nuôi dưỡng sức mạnh kháng chiến của dân tộc.

Chương 4: Khúc tráng ca của những người lính không quân phục

Khi nói về thời hoa lửa của Gang thép, không thể không nhắc tới ga Lưu Xá và sự hy sinh anh dũng của 60 thanh niên xung phong Đại đội 915 vào đêm Noel năm 1972. Tuy họ thuộc lực lượng TNXP, nhưng máu của họ đã hòa quyện chặt chẽ với đất thép Thái Nguyên.

Lúc đó, ga Lưu Xá là "cảng cạn" lớn nhất miền Bắc, nơi tập kết hàng vạn tấn hàng hóa viện trợ, trong đó có rất nhiều linh kiện thiết bị cho ngành thép. Trong trận oanh tạc bằng bom B-52, 60 chàng trai, cô gái đã ngã xuống khi đang cố gắng bốc xếp những kiện hàng cuối cùng để kịp chuyến tàu chi viện cho miền Nam. Nhiều người trong số họ chỉ mới 17, 18 tuổi, cái tuổi đẹp nhất của đời người. Sự hy sinh của họ tại mảnh đất này là minh chứng đanh thép nhất cho ý chí "không có gì quý hơn độc lập tự do", và cũng là niềm đau, niềm tự hào khôn nguôi của người dân thành phố Thép.

Mỗi khi đứng trước đài tưởng niệm 915, những cựu công nhân Gang thép năm xưa vẫn thường rưng rưng nước mắt. Họ nhớ về những người đồng chí đã ngã xuống để bảo vệ từng mét ray, từng khối thép, giữ cho "mạch máu" giao thông và công nghiệp không bao giờ bị cắt đứt.

Chương 5: Những "Kỹ sư chân đất" và sự sáng tạo không giới hạn

Trong gian khó, trí tuệ của người thợ Thái Nguyên lại càng tỏa sáng. Có những mẩu chuyện về "kỹ sư chân đất" mà đến nay vẫn khiến các thế hệ sau khâm phục. Khi thiết bị nhập khẩu bị hỏng do bom đạn hoặc do vận hành quá tải trong điều kiện sơ tán, các tổ thợ đã tự mày mò chế tạo phụ tùng thay thế.

Họ tận dụng những mảnh xác máy bay Mỹ bị bắn rơi tại địa phương, phân tích đặc tính kim loại rồi đúc lại thành các chi tiết máy cán thép. Sự kết hợp giữa thép ngoại nhập và nhôm xác máy bay Mỹ trong lòng một xưởng cơ khí dã chiến là một hình ảnh đầy tính biểu tượng. Nó cho thấy sức sống mãnh liệt của một nền công nghiệp non trẻ nhưng có ý chí sắt đá. Người thợ không chỉ sản xuất, họ còn sáng tạo để tồn tại và chiến thắng.

Chương 6: Thép đã tôi thế đấy – Bài học cho thế hệ trẻ hôm nay

Chiến tranh đi qua, những lò cao tại Thái Nguyên lại tiếp tục vươn mình, khói trắng lại hiên ngang bay trên bầu trời hòa bình. Những người công nhân năm xưa giờ đã tóc bạc da mồi, nhiều người mang trên mình những vết thương chưa lành mỗi khi trái gió trở trời. Nhưng khi nhắc về "thời hoa lửa", ánh mắt họ vẫn sáng rực một niềm tự hào khôn tả.

Đối với thế hệ đoàn viên thanh niên hôm nay, những người đang làm việc trong các cơ quan nhà nước, các chi đoàn thuộc khối Ủy ban nhân dân tỉnh, câu chuyện "Đổi máu lấy thép" không chỉ là trang sử cũ. Đó là bài học về trách nhiệm và lòng yêu nước. Tinh thần "Thép" ngày nay không còn là đứng bên lò cao giữa mưa bom, mà là tinh thần dũng cảm đối mặt với khó khăn trong cải cách hành chính, là sự liêm chính, quyết liệt trong thực hiện nhiệm vụ chuyên môn để xây dựng quê hương Thái Nguyên ngày càng giàu đẹp.

Mỗi khi nhìn vào những thanh thép mang thương hiệu TISCO đang hiện diện trong các công trình trọng điểm của quốc gia, chúng ta lại nhớ về cái giá của mỗi mẻ gang năm ấy. Đó là mồ hôi, là nước mắt và là cả máu của một thế hệ "thép đã tôi trong lửa".

Kế hoạch "Câu chuyện thời hoa lửa" là dịp để những ký ức này một lần nữa được sống lại, để mỗi đoàn viên thanh niên tự soi rọi lại bản thân. Câu chuyện về những người thợ Gang thép Thái Nguyên sẽ mãi là một thiên anh hùng ca về sức mạnh của con người Việt Nam – những người đã dùng sự mềm mại của tâm hồn để chiến thắng sự cứng rắn của sắt thép và sự tàn khốc của chiến tranh.

Ngọn lửa lò cao có thể có lúc tạm nghỉ để duy tu, nhưng ngọn lửa truyền thống của vùng đất "Đổi máu lấy thép" sẽ mãi cháy sáng, truyền hơi ấm và niềm tin cho các thế hệ mai sau trên con đường hội nhập và phát triển.

Hôm nay, khi đứng trước những lò cao hiện đại hay nghiêng mình trước Khu di tích TNXP 915, chúng ta vẫn thấy “thời hoa lửa” như còn nguyên vẹn trong từng câu chuyện kể của nhân chứng. Ga Lưu Xá hay Khu Gang thép vẫn ở đó, lặng lẽ nhưng kiêu hãnh.

Đối với thế hệ trẻ hôm nay, nhiệm vụ không còn là bám lò giữa làn mưa bom, nhưng trách nhiệm gìn giữ và viết tiếp lịch sử vẫn còn nguyên vẹn. Mỗi bài viết, mỗi sản phẩm truyền thông số theo Kế hoạch 15-KH là một cách để tri ân những người đã ngã xuống. Tinh thần “Đổi máu lấy thép” năm xưa sẽ mãi là bài học lớn về lý tưởng sống, nhắc nhở chúng ta sống xứng đáng hơn với những gì cha ông đã gây dựng.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
THÉP TRONG LỬA: BẢN HÙNG CA “ĐỔI MÁU LẤY THÉP” TẠI GANG THÉP THÁI NGUYÊN | Câu chuyện thời hoa lửa