Thiên Hộ Dương – Người anh hùng giữ lửa kháng chiến giữa Đồng Tháp Mười
Những năm đầu thực dân Pháp xâm lược Nam Kỳ là giai đoạn đầy thử thách đối với dân tộc Việt Nam. Sau khi ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ lần lượt rơi vào tay giặc, nhiều nghĩa quân vẫn quyết tâm không khuất phục. Trong số những người lãnh đạo tiêu biểu có Dương Văn Dương, người mà nhân dân quen gọi bằng cái tên đầy kính trọng: Thiên Hộ Dương.
Danh xưng "Thiên hộ" xuất phát từ chức vụ quân sự ông từng đảm nhiệm trong quân đội triều Nguyễn. Nhưng với nhân dân Nam Bộ, đó còn là biểu tượng của một người chỉ huy tài giỏi, gần gũi và hết lòng vì đất nước.
Khi quân Pháp mở rộng đánh chiếm các tỉnh miền Tây Nam Kỳ, Dương Văn Dương nhanh chóng tập hợp lực lượng nghĩa quân. Ông hiểu rằng nếu đối đầu trực diện với quân Pháp có vũ khí hiện đại thì sẽ rất khó giành thắng lợi. Vì vậy, ông lựa chọn vùng Đồng Tháp Mười – nơi sông nước, đầm lầy và rừng tràm nối tiếp nhau – làm căn cứ kháng chiến.
Tại đây, Thiên Hộ Dương cùng Võ Duy Dương và Đốc Binh Kiều xây dựng một hệ thống phòng thủ kiên cố. Nghĩa quân chia thành nhiều toán nhỏ, vừa sản xuất lương thực, vừa luyện tập chiến đấu. Ban ngày họ ẩn mình trong rừng tràm, ban đêm bất ngờ xuất kích, tập kích các đồn bốt, kho lương và đoàn vận chuyển của quân Pháp.
Điều làm nên sức mạnh của nghĩa quân không chỉ là địa hình thuận lợi mà còn là lòng dân. Người dân vùng Đồng Tháp Mười sẵn sàng nhường cơm sẻ áo, chèo xuồng đưa nghĩa quân qua kênh rạch, cất giấu lương thực và bí mật báo tin mỗi khi quân Pháp mở cuộc càn quét.
Có lần, quân Pháp huy động hàng nghìn binh lính cùng tàu chiến tiến vào căn cứ. Chúng tin rằng chỉ cần vài ngày là có thể tiêu diệt toàn bộ lực lượng nghĩa quân. Thế nhưng càng tiến sâu, chúng càng gặp khó khăn. Đường ngập nước khiến đại bác không thể di chuyển, nhiều toán lính bị lạc trong rừng tràm hoặc rơi vào những trận phục kích bất ngờ. Cuối cùng, quân Pháp phải rút lui trong tình trạng thiệt hại nặng nề.
Trong suốt thời gian chiến đấu, Thiên Hộ Dương luôn căn dặn nghĩa quân phải tuyệt đối giữ gìn kỷ luật, không được làm ảnh hưởng đến cuộc sống của nhân dân. Chính vì vậy, nghĩa quân của ông nhận được sự tin yêu và che chở của người dân khắp vùng Đồng Tháp Mười.
Tuy nhiên, điều kiện sống giữa vùng đầm lầy vô cùng khắc nghiệt. Thiếu thuốc men, lương thực và thường xuyên phải di chuyển, nhiều nghĩa quân mắc bệnh sốt rét. Bản thân Thiên Hộ Dương cũng lâm bệnh nặng.
Năm 1866, ông qua đời tại căn cứ Đồng Tháp Mười khi cuộc kháng chiến vẫn còn dang dở. Sự ra đi của ông là mất mát lớn đối với phong trào kháng chiến ở Nam Bộ. Dẫu vậy, tinh thần bất khuất và ý chí chiến đấu của ông đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ nghĩa quân tiếp tục đứng lên chống thực dân Pháp.
Ngày nay, tại Khu di tích quốc gia đặc biệt Gò Tháp (tỉnh Đồng Tháp), nhân dân vẫn lập đền thờ Thiên Hộ Dương và Võ Duy Dương. Mỗi năm, đông đảo người dân và du khách đến dâng hương, tưởng nhớ những người anh hùng đã dành trọn cuộc đời cho độc lập dân tộc.



