Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

THIẾU TƯỚNG NGUYỄN ĐỨC HUY – KÝ ỨC NGÀY 30/4 VÀ MÙA XUÂN TOÀN THẮNG

Trong dòng chảy lịch sử dân tộc, ngày 30/4/1975 là mốc son đặc biệt – ngày đất nước thống nhất, non sông thu về một mối. Đằng sau thời khắc lịch sử ấy là sự hy sinh, chiến đấu bền bỉ của biết bao thế hệ cán bộ, chiến sĩ.Có những ngày trong lịch sử không chỉ được ghi lại bằng con số, mà được khắc sâu bằng cảm xúc của cả một dân tộc. Ngày 30/4/1975 là một ngày như thế. Đó không chỉ là dấu mốc kết thúc chiến tranh, mà là khoảnh khắc hàng triệu trái tim cùng chung nhịp đập: nhịp đập của hòa bình và

Thái Nguyên06/05/2026Phạm Thu Nga (CHI ĐOÀN VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong dòng chảy lịch sử dân tộc, ngày 30/4/1975 là mốc son đặc biệt – ngày đất nước thống nhất, non sông thu về một mối. Đằng sau thời khắc lịch sử ấy là sự hy sinh, chiến đấu bền bỉ của biết bao thế hệ cán bộ, chiến sĩ.Có những ngày trong lịch sử không chỉ được ghi lại bằng con số, mà được khắc sâu bằng cảm xúc của cả một dân tộc. Ngày 30/4/1975 là một ngày như thế. Đó không chỉ là dấu mốc kết thúc chiến tranh, mà là khoảnh khắc hàng triệu trái tim cùng chung nhịp đập: nhịp đập của hòa bình và thống nhất.

Nửa thế kỷ đã trôi qua, nhưng với Thiếu tướng Nguyễn Đức Huy, ký ức về ngày 30/4 vẫn vẹn nguyên như mới hôm qua. Ông là một trong những cán bộ chỉ huy trực tiếp tham gia Chiến dịch Hồ Chí Minh, chiến dịch quyết định làm nên mùa Xuân đại thắng.

Sinh ra và trưởng thành trong thời chiến, Thiếu tướng Nguyễn Đức Huy thuộc lớp người lính mà tuổi trẻ gắn liền với hành quân, trận mạc. Ông từng chia sẻ rằng, điều khó khăn nhất của chiến tranh không chỉ là cái chết cận kề, mà là sự chịu đựng âm thầm qua từng ngày.

Đó là những chặng đường hành quân dài hun hút, lương thực cạn dần, nước uống phải chia từng bi đông. Đó là những đêm nằm rừng, lưng dựa ba lô, tai vẫn lắng nghe từng âm thanh bất thường. Là cảm giác nhớ nhà, nhớ mẹ, nhưng không ai nói ra.

“Người lính không được phép yếu lòng,” ông từng nói, giọng trầm lại. “Không phải vì không sợ, mà vì phía sau mình là đồng đội, là Tổ quốc.”

Những năm 1974–1975, khi cục diện chiến trường thay đổi nhanh chóng, ông cùng đơn vị bước vào giai đoạn căng thẳng nhất. Sau chiến thắng Tây Nguyên, Huế, Đà Nẵng, khí thế tiến công dâng cao. Mỗi cán bộ, chiến sĩ đều hiểu: thời cơ chiến lược đã đến.

Tháng 4/1975, Bộ Chính trị quyết định mở Chiến dịch Hồ Chí Minh. Đây là chiến dịch quy mô lớn, huy động lực lượng mạnh nhất, với quyết tâm giải phóng Sài Gòn trước mùa mưa. Thiếu tướng Nguyễn Đức Huy nhớ lại không khí những ngày đó bằng một từ: “thần tốc”.

Đơn vị ông hành quân liên tục ngày đêm. Không có khái niệm nghỉ ngơi dài. Bản đồ trải ra trên nền đất. Phương án tác chiến được phân tích kỹ lưỡng. Từng mũi tiến công, từng mục tiêu đều được tính toán cẩn trọng.

“Chúng tôi hiểu rằng, phải đánh nhanh để tránh tổn thất cho dân, tránh kéo dài thêm đau thương,” ông kể: Mệnh lệnh “thần tốc, táo bạo, bất ngờ, chắc thắng” không chỉ là khẩu hiệu, mà là nguyên tắc sống còn. Trong từng bước hành quân, người lính hiểu mình đang tiến gần tới một khoảnh khắc lịch sử.


Rạng sáng 30/4/1975, các cánh quân đồng loạt tiến vào trung tâm Sài Gòn. Pháo binh khai hỏa. Xe tăng, bộ binh áp sát mục tiêu. Không khí căng như dây đàn.

Đến trưa cùng ngày, khi xe tăng của Quân Giải phóng tiến vào Dinh Độc Lập, đánh dấu sự sụp đổ hoàn toàn của chính quyền Sài Gòn, lịch sử đã sang trang.Thiếu tướng Nguyễn Đức Huy kể rằng, khoảnh khắc nghe tin chiến thắng, đơn vị ông lặng đi vài giây. Rồi có người bật khóc. Không phải tiếng hò reo cuồng nhiệt, mà là những giọt nước mắt lặng lẽ. “Đất nước từ nay không còn chia cắt,” ông nói. “Chúng tôi nghĩ đến những người đã ngã xuống. Giá như họ còn sống để chứng kiến.”

Ngày 30/4 không chỉ là chiến thắng quân sự. Đó là sự kết thúc của chia ly, của những năm tháng bom đạn. Là ngày những người mẹ thôi thấp thỏm chờ tin con. Là ngày những gia đình bắt đầu mơ về đoàn tụ.

Trong mọi bản tin lịch sử, người ta nhắc nhiều đến thời khắc lá cờ tung bay. Nhưng với người lính, còn có những ký ức rất riêng. Đó là những đồng đội hy sinh chỉ vài ngày trước giờ toàn thắng. Là những cái tên không kịp khắc lên bia mộ. Là những người mãi mãi nằm lại ở những cánh rừng, bờ sông xa lạ.

Thiếu tướng Nguyễn Đức Huy từng trầm ngâm: “Chiến thắng là của cả dân tộc. Nhưng trong chiến thắng ấy có máu của biết bao người. Mình còn sống là còn mang trách nhiệm kể lại”. Có lẽ vì thế, mỗi dịp 30/4, ông không nói nhiều về vinh quang, mà nói nhiều về sự biết ơn.

Hôm nay, Thành phố Hồ Chí Minh đã thay da đổi thịt. Những tòa nhà cao tầng, những con đường rực rỡ ánh đèn khiến người ta khó hình dung nơi đây từng là chiến trường khốc liệt. Nhưng trong ký ức của Thiếu tướng Nguyễn Đức Huy, Sài Gòn của tháng 4 năm ấy vẫn còn nguyên âm thanh, khói lửa và nhịp bước hành quân.

Ông thường nói với thế hệ trẻ: “Hòa bình không tự nhiên mà có. Mỗi ngày yên bình hôm nay là kết quả của biết bao hy sinh.”

Ngày 30/4 vì thế không chỉ để kỷ niệm, mà để nhắc nhớ. Nhắc rằng độc lập, thống nhất là thành quả phải được gìn giữ bằng trách nhiệm, bằng sự nỗ lực xây dựng đất nước trong thời bình.

Có người hỏi Thiếu tướng Nguyễn Đức Huy rằng, điều ông tự hào nhất trong cuộc đời binh nghiệp là gì. Ông trả lời giản dị: “Được sống và chứng kiến đất nước thống nhất.” Câu trả lời ấy không hào nhoáng, nhưng chứa đựng cả một đời người.

Ngày 30/4/1975 đã đi vào lịch sử. Nhưng ký ức về ngày ấy vẫn sống trong những con người như ông – những nhân chứng của thời hoa lửa. Và khi họ kể lại, lịch sử không còn là trang sách cũ. Lịch sử trở thành lời nhắc nhở sống động rằng: Hòa bình là thiêng liêng, Độc lập là vô giá. Và ký ức của những người như Thiếu tướng Nguyễn Đức Huy sẽ còn được nhắc lại, không chỉ để tự hào, mà để nhắc nhở mỗi thế hệ sống xứng đáng với những hy sinh của cha anh.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn