Bài viết

Thời hoa lửa – Khi ký ức trở thành trách nhiệm

Thời hoa lửa – Khi ký ức trở thành trách nhiệm

Tây Ninh24/04/2026Đoàn cơ sở Sở Nông nghiệp và Môi trường (Đoàn Khối cơ quan và doanh nghiệp tỉnh)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có một thời, tuổi trẻ không được đo bằng những ước mơ bình yên, mà bằng những bước

chân ra trận – nơi ranh giới giữa sự sống và cái chết chỉ cách nhau một nhịp thở. Có

những con người đã gửi lại thanh xuân nơi chiến trường, để đổi lấy màu cờ hôm nay.

Nhưng thời gian đang dần phủ bụi lên tất cả. Những câu chuyện “thời hoa lửa” giờ chỉ

còn le lói trong ký ức của những nhân chứng ngày một già đi. Và nếu không có ai đủ

khao khát để lắng nghe, đủ trân trọng để gìn giữ, thì rồi một ngày, quá khứ oai hùng ấy có

thể sẽ không mất đi nhưng sẽ trở nên im lặng. Ta biết rằng, “Thời hoa lửa” không chỉ là

một giai đoạn lịch sử, mà là phần ký ức luôn âm ỉ cháy trong tâm thức dân tộc – nơi mỗi

câu chuyện được kể không phải để nhớ, mà để không được phép quên.

Trước đây, tôi từng nghĩ lịch sử là những trang sách khô cứng, là những con số và sự

kiện cần phải học thuộc. Nhưng suy nghĩ ấy bắt đầu thay đổi từ một lần tôi có dịp trò

chuyện với các bác cựu chiến binh trong một buổi sinh hoạt địa phương. Không gian hôm

ấy rất giản dị: một căn phòng nhỏ, vài chiếc ghế nhựa, không có sân khấu hay ánh đèn.

Bác kể chuyện chậm rãi, giọng không cao, thậm chí có lúc ngắt quãng. Nhưng chính sự

mộc mạc ấy lại khiến tôi lặng đi. Tôi nhận ra, lịch sử chưa bao giờ xa – chỉ là trước đó,

tôi chưa thực sự lắng nghe.

Bác không kể những chiến công lớn lao, mà bắt đầu từ những điều rất đời thường: những

ngày hành quân dài trong rừng, những bữa cơm thiếu thốn, những đêm không ngủ vì bom

rơi. Khi nhắc đến những đồng đội đã ngã xuống, bác dừng lại một chút, rồi chỉ nói: “Họ

còn trẻ lắm.” Chỉ một câu nói ấy thôi cũng đủ khiến tôi cảm nhận được chiều sâu của mất

mát. Những địa danh như Thành cổ Quảng Trị hay Địa đạo Củ Chi, vốn trước đây với tôi

chỉ là kiến thức trong sách, bỗng trở nên sống động. Tôi không còn hình dung đó là

“chiến trường”, mà là nơi có những con người đã từng sống, từng hy vọng, và cũng đã

mãi mãi dừng lại.

Từ cuộc trò chuyện ấy, tôi nhận ra một điều quan trọng: điều làm nên giá trị của “thời

hoa lửa” không chỉ nằm ở sự khốc liệt của chiến tranh, mà nằm ở cách con người đã lựa

chọn sống trong hoàn cảnh ấy. Và câu chuyện về mười cô gái tại Ngã ba Đồng Lộc đã để

lại trong tôi nhiều cảm xúc lẫn lộn – có tự hào, có tiếc thương. Đó không chỉ là một biểu

tượng của hy sinh, mà còn là biểu tượng của sự dấn thân. Họ đã chọn ở lại với nhiệm vụ

khi hoàn toàn có thể sợ hãi như bất kỳ ai. Tôi biết rằng, phía sau hình ảnh “anh hùng” là

một con người rất thật – biết yêu, biết nhớ, biết lo âu, nhưng vẫn bước tiếp. Chính sự thật

ấy làm cho lịch sử trở nên gần gũi, và cũng khiến trách nhiệm của thế hệ hôm nay trở nên

rõ ràng hơn.

Ngã ba Đồng Lộc trong những năm kháng chiến chống Mỹ là một “tọa độ lửa” thực sự

trên tuyến đường Trường Sơn. Đây là điểm giao của nhiều tuyến vận tải quan trọng, vì

vậy trở thành mục tiêu đánh phá ác liệt của không quân Mỹ. Mặt đường ngày nào cũng bị

bom cày xới, hố bom chồng lên nhau, có những đoạn vừa san lấp xong đã lại bị đánh phá

tiếp. Trong hoàn cảnh ấy, tiểu đội mười cô gái thanh niên xung phong, tuổi đời chỉ từ

mười bảy đến hai mươi bốn, được giao nhiệm vụ bám trụ tại đây, trực tiếp san lấp hố

bom, sửa đường và dẫn xe qua. Công việc của họ diễn ra trong một nhịp độ căng thẳng

lặp đi lặp lại mỗi ngày. Khi tiếng máy bay gầm rú trên bầu trời, tất cả nhanh chóng chạy

vào hầm trú ẩn. Khi loạt bom vừa dứt, chưa kịp nghỉ ngơi, họ lại lập tức lao ra mặt

đường. Người cầm xẻng xúc đất, người dùng tay gạt đá, người đứng cảnh giới, mắt luôn

hướng lên bầu trời để phát hiện nguy hiểm. Mọi động tác đều phải nhanh, bởi họ hiểu

rằng mỗi phút chậm trễ là thêm một đoàn xe phía sau bị ách lại. Có những ngày, họ phải

ra mặt đường hàng chục lần như thế, quần áo nhuốm đỏ màu đất, mồ hôi hòa lẫn với bụi

bom, nhưng rồi vẫn cười nói với nhau như để quên đi hiểm nguy luôn rình rập.

Giữa những giờ nghỉ ngắn ngủi, họ vẫn là những cô gái rất trẻ. Họ kể cho nhau nghe về

quê nhà, về cha mẹ, về những dự định sau chiến tranh. Có người mơ ước sẽ được đi học

tiếp, có người mong trở về phụ giúp gia đình, có người chỉ cười và nói rằng: “Hòa bình là

đủ rồi.” Những câu nói giản dị ấy, nếu tách khỏi hoàn cảnh, không khác gì ước mơ của

bao người trẻ hôm nay.

Chiều ngày 24 tháng 7 năm 1968, sau nhiều đợt ném bom liên tiếp, con đường tại Đồng

Lộc lại bị phá hỏng nặng. Khoảng 16 giờ, tiểu đội nhận lệnh ra hiện trường để san lấp hố

bom. Họ nhanh chóng bắt tay vào công việc như thường lệ. Đất đá được xúc lên, từng hố

bom dần được lấp đầy, con đường gần như đã có thể đi qua. Nhưng đúng lúc ấy, máy bay

Mỹ bất ngờ quay trở lại. Không kịp trở tay, một loạt bom trút xuống đúng vị trí các cô

đang làm nhiệm vụ. Tiếng nổ dội xuống dữ dội, đất đá tung lên, khói bụi bao trùm cả khu

vực. Khi tiếng bom ngừng, mặt đất bị xé toạc thành một hố sâu, và trên mặt đường không

còn bóng dáng của mười cô gái.

Đồng đội từ các đơn vị khác lập tức chạy đến, gọi tên từng người trong tuyệt vọng.

Nhưng không có tiếng trả lời. Chỉ còn lại những chiếc cuốc, chiếc xẻng văng ra sau vụ

nổ. Suốt đêm hôm ấy và những ngày sau đó, họ đào bới không ngừng nghỉ. Từng thi thể

được đưa lên khỏi lớp đất đá. Khi được tìm thấy, các cô vẫn mang dáng vẻ của những

người vừa rời khỏi công việc, khuôn mặt còn nguyên nét trẻ trung.

Nhưng vẫn còn thiếu một người.

Phải đến ngày thứ ba, chị Hồ Thị Cúc mới được tìm thấy, cách hố bom không xa. Chị ở

trong tư thế ngồi, bên cạnh vẫn là chiếc cuốc. Hai bàn tay còn in dấu của việc cố gắng

đào đất để tìm lối thoát. Chính khoảnh khắc ấy đã khiến những người đồng đội không thể

cầm lòng, và từ nỗi đau đó, bài thơ “Cúc ơi” ra đời như một tiếng gọi nghẹn ngào: “Cúc

ơi! Em ở đâu không về tập hợp / Chín bạn đã quây quần đủ cả rồi…”. Lời gọi ấy không

chỉ là tiếng gọi một người, mà như vang lên cho cả mười cô gái – những con người đã ra

đi khi tuổi đời còn rất trẻ, khi mọi dự định còn dang dở.

(Nguồn: Internet)

Tôi nghe đến câu chuyện về mười cô gái Đồng Lộc từ khá sớm, qua sách giáo khoa và

những bài học lịch sử. Nhưng chỉ khi được nghe kể lại một cách chân thực, tôi mới thực

sự hiểu vì sao câu chuyện ấy lại trở thành biểu tượng. Câu chuyện không dài, nhưng lại

ám ảnh bởi sự giản dị và đột ngột của nó. Họ đã sống, làm việc và hy sinh trong những

điều rất bình thường, nhưng chính sự bình thường ấy, đặt trong hoàn cảnh khắc nghiệt

của chiến tranh, lại trở thành điều phi thường.

Điều khiến tôi không thể ngừng nghĩ đến không chỉ là sự hy sinh, mà là hoàn cảnh của sự

hy sinh ấy. Họ biết rõ nguy hiểm. Họ hiểu mỗi lần ra đường là một lần đối mặt với bom

rơi. Nhưng họ vẫn ở lại. Không phải vì họ không sợ, mà vì họ đã chọn đặt nhiệm vụ lên

trên nỗi sợ. Khi đọc lại những dòng ghi chép về họ, tôi nhận ra: những con người ấy

không hề xa vời. Họ cũng từng có tuổi trẻ, có những ước mơ rất bình dị – một mái ấm,

một công việc, một cuộc sống yên bình sau chiến tranh. Nhưng tất cả đã dừng lại ở tuổi

đôi mươi. Và chính điều đó khiến câu chuyện về Đồng Lộc không chỉ là một “sự kiện

lịch sử”, mà là một câu hỏi lớn đặt ra cho thế hệ hôm nay: nếu ở trong hoàn cảnh ấy, liệu

tôi có đủ can đảm để lựa chọn như họ? Tôi đã thử tưởng tượng: nếu là một trong mười cô

gái ấy, đứng giữa bom rơi, liệu tôi có đủ bình tĩnh để cầm xẻng bước ra con đường đầy

hố bom? Câu hỏi ấy không có câu trả lời. Nhưng chính sự không chắc chắn ấy khiến tôi

hiểu rằng: lòng dũng cảm không phải là thứ ta có sẵn, mà là điều ta lựa chọn trong

khoảnh khắc khó khăn nhất.

Tôi nhớ đến những lần mình từng than phiền vì áp lực trong cuộc sống. Nhưng khi nghĩ

đến những cô gái Đồng Lộc – những con người đã phải đối mặt với cái chết mỗi ngày mà

vẫn kiên định với lý tưởng của mình – tôi chợt thấy những điều mình từng coi là “khó

khăn” trở nên quá bé nhỏ. Sự so sánh ấy không nhằm để hạ thấp bản thân, mà để nhắc

nhở tôi rằng: mình đang sống trong một hoàn cảnh tốt hơn rất nhiều, và vì thế, tôi không

còn muốn tiếp tục sống một cách hời hợt. Câu chuyện của các cô đã giúp tôi hiểu rõ hơn

ý nghĩa của hai chữ “trách nhiệm”. Trách nhiệm không phải là điều gì lớn lao, mà đôi khi

chỉ là việc hoàn thành tốt phần việc của mình, dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào. Với mười

cô gái năm ấy, trách nhiệm là giữ cho con đường thông suốt. Với tôi hôm nay, trách

nhiệm bắt đầu từ những điều rất cụ thể: không trì hoãn công việc của mình, không quay

lưng trước những điều đúng đắn, và không bỏ cuộc khi gặp khó khăn. Dù ở thời nào,

trách nhiệm vẫn luôn là thước đo giá trị của một con người.

Trong bối cảnh hiện nay, khi cuộc sống ngày càng hiện đại và nhanh chóng, không ít

người trẻ dần xa rời lịch sử, coi đó là điều gì đó cũ kỹ và không liên quan đến mình.

Nhưng khi lịch sử lùi xa, những nhân chứng cũng sẽ không còn mãi. Nếu chúng ta không

chủ động lắng nghe và ghi lại, thì ký ức ấy sẽ phai nhạt theo thời gian. Đó chính là lý do

những hành trình như “Câu chuyện thời hoa lửa” trở nên cần thiết. Khi một câu chuyện

được kể lại, nó không chỉ giúp người nghe hiểu hơn về quá khứ, mà còn giúp người kể

cảm thấy những hy sinh của mình không bị lãng quên. Khi ấy, lòng yêu nước không còn

là những khẩu hiệu lớn lao, mà trở thành một cảm xúc rất tự nhiên – như cách ta trân

trọng những gì mình đang có.

Nhưng điều khiến tôi suy nghĩ nhiều nhất lại đến sau buổi trò chuyện. Khi trở về với cuộc

sống thường ngày, tôi tự hỏi: mình sẽ làm gì với những gì vừa nghe? Nếu chỉ dừng lại ở

sự xúc động, thì những câu chuyện ấy rồi cũng sẽ trôi qua như bao điều khác. Tôi hiểu

rằng, cảm xúc nếu không được chuyển hóa thành hành động thì sớm muộn cũng sẽ phai

nhạt. Vì thế, tôi chọn mang theo những câu chuyện ấy như một phần hành trang của

mình. Không phải để lúc nào cũng nhắc lại, mà để mỗi khi chùn bước, tôi nhớ rằng đã có

những con người từng đi qua những gian khó hơn rất nhiều – và họ vẫn không lùi bước.

Khi ấy, tôi hiểu rằng mình cũng không có lý do gì để từ bỏ.

Có thể tôi sẽ không làm được những điều vĩ đại. Nhưng tôi tin rằng, nếu mỗi ngày mình

đều cố gắng sống tốt hơn một chút, sống có trách nhiệm hơn một chút, thì đó cũng là

cách để tiếp nối những giá trị mà thế hệ đi trước đã trao lại. Bởi suy cho cùng, lịch sử

không chỉ nằm trong sách vở hay những câu chuyện được kể lại, mà còn sống tiếp trong

cách chúng ta lựa chọn và hành động mỗi ngày.

Với tôi, “thời hoa lửa” không còn là quá khứ xa xôi, mà là một tấm gương để soi chiếu

hiện tại. Nó nhắc tôi rằng: có những thế hệ đã sống hết mình trong những hoàn cảnh khắc

nghiệt nhất, và vì thế, tôi không có quyền sống một cách nửa vời trong những điều kiện

tốt đẹp hơn rất nhiều. “Thời hoa lửa” rồi sẽ lùi xa, nhưng cách chúng ta nhớ và sống cùng

nó sẽ quyết định giá trị thật sự của ký ức ấy. Nếu mỗi người trẻ đều biết lắng nghe, biết

suy ngẫm và biết hành động, thì ngọn lửa năm xưa sẽ không bao giờ tắt. Nó sẽ tiếp tục

cháy – không ồn ào, không dữ dội – nhưng đủ bền bỉ để soi sáng con đường của chúng ta

hôm nay và cả mai sau.

Bởi vì đôi khi, cách tốt nhất để tri ân quá khứ… chính là sống xứng đáng với hiện tại.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn