THỦ KHOA BÙI HỮU NGHĨA – KHÍ TIẾT THANH CAO VÀ BÀI HỌC VỀ ĐẠO NGHĨA TỪ LỜI KỂ TIỀN NHÂN
Trong những buổi chiều tà bên dòng sông Bình Thủy, khi ánh hoàng hôn dát vàng lên những mái đình cổ kính, thế hệ trẻ chúng tôi thường được nghe các bậc cao niên kể về một nhân vật mà danh tiếng đã vượt ra khỏi lũy tre làng để trở thành biểu tượng của sự liêm chính và tình nghĩa sắt son: Thủ khoa Bùi Hữu Nghĩa. Qua lời kể trầm mặc nhưng đầy tự hào của ông bà, hình ảnh cụ Thủ khoa không chỉ là một vị quan triều đình, một nhà thơ tài hoa, mà hiện lên như một tấm gương sáng ngời về đạo lý làm người
Lời kể bắt đầu từ cái thuở cụ còn là một cậu học trò nghèo bên rạch Long Tuyền. Các cụ
thường nhắc nhở chúng tôi rằng: "Sự học ngày xưa gian nan lắm con ơi!". Bùi Hữu
Nghĩa sinh ra trong một gia đình chài lưới, cơm không đủ ăn nhưng chữ nghĩa thì đầy
bụng. Sự thông minh và ý chí vượt khó của cụ là bài học đầu đời về tinh thần hiếu học.
Khi cụ đỗ Giải nguyên năm 1835, cả vùng đất Gia Định tự hào gọi cụ là "Thủ khoa
Nghĩa". Thế hệ đi trước luôn dùng chi tiết này để răn dạy chúng tôi rằng, hoàn cảnh
nghèo khó không phải là rào cản, mà chính là lò luyện nên những bậc hiền tài.
Nhưng điều khiến các bậc tiền bối tâm đắc nhất khi kể về cụ chính là cái "gốc" liêm khiết
và lòng yêu dân như con. Khi làm Tri huyện Phước Chính hay Trà Vang, cụ Nghĩa chưa
bao giờ cúi đầu trước cường quyền. Những câu chuyện về việc cụ dám đánh đòn em vợ
quan trên vì thói xấc láo, hay đỉnh điểm là "Vụ án Láng Thé", luôn được kể với một thái
độ đầy sảng khoái. Các cụ bảo: "Làm quan là để giúp dân, chứ không phải để hù dọa
dân". Câu phán quyết của cụ: "Ai nhỏ hơn vua Thế Tổ mà dám đứng bán rạch ấy, thì có
chém đầu nó cũng không sao!" không chỉ là một lời phán xử pháp lý, mà là sự khẳng
định đanh thép về công lý. Qua lời kể, chúng tôi hiểu rằng cụ đã đặt vận mệnh của những
người dân Khmer nghèo khó lên trên cả chiếc ghế quan trường và tính mạng của chính
mình. Sự công tâm, không phân biệt sắc tộc (Kinh, Hoa, Khmer) của cụ chính là nền tảng
cho sự đoàn kết dân tộc tại vùng đất Nam Bộ mà thế hệ hôm nay cần gìn giữ.
Bên cạnh khí tiết của một vị quan, thế hệ đi trước còn kể cho chúng tôi nghe về một mối
tình "vàng đá" lay động cả trời xanh giữa cụ và bà Nguyễn Thị Tồn. Trong ký ức của
những người già, hình ảnh bà Tồn một mình vượt sóng gió ra kinh đô Huế, đánh trống
kêu oan cho chồng là một biểu tượng tuyệt đẹp về lòng thủy chung và sự dũng cảm của
người phụ nữ Việt Nam. Lời kể thường dừng lại thật lâu ở tấm biển vàng "Tiết phụ khả
gia" mà Thái hậu Từ Dụ ban tặng, như một cách để nhắc nhở về đạo nghĩa vợ chồng. Đau
xót thay, khi cụ Nghĩa được tha tội chết nhưng phải đi đày, cũng là lúc bà Tồn vì kiệt sức
mà ra đi. Bài văn tế của cụ Nghĩa dành cho vợ, với những câu đối thấm đẫm nước mắt:
"Ta nghèo, mình hay giúp đỡ... mình chết, ta không chôn cất; non sông cười ta chẳng
xứng gọi là chồng", vẫn luôn được các bậc cao niên đọc lại với sự xúc động nghẹn ngào.
Qua lời kể, chúng tôi học được rằng: danh dự và tình nghĩa mới là thứ tồn tại vĩnh cửu,
còn giàu sang hay chức tước chỉ là phù du.
Thế hệ đi trước cũng không quên nhắc đến danh xưng "Nghĩa thi" trong nhóm "Đồng Nai
tứ linh". Họ kể về những vần thơ của cụ không phải để phô trương chữ nghĩa, mà để gửi
gắm lòng yêu nước thầm kín sau khi từ quan. Trong những năm tháng thực dân Pháp xâm
lược, nhà cụ tại Bình Thủy trở thành nơi hội ngộ của những sĩ phu yêu nước. Những câu
chuyện về việc cụ họa thơ đối đáp với Tôn Thọ Tường để giữ gìn tiết tháo của một nhà
nho không chịu khuất phục trước ngoại bang đã bồi đắp cho chúng tôi lòng tự tôn dân tộc
sâu sắc. Ngay cả giai thoại về việc cụ giả làm ông lão đan rổ để "dạy bảo" ông Tú Văn
Bình kiêu ngạo cũng được kể lại như một bài học về sự khiêm nhường: tài năng thật sự
không nằm ở áo mão cân đai, mà nằm ở trí tuệ và cách đối nhân xử thế.
Ngày nay, khi chúng tôi đứng trước Khu tưởng niệm Thủ khoa Bùi Hữu Nghĩa uy nghi
tại Cần Thơ, lời kể của cha ông như vẫn còn vang vọng đâu đây. Những con đường, ngôi
trường mang tên cụ chính là sự tri ân của hậu thế, nhưng sâu sắc hơn cả chính là những
giá trị đạo đức mà cụ để lại. Thế hệ đi trước đã trao truyền cho chúng tôi một "Bùi Hữu
Nghĩa nhân chứng lịch sử" không phải bằng những con số khô khan, mà bằng những câu
chuyện đậm chất nhân văn Nam Bộ.
Chúng tôi, những người trẻ hôm nay, soi mình vào cuộc đời cụ để thấy rằng: sống trên
đời phải có cái "nghĩa" như cái tên của cụ, phải có cái "tâm" sáng như gương và cái "chí"
vững như đồng. Lời kể của thế hệ đi trước về Thủ khoa Bùi Hữu Nghĩa không chỉ là ôn
lại quá khứ, mà chính là thắp lên ngọn lửa về sự liêm chính, lòng hiếu học và tình yêu
quê hương cho tương lai. Cụ không chỉ là người của thế kỷ 19, cụ là "người thầy" muôn
đời của vùng đất chín rồng.


