Thượng tướng Chu Văn Tấn: Huyền thoại “Hùm xám Bắc Sơn” và sự nghiệp cách mạng vẻ vang
Thượng tướng Chu Văn Tấn, cái tên gắn liền với huyền thoại “Hùm xám Bắc Sơn”, không chỉ là một trong những vị tướng lĩnh đầu tiên và lừng lẫy của Quân đội Nhân dân Việt Nam, mà còn là một nhà lãnh đạo chính trị - quân sự xuất sắc, một kiến trúc sư đóng góp công lao to lớn trong việc xây dựng và củng cố căn cứ địa cách mạng Việt Bắc. Cuộc đời ông là một bản anh hùng ca phản ánh chân thực tinh thần quật khởi, trí tuệ mưu lược và phẩm chất cách mạng kiên trung của một người con ưu tú của dân tộc Nù
Từ một trí thức dân tộc thiểu số đến người chiến sĩ cộng sản kiên trung
Chu Văn Tấn sinh tháng 5 năm 1909 tại xã Phú Thượng, huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên, trong một gia đình thổ hào có truyền thống yêu nước. Thân phụ ông, cụ Chu Văn Hòa, từng tham gia nghĩa quân Hoàng Hoa Thám chống Pháp. Được gia đình cho ăn học, tốt nghiệp tiểu học ở Thái Nguyên năm 1927, ông từng có thời gian dạy học và làm nhân viên địa chính cho chính quyền thực dân tại địa phương. Tuy nhiên, tận mắt chứng kiến cảnh áp bức, bóc lột và sự bất công, lòng yêu nước và tinh thần tự tôn dân tộc thôi thúc ông tìm đường đấu tranh. Với học vấn và uy tín trong cộng đồng, ông thường xuyên đấu tranh đòi giảm sưu thuế, bênh vực người dân, trở thành một thủ lĩnh có ảnh hưởng lớn ở địa phương.
Chính điều này đã thu hút sự chú ý của những người cộng sản. Năm 1934, ông bắt đầu tham gia hoạt động cách mạng. Đến năm 1936, với bí danh Tân Hồng, Chu Văn Tấn chính thức gia nhập Đảng Cộng sản Đông Dương, bước sang một trang mới – trang của một chiến sĩ cách mạng chuyên nghiệp, đánh dấu sự hòa quyện giữa tinh thần yêu nước truyền thống với lý tưởng cách mạng tiên phong.
Người đặt nền móng và thổi hồn cho lực lượng du kích Bắc Sơn – “Hùm xám” khiến quân thù kinh sợ
Tài năng và sự dũng cảm của Chu Văn Tấn được thể hiện rõ nét nhất trong cao trào khởi nghĩa Bắc Sơn. Ngày 22/9/1940, nhân lúc quân Nhật tấn công Lạng Sơn, quân Pháp hoảng loạn tháo chạy, ông đã lãnh đạo các đội tự vệ tấn công, cướp súng của tàn quân Pháp tại đèo Tam Canh, trang bị vũ khí cho lực lượng cách mạng. Đây là hành động mở màn đầy mưu trí và quả cảm, thu về vũ khí cho cuộc khởi nghĩa.
Tháng 2/1941, ông được bầu làm Xứ ủy viên Bắc Kỳ, phụ trách xây dựng đội du kích Bắc Sơn. Ngày 14/2/1941, tại khu rừng Khuổi Nọi (nay thuộc Lạng Sơn), Đội du kích Bắc Sơn chính thức được thành lập dưới sự chứng kiến của đồng chí Hoàng Văn Thụ thay mặt Trung ương Đảng. Đội gồm 32 chiến sĩ, đồng chí Lương Văn Tri làm Chỉ huy trưởng, còn Chu Văn Tấn giữ cương vị Chỉ huy phó. Chính từ đội quân nhỏ bé này, dưới sự chỉ huy tài tình của ông, đã phát triển thành lực lượng Cứu quốc quân – nòng cốt quân sự đầu tiên của Mặt trận Việt Minh.
Với cách đánh du kích thông minh, linh hoạt, táo bạo, đội quân của Chu Văn Tấn đã liên tiếp tấn công các đồn bốt, cướp vũ khí, phát triển lực lượng từ Tràng Xá, Võ Nhai lan rộng về Đại Từ. Tiếng tăm của vị chỉ huy và đội quân du kích ngày càng vang dội, trở thành nỗi ám ảnh thường trực của quân Pháp. Chúng khiếp sợ gọi ông với danh hiệu vừa kính nể vừa run sợ: “Hùm xám Bắc Sơn”. Danh hiệu đó không chỉ nói lên sự dũng mãnh, uy lực mà còn phản ánh tính chất bí ẩn, bất ngờ và sức tàn phá khủng khiếp của lực lượng du kích dưới quyền ông đối với bộ máy chiến tranh của kẻ thù.
Bộ trưởng Quốc phòng đầu tiên và nhà lãnh đạo quân sự-chính trị tầm cỡ
Sau thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Chính phủ lâm thời nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa được thành lập. Với uy tín, tài năng và kinh nghiệm chỉ huy quân sự đã được chứng minh, Chu Văn Tấn được Chủ tịch Hồ Chí Minh và Chính phủ tin tưởng giao trọng trách Bộ trưởng Bộ Quốc phòng đầu tiên (từ tháng 8/1945 đến tháng 3/1946). Trên cương vị này, ông đã có những đóng góp quan trọng ban đầu trong việc tổ chức, xây dựng nền móng cho một quân đội kiểu mới của nhà nước dân chủ non trẻ, đối mặt với muôn vàn khó khăn, thử thách.
Trong suốt hai cuộc kháng chiến trường kỳ, ông luôn giữ những trọng trách then chốt ở chiến trường và các khu căn cứ địa: Khu trưởng, Bí thư Khu ủy nhiều khu vực quan trọng như Khu 4, Chiến khu 1, đặc biệt là Liên khu Việt Bắc. Năm 1948, trong đợt phong quân hàm tướng lĩnh đầu tiên, ông được phong hàm Thiếu tướng. Đến tháng 8/1959, nhằm ghi nhận những cống hiến đặc biệt xuất sắc, ông được thăng quân hàm vượt cấp lên Thượng tướng, trở thành một trong hai vị thượng tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam, cùng với Đại tướng Võ Nguyên Giáp.
Ngoài lĩnh vực quân sự, ông còn là một nhà lãnh đạo chính trị, hành chính xuất sắc. Ông là Ủy viên Ban Chấp hành Trung ương Đảng các khóa I, II, III; đại biểu Quốc hội từ khóa II đến khóa VI và giữ chức Phó Chủ tịch Quốc hội từ khóa III đến khóa VI.
Kiến trúc sư của Khu tự trị Việt Bắc – Người xây dựng và gắn kết cộng đồng các dân tộc
Có lẽ, dấu ấn sâu đậm và toàn diện nhất của Thượng tướng Chu Văn Tấn nằm ở giai đoạn ông đảm nhận cương vị Chủ tịch Ủy ban Hành chính Khu tự trị Việt Bắc (từ 1957 đến 1975). Trên cương vị này, ông không chỉ là một nhà quân sự mà thực sự trở thành một kiến trúc sư, một nhà quản lý có tầm nhìn chiến lược trong phát triển kinh tế - xã hội vùng cao, vùng dân tộc thiểu số.
Với nhận thức sâu sắc “giao thông là huyết mạch”, ông đã phát động phong trào thanh niên tình nguyện của 6 tỉnh, huy động sức người, sức của để kiến thiết những tuyến đường huyết mạch, trong đó tiêu biểu là con đường Hà Giang – Đồng Văn – Mèo Vạc. Con đường này không chỉ có ý nghĩa kinh tế, quân sự mà còn là biểu tượng của sự gắn kết, xóa bỏ chia cắt giữa các vùng cao hiểm trở.
Ông đặc biệt chú trọng phát triển văn hóa – giáo dục. Dưới sự chỉ đạo của ông, Đài Phát thanh Việt Bắc được xây dựng, phát sóng bằng tiếng Kinh, Tày, Nùng, Dao, Mông, trở thành tiếng nói đoàn kết, cổ vũ tinh thần cho đồng bào các dân tộc. Hệ thống trường học từ phổ thông đến cao đẳng, đại học, các trường dân tộc nội trú được quan tâm xây dựng. Ông cũng là người chủ trì việc xây dựng bộ chữ Tày, Nùng, góp phần bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa, ngôn ngữ của các dân tộc anh em.
Một đóng góp đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực dân tộc của ông là việc thuyết phục thành công và kết nghĩa anh em với Vua Mèo Vương Chí Sình. Được Chủ tịch Hồ Chí Minh giao nhiệm vụ, với sự khéo léo, chân thành và uy tín cá nhân, ông đã thu phục được lòng tin của thủ lĩnh người Mông, đưa ông Vương Chí Sình về hợp tác với Chính phủ, trở thành đại biểu Quốc hội. Việc làm này có ý nghĩa chiến lược trong việc củng cố khối đại đoàn kết dân tộc, giữ vững an ninh biên giới phía Bắc trong những năm tháng cam go nhất.
Phong cách một vị tướng – giản dị, gần dân, mẫu mực
Dù ở cương vị nào, Thượng tướng Chu Văn Tấn vẫn luôn giữ nguyên phong cách giản dị, gần gũi, chan hòa với đồng chí, đồng bào. Hình ảnh vị Thượng tướng “cùng ăn bữa cơm đạm bạc chỉ có rau măng, cùng ngủ chung trên sàn nứa trong ngôi nhà trống” đã trở thành huyền thoại sống động về đạo đức cách mạng, về sự hòa mình máu thịt với nhân dân và chiến sĩ. Đồng đội nhận xét về ông: “Là thượng cấp mà… có một phong thái vô cùng bình dị”. Chính phong cách ấy đã tạo nên sức hút, sự kính trọng và niềm tin yêu tuyệt đối từ cấp dưới và nhân dân.
Chủ tịch Hồ Chí Minh, người thầy, người lãnh tụ vĩ đại, đã dành cho Chu Văn Tấn sự tin cậy và đánh giá rất cao. Trong một buổi gặp mặt, Bác đã trìu mến gọi ông là “Người anh cả của lực lượng du kích quân Việt Nam”. Lời đánh giá ấy của Bác Hồ đã khắc họa một cách chính xác và sâu sắc vị trí, vai trò đặc biệt của Chu Văn Tấn trong lịch sử hình thành và phát triển của lực lượng vũ trang cách mạng Việt Nam.
Thượng tướng Chu Văn Tấn qua đời ngày 22 tháng 5 năm 1984 tại Hà Nội, để lại một sự nghiệp cách mạng vẻ vang và một tấm gương đạo đức sáng ngời. Ông được Đảng và Nhà nước trao tặng nhiều phần thưởng cao quý: Huân chương Độc lập hạng Nhất, Huân chương Quân công hạng Ba, Huân chương Chiến thắng hạng Nhất…
Hình ảnh “Hùm xám Bắc Sơn” – vị tướng tài ba, dũng cảm; nhà lãnh đạo chính trị sáng suốt, tâm huyết; kiến trúc sư của sự phát triển vùng cao; và trên hết là một con người giản dị, mẫu mực, trọn đời vì nước, vì dân – mãi mãi là biểu tượng cao đẹp, một phần không thể thiếu trong lịch sử hào hùng của dân tộc Việt Nam. Tên tuổi và sự nghiệp của Thượng tướng Chu Văn Tấn sẽ tiếp tục được các thế hệ hôm nay và mai sau học tập, noi theo, như một minh chứng hùng hồn cho chân lý: sức mạnh vĩ đại nhất chính là sức mạnh của nhân dân, của khối đại đoàn kết dân tộc dưới sự lãnh đạo của Đảng, và được dẫn dắt bởi những người con ưu tú, trung thành, tận tụy như ông.


