THƯỢNG TƯỚNG CHU VĂN TẤN: VỊ TƯỚNG CỦA ĐẠI NGÀN VÀ HUYỀN THOẠI “HÙM XÁM BẮC SƠN”.
Cụ Chu Văn Tấn – người trực tiếp chỉ huy Đội Cứu quốc quân II và có đóng góp to lớn trong giai đoạn tiền khởi nghĩa. Cụ là một nhân chứng lịch sử, một biểu tượng của lòng kiên trung tại vùng đất Võ Nhai. Ngọn Đuốc Thiêng Dưới Chân Núi Phượng Hoàng. Trong lịch sử đấu tranh giải phóng dân tộc của Việt Nam, vùng đất Việt Bắc không chỉ là cái nôi của cách mạng mà còn là nơi sinh ra những người con ưu tú, những vị tướng huyền thoại. Một trong số đó là Thượng tướng Chu Văn Tấn – người dân tộc Nùng, m
1. Những ngày đầu gian khó tại chiến khu Võ Nhai
Thái Nguyên những năm trước 1945 là một vùng đất hẻo lánh nhưng mang tầm vóc chiến lược. Giữa đại ngàn Võ Nhai, ngọn lửa cách mạng đã được nhen nhóm bởi những người con ưu tú, mà tiêu biểu là cụ Chu Văn Tấn.
Sau cuộc khởi nghĩa Bắc Sơn (1940), thực dân Pháp điên cuồng càn quét. Cụ Tấn cùng các đồng chí phải rút về vùng Tràng Xá, Võ Nhai. Tại đây, bối cảnh lịch sử ghi nhận sự ra đời của Đội Cứu quốc quân II vào ngày 15/9/1941 tại rừng Khuôn Mánh. Đây không chỉ là một đơn vị quân đội, mà là niềm hy vọng của cả một vùng căn cứ địa, nơi những người "ăn củ mài, ngủ hang đá" quyết tâm giữ vững lời thề độc lập.
Sinh thời, đồng chí Chu Văn Tấn được mệnh danh là “Hùm xám Bắc Sơn”, người đã chỉ huy Cứu quốc quân phát triển lực lượng, đánh du kích ở Tràng Xá, phát triển về Đại Từ, cướp được nhiều vũ khí của quân Pháp. Đội quân du kích của đồng chí nổi tiếng khắp vùng, làm cho các đội quân của Pháp hễ nghe tới tên đều tỏ ra khiếp sợ, mất ăn, mất ngủ, coi đó là mối hiểm họa cực kỳ to lớn đối quân đội Pháp.
2. Góc nhìn từ lòng dân và nghĩa tình đồng đội
Nếu nhìn từ góc độ một người dân bản địa thời bấy giờ, ta sẽ thấy một hình ảnh vô cùng xúc động. Người hoạt động cách mạng ở Thái Nguyên không sống tách rời dân. Họ được nhân dân các dân tộc Tày, Nùng, Mông bảo vệ, che chở.
Chi tiết "nút thắt" lịch sử chính là cuộc bao vây dài ngày của giặc Pháp tại Võ Nhai. Chúng thực hiện chính sách "dồn dân lập ấp", hòng cắt đứt liên lạc giữa dân và quân. Nhưng chính sự kiên trung của những người có công giúp đỡ cách mạng – những bà mẹ, người vợ tiếp tế từng nắm cơm nắm, từng ống muối lên hang – đã giúp các chiến sĩ vượt qua cơn đói khát và sự khắc nghiệt của thời tiết đại ngàn.
3. Khí phách người chiến sĩ Thái Nguyên
Hãy tưởng tượng cảnh sinh hoạt trong hang đá: Dưới ánh đuốc bập bùng, cụ Tấn cùng các chiến sĩ bàn kế hoạch tác chiến. Trang phục của họ chỉ là bộ quần áo chàm giản dị, vũ khí là súng kíp, mã tấu và niềm tin sắt đá.
"Đồng chí, hãy nhớ rằng: Rừng Thái Nguyên là nhà, dân Thái Nguyên là cha mẹ. Một khi lòng dân còn tin, cách mạng còn cháy!"
Lời thoại ấy như vang vọng giữa vách đá, thể hiện tư tưởng "quân dân như cá với nước". Trong giai đoạn này, các hoạt động "vũ trang tuyên truyền" đã diễn ra mạnh mẽ, biến Thái Nguyên thành một phần của Khu giải phóng Việt Bắc, chuẩn bị trực tiếp cho sự kiện thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân sau này.
4. Giá trị của sự tri ân
Khi Cách mạng Tháng Tám bùng nổ, Thái Nguyên là nơi đầu tiên giải phóng thị xã sớm nhất cả nước (20/8/1945). Thành quả ấy có được là nhờ máu xương của biết bao thương binh, bệnh binh và những người hoạt động cách mạng tiền khởi nghĩa.
Ngày nay, khi chúng ta nhắc đến danh hiệu Nhân chứng lịch sử, đó không chỉ là những dòng chữ trên giấy chứng nhận. Đó là những người như cụ Tấn, như các Mẹ Việt Nam Anh hùng ở Định Hóa, Đại Từ, những cựu Thanh niên xung phong đã xẻ dọc Trường Sơn... Họ là những kho tàng sống, giữ gìn hồn cốt của dân tộc.


