TIẾNG BÚA GIỮA RỪNG XANH
“Tiếng búa giữa rừng xanh” tái hiện không khí xây dựng lực lượng của nghĩa quân Hương Khê dưới sự lãnh đạo của Phan Đình Phùng. Câu chuyện đưa người đọc vào giữa núi rừng Vũ Quang, nơi những người dân bình thường ngày đêm rèn vũ khí, chuẩn bị cho cuộc kháng chiến. Qua hình ảnh tiếng búa vang lên giữa rừng sâu, tác phẩm khắc họa tài tổ chức, sự chủ động và ý chí tự lực của nghĩa quân. Phan Đình Phùng hiện lên không chỉ là một vị lãnh tụ có khí phách mà còn là người biết quy tụ sức dân và xây dựng lực lượng lâu dài. Tiếng búa trong câu chuyện trở thành biểu tượng cho ý chí không chịu khuất phục của con người Việt Nam trước ngoại xâm.
Có một âm thanh mà tôi không bao giờ quên.
Đó không phải tiếng súng.
Cũng không phải tiếng bom.
Mà là tiếng búa.
Keng! Keng! Keng!
Tiếng búa vang lên giữa núi rừng Vũ Quang, đều đặn, mạnh mẽ, như một nhịp tim đang đập.
Ngày ấy, tôi còn rất trẻ.
Tôi theo nghĩa quân Hương Khê vào rừng từ những ngày cuộc khởi nghĩa mới được củng cố. Người ta bảo tôi đến xem một nơi đặc biệt.
“Đi theo tôi.”
Một người nghĩa quân đi trước.
Tôi bước theo.
Càng vào sâu trong rừng, âm thanh ấy càng rõ.
Keng! Keng! Keng!
Tôi hỏi:
“Đó là gì vậy?”
Người đi trước không quay lại.
“Rồi cậu sẽ biết.”
Sau một quãng đường dài, trước mắt tôi hiện ra một khoảng đất nằm sâu giữa rừng.
Ở đó có những căn lán được dựng bằng tre nứa.
Có người vận chuyển than.
Có người làm khuôn.
Có người sửa chữa những khẩu súng cũ.
Có người rèn từng mảnh kim loại.
Khói bếp quyện với khói than tạo thành một màn mờ trước mắt.
Tôi đứng sững.
Tôi cứ nghĩ nghĩa quân chỉ có giáo mác, súng cũ và lòng dũng cảm.
Nhưng trước mắt tôi là cả một nơi đang ngày đêm chế tạo vũ khí.
Một người đàn ông đang cúi xuống bên lò rèn.
Mặt ông đỏ lên vì sức nóng.
Từng giọt mồ hôi chảy xuống.
Ông đưa thanh sắt vào lửa.
Rồi kéo ra.
Một người khác giơ búa lên.
Keng!
Keng!
Keng!
Từng nhát búa nện xuống.
Tôi hỏi:
“Những thứ này để làm gì?”
Người nghĩa quân bên cạnh đáp:
“Để đánh giặc.”
Tôi bật cười.
“Chỉ từng này thôi sao?”
Anh ta nhìn tôi:
“Cậu thử đứng trước quân Pháp xem.”
Tôi im lặng.
Một lát sau, tôi nhìn thấy một người đàn ông từ phía bên kia bước tới.
Mọi người xung quanh đều đứng dậy.
“Cụ!”
Tôi quay lại.
Đó là Phan Đình Phùng.
Cụ không mặc áo quan.
Không có mũ mão.
Không có nghi vệ.
Chỉ là một bộ quần áo giản dị giữa núi rừng.
Cụ đi chậm rãi qua từng lán.
Hỏi người này đang làm gì.
Hỏi người kia còn thiếu thứ gì.
Một người thợ rèn nói:
“Thưa cụ, sắt thiếu.”
Cụ hỏi:
“Còn bao nhiêu?”
“Không nhiều.”
“Vậy phải tìm cách dùng tiết kiệm.”
Một người khác nói:
“Thuốc súng cũng sắp hết.”
Cụ đứng lại.
“Phải tính cách làm.”
Tôi ngạc nhiên.
Cụ không hề tỏ ra hoảng loạn.
Không than rằng quân ta thiếu thốn.
Không nói rằng đối phương mạnh hơn.
Cụ chỉ hỏi:
“Có cách nào không?”
Và khi người khác trả lời:
“Có.”
Cụ nói:
“Vậy làm.”
Tôi được phân công ở lại xưởng rèn.
Công việc rất nặng.
Ngày nào cũng nóng.
Khói than làm mắt cay xè.
Tai lúc nào cũng vang tiếng búa.
Có hôm chúng tôi làm từ sáng đến tận đêm.
Một người thợ trẻ vừa làm vừa nói:
“Không biết bao giờ mới đủ vũ khí.”
Người khác trả lời:
“Bao giờ đủ thì thôi.”
Tôi hỏi:
“Liệu có đánh thắng được quân Pháp không?”
Không ai trả lời.
Một lát sau, một ông cụ thợ rèn nói:
“Chúng ta làm vũ khí không phải vì biết chắc sẽ thắng.”
“Vậy vì sao?”
Ông nhìn tôi:
“Vì nếu không có vũ khí thì còn khó đánh hơn.”
Tôi bật cười.
Nhưng rồi tôi hiểu.
Trong chiến tranh, đôi khi người ta không có quyền lựa chọn điều kiện tốt nhất.
Họ chỉ có thể làm tốt nhất những gì mình có.
Một buổi tối, Phan Đình Phùng đến xưởng.
Cụ đứng rất lâu bên lò rèn.
Tôi thấy cụ cầm một khẩu súng lên xem.
Cụ hỏi:
“Khẩu này thế nào?”
Người thợ trả lời:
“Đã sửa được.”
“Bắn thử chưa?”
“Rồi.”
“Có chắc không?”
“Dạ, khá chắc.”
Cụ gật đầu.
“Đưa cho anh em ngoài trận.”
Tôi hỏi:
“Thưa cụ, sao cụ không giữ lại?”
Cụ nhìn tôi.
“Ta giữ để làm gì?”
“Để phòng thân ạ.”
Cụ cười.
“Người chỉ huy không cần khẩu súng tốt nhất.”
“Người ngoài trận mới cần.”
Tôi đứng lặng.
Một câu nói đơn giản.
Nhưng tôi nhớ mãi.
Những ngày sau đó, công việc càng khẩn trương.
Quân Pháp ngày càng siết chặt vòng vây.
Tin tức từ các vùng liên tục đưa về.
Có nơi bị đánh phá.
Có nơi nghĩa quân phải rút.
Có người đề nghị thay đổi căn cứ.
Nhưng Phan Đình Phùng vẫn kiên trì xây dựng lực lượng.
Ông hiểu rằng muốn chiến đấu lâu dài, nghĩa quân phải có tổ chức.
Không thể chỉ dựa vào lòng dũng cảm.
Phải có lương thực.
Phải có vũ khí.
Phải có người chỉ huy.
Phải có căn cứ.
Phải có cách liên lạc.
Phải có những người biết chế tạo và sửa chữa vũ khí.
Núi rừng Vũ Quang dần trở thành nơi những người dân bình thường cùng nhau làm nên một lực lượng chiến đấu đáng kể.
Một hôm, tôi được gọi lên gặp cụ.
Tôi bước vào lán.
Cụ đang xem một bản đồ.
Cụ hỏi:
“Cậu làm ở xưởng rèn bao lâu rồi?”
“Dạ, gần một năm.”
“Có học được nghề chưa?”
“Dạ, biết một chút.”
Cụ chỉ vào một vị trí trên bản đồ.
“Sau này nếu xưởng bị đánh phá, phải biết di chuyển.”
Tôi ngạc nhiên.
“Di chuyển cả xưởng ạ?”
“Đúng.”
“Nhưng nhiều đồ thế này...”
Cụ nhìn tôi.
“Chiến tranh không đứng yên.”
“Ta cũng không thể đứng yên.”
Tôi nhìn bản đồ.
Lúc ấy tôi mới hiểu rằng cụ không chỉ nghĩ đến trận đánh ngày mai.
Cụ nghĩ đến cả cuộc chiến.
Một đêm nọ, quân Pháp bất ngờ đánh vào khu vực gần xưởng.
Tiếng súng vang lên.
Mọi người lập tức chạy ra.
Tôi nghe tiếng hô:
“Đưa dụng cụ đi!”
“Chuyển vật liệu!”
“Đừng để rơi!”
Mọi người lao vào bóng tối.
Những người thợ rèn mang theo những dụng cụ quan trọng.
Có người khiêng lò.
Có người ôm những thanh kim loại.
Có người vác túi than.
Tất cả di chuyển trong im lặng.
Không ai bỏ lại thứ gì có thể dùng được.
Tôi quay lại nhìn.
Ngọn lửa trong lò rèn đang cháy.
Một người định dập đi.
Nhưng Phan Đình Phùng nói:
“Để lại.”
Tôi hỏi:
“Thưa cụ?”
Cụ đáp:
“Rừng sẽ giữ lại.”
“Chúng ta đi chỗ khác.”
“Rồi sẽ lại có tiếng búa.”
Quả nhiên, chỉ ít ngày sau, ở một khu rừng khác, tiếng búa lại vang lên.
Keng! Keng! Keng!
Tôi đứng bên lò rèn mới.
Nhìn những người thợ.
Nhìn những thanh sắt.
Nhìn ngọn lửa.
Tôi chợt hiểu điều mà Phan Đình Phùng muốn chúng tôi hiểu:
Có thể phá một căn lán.
Có thể đốt một xưởng rèn.
Có thể lấy đi một khẩu súng.
Nhưng không dễ gì dập tắt được ý chí của những con người đã quyết tâm đứng lên.
Nhiều năm sau, khi đã rời chiến trường, tôi vẫn nhớ tiếng búa ấy.
Mỗi khi nghe tiếng kim loại va vào nhau, tôi lại nhớ đến núi rừng Vũ Quang.
Nhớ những người thợ vô danh.
Nhớ những nghĩa quân ngày đêm làm việc.
Và nhớ Phan Đình Phùng.
Người ta thường nhắc đến ông như một vị lãnh tụ của cuộc khởi nghĩa Hương Khê.
Nhưng tôi nghĩ, điều đáng nhớ hơn cả là cách ông biến một vùng núi rừng thành nơi tập hợp sức người.
Ông hiểu rằng một cuộc chiến muốn đi xa phải có tổ chức.
Phải có niềm tin.
Phải biết tự đứng trên đôi chân của mình.
Và quan trọng nhất:
Không được để hoàn cảnh quyết định ý chí của con người.
Bây giờ, hơn một thế kỷ đã trôi qua.
Những lò rèn năm ấy không còn.
Những người thợ cũng đã trở về với đất.
Những khẩu súng ngày xưa đã trở thành những kỷ vật của lịch sử.
Nhưng nếu đứng giữa núi rừng Vũ Quang vào một buổi chiều yên tĩnh, tôi vẫn có cảm giác như nghe thấy một âm thanh rất xa.
Keng...
Keng...
Keng...
Đó là tiếng búa của những người dân bình thường đã góp sức vào một cuộc chiến lớn.
Đó là tiếng búa của những con người không chịu đầu hàng số phận.
Đó cũng là tiếng búa của một thời đại mà lòng yêu nước được rèn lên từng ngày, như sắt được tôi trong lửa.
Và giữa tiếng búa ấy, tôi nhìn thấy Phan Đình Phùng.
Không phải một vị quan trong triều.
Không phải một cái tên nằm trên trang sách.
Mà là một người đứng giữa núi rừng, nhìn ngọn lửa trong lò rèn và nói:
“Còn người, còn sức, còn cách đánh giặc.”
Rồi tiếng búa lại vang lên.
Keng! Keng! Keng!
Như nhắc chúng tôi rằng:
**Có những ngọn lửa không được thắp lên để soi sáng một căn nhà.
Chúng được thắp lên để soi sáng cả một thời đại.**



