Tiếng gọi quê nhà
Nguyễn Văn Đạt – một tuổi trẻ Diễn Yên trên đường ra trận
Năm 1968, Nguyễn Văn Đạt vừa mười chín tuổi. Ở tuổi ấy, Đạt đã biết làm ruộng, biết cày, biết đắp bờ, biết phụ mẹ những công việc trong nhà, nhưng anh vẫn còn cái vẻ của một người trẻ chưa thật sự hiểu hết cuộc đời đang chờ mình phía trước. Nhà Đạt không khá giả. Cha mất sớm, mẹ một mình nuôi ba người con. Đạt là anh cả nên từ nhỏ đã quen với việc nhường phần tốt cho em. Mỗi lần có người trong xóm gọi đi làm thuê, anh đều nhận, chỉ mong mẹ đỡ vất vả.
Một buổi chiều cuối năm, giấy gọi nhập ngũ đến. Mẹ Đạt đọc mấy dòng rồi im lặng rất lâu. Bà biết ngày này rồi cũng sẽ tới, chỉ không nghĩ nó đến sớm như vậy. Đạt cầm tờ giấy, nhìn một lúc rồi đặt xuống bàn. Người mẹ hỏi: “Con có sợ không?” Đó là lời thoại hư cấu, nhưng có lẽ là câu hỏi mà nhiều người mẹ thời chiến từng muốn hỏi con mình. Đạt trả lời: “Con sợ chứ. Nhưng ai cũng đi mà mẹ.” Câu nói ấy cũng là phần sáng tạo văn học. Điều có thật là thế hệ thanh niên thời ấy đã lên đường trong một hoàn cảnh mà họ hiểu rất rõ chiến tranh nguy hiểm, nhưng vẫn coi việc phục vụ đất nước là trách nhiệm của mình.
Ngày Đạt đi, mẹ gói cho anh một ít cơm nắm, một chiếc áo cũ và chai nước. Bà không có gì quý giá để cho con. Trước lúc ra cổng, Đạt quay lại nhìn căn nhà. Anh chợt nghĩ có thể mình sẽ nhớ nơi này nhiều hơn mình tưởng. Một mái hiên, một bếp lửa, chiếc giường tre và tiếng mẹ gọi mỗi tối. Những thứ ấy lúc ở nhà chẳng có gì đặc biệt. Nhưng khi bước ra khỏi cổng, tất cả bỗng trở nên quý giá.
Những ngày đầu trong quân ngũ, Đạt phải học cách sống khác. Không còn ngủ theo giờ của mình, không còn muốn làm gì thì làm. Mọi việc có giờ giấc, có kỷ luật, có nhiệm vụ. Anh học cách hành quân, học cách chăm sóc đồng đội, học cách giữ gìn trang bị và điều quan trọng nhất là biết rằng mình không còn sống chỉ cho bản thân. Một người lính làm sai có thể ảnh hưởng đến cả tập thể. Một người mệt nhưng cố gắng có thể giúp người bên cạnh hoàn thành phần việc của mình.
Đạt nhanh chóng thân với một người lính cùng quê. Hai người thường ngồi cạnh nhau vào những buổi tối có thời gian nghỉ. Họ nói về Nghệ An, về những con đường làng, về mùa gặt và về những người đang chờ ở nhà. Có lần người bạn hỏi Đạt: “Sau này hòa bình, cậu làm gì?” Đạt cười: “Về làm ruộng. Xây cho mẹ cái nhà mới.” Một câu nói rất bình thường, nhưng chính những ước mơ bình thường ấy lại khiến người ta hiểu tuổi trẻ của thế hệ trước từng mong gì. Họ không mơ những điều quá xa. Họ chỉ muốn được trở về, làm một việc có ích, sống với gia đình và có một mái nhà bình yên.
Chiến tranh kéo dài. Những lá thư từ quê nhà không phải lúc nào cũng đến đều. Có những tháng Đạt không nhận được tin. Mẹ thì ngày nào cũng hỏi người đưa thư. Khi một lá thư đến, bà lại cẩn thận mở ra, đọc rất chậm. Đạt trong thư thường viết ngắn: “Con khỏe. Mẹ cứ yên tâm.” Có lẽ anh không muốn kể những gian khổ mình đang trải qua. Người đi thường muốn người ở lại bớt lo.
Những tháng năm trong quân ngũ khiến Đạt trưởng thành. Người mẹ không còn chỉ chờ một cậu con trai mười chín tuổi về nữa. Bà chờ một người lính, một người con đã trải qua nhiều gian khổ và có lẽ đã thay đổi rất nhiều.
Một hôm, đơn vị của Đạt hành quân trong đêm. Trời rất tối. Những người lính đi sát nhau. Không ai nói to. Chỉ có tiếng bước chân và tiếng lá cây. Đạt sờ vào túi áo, nơi anh cất một mảnh giấy nhỏ ghi địa chỉ nhà. Tờ giấy đã cũ, góc nhàu. Anh sờ vào nó như một thói quen. Mỗi khi nhớ quê, anh lại nghĩ đến con đường làng. Anh tưởng tượng mẹ đang nhóm bếp. Nghĩ đến em gái có lẽ đã lớn hơn. Nghĩ đến căn nhà cũ.
Có thể trong khoảnh khắc ấy, anh tự nhủ rằng mình sẽ trở về.
Hầu hết những người lính lên đường đều có một lời hẹn với tương lai. Có người hẹn cưới. Có người hẹn về thăm mẹ. Có người hẹn sửa mái nhà. Có người hẹn sẽ đưa bố đi khám bệnh. Những lời hẹn ấy chính là phần đời bình thường mà chiến tranh có thể cắt ngang bất cứ lúc nào.
Đạt may mắn trở về sau chiến tranh.
Ngày anh về, mẹ đã già hơn rất nhiều. Bà đứng ngoài cổng, nhìn người con trai cao lớn trước mặt mà không nhận ra ngay. Bởi thời gian đã làm thay đổi tất cả. Đạt gọi: “Mẹ.” Bà mới biết đó là con.
Bữa cơm ngày trở về không có món gì đặc biệt. Chỉ có rau, cá và bát cơm nóng. Nhưng với Đạt, đó là bữa cơm ngon nhất trong đời.
Anh ngồi bên mẹ, kể rất ít về chiến tranh. Anh không kể những điều quá nặng nề. Chỉ nói về đồng đội, về đường đi, về những người đã nằm lại. Mẹ nghe, thỉnh thoảng hỏi một câu. Rồi lại im lặng.
Đến cuối bữa, mẹ hỏi: “Con có còn nhớ nhà không?”
Đạt cười.
“Nhớ chứ mẹ.”
Có lẽ người mẹ không cần nghe thêm.
Bởi hơn bất cứ ai, bà hiểu rằng tiếng gọi quê nhà đã đi cùng con mình suốt những năm tháng xa xứ.
Ngày nay, Diễn Yên đã trở thành một phần của Hùng Châu. Những người trẻ ở đây không còn phải rời quê trong những đoàn quân như thế nữa. Họ có thể lựa chọn nghề nghiệp, học tập, theo đuổi ước mơ và trở về nhà mỗi ngày.
Đó là một cuộc sống bình thường.
Nhưng chính sự bình thường ấy là thứ đáng trân trọng.
Nguyễn Văn Đạt là nhân vật hư cấu. Nhưng cuộc đời được xây dựng quanh anh là câu chuyện của rất nhiều người trẻ Nghệ An trong chiến tranh: rời quê khi tuổi đôi mươi, mang theo một lời dặn của mẹ và một niềm tin rằng mình sẽ trở về.
Có người trở về.
Có người không.
Nhưng tất cả đều đã từng mang theo tiếng gọi của quê hương.
Và có lẽ, với một người lính, đó là thứ không bao giờ mất đi.
Dù đi xa đến đâu.
Dù sống giữa những ngày khó khăn đến thế nào.
Quê nhà vẫn ở trong lòng.



