Tiếng mõ trong rừng U Minh
Giữa rừng tràm U Minh bạt ngàn, nơi địch càn quét liên miên và thiên nhiên khắc nghiệt không kém chiến trường, những đội du kích địa phương đã sống bám đất, giữ dân, bảo vệ căn cứ cách mạng. Câu chuyện của ông Nguyễn Phước Tài kể về tiếng mõ tưởng chừng bình dị, nhưng từng là hiệu lệnh sinh tử giữa thời hoa lửa miền Tây Nam Bộ.
Năm 1969, Nguyễn Phước Tài mới mười chín tuổi, quê ở huyện Trần Văn Thời, Cà Mau. Sinh ra giữa vùng sông nước, từ nhỏ ông đã quen với ghe xuồng, con nước lớn ròng và những cánh rừng tràm ngập phèn của U Minh. Khi chiến tranh lan sâu về miền Tây, làng xóm nhiều lần bị càn quét, đốt phá. Chứng kiến cảnh bà con phải bỏ nhà vào rừng trú ẩn, Tài xin gia nhập đội du kích địa phương với lời hứa giản dị: “Còn rừng, còn dân.” Đội của ông hoạt động chủ yếu trong các tuyến kênh rạch chằng chịt, nhiệm vụ gồm cảnh giới, dẫn đường, chuyển lương thực, bảo vệ cán bộ và báo động mỗi khi địch đổ quân. Giữa rừng sâu không thể tùy tiện nổ súng hay dùng còi, người dân và du kích nghĩ ra một cách liên lạc đặc biệt: tiếng mõ. Chiếc mõ được đẽo từ thân cây tràm già, âm thanh trầm đục nhưng vang xa trong rừng. Mỗi nhịp gõ mang một ý nghĩa khác nhau: báo an toàn, báo địch càn, gọi dân sơ tán, hay tập hợp lực lượng. Tài được giao nhiệm vụ giữ mõ tại một trạm cảnh giới ven kênh lớn — vị trí cực kỳ quan trọng vì nếu báo chậm, cả xóm có thể bị bất ngờ. Một buổi sáng mùa khô năm 1971, khi sương còn phủ trên rừng tràm, từ chòi cao quan sát, Tài phát hiện xuồng máy địch tiến vào theo hai hướng. Khoảng cách quá gần, không đủ thời gian chạy báo từng nhà. Ông lập tức cầm dùi, gõ liên hồi theo hiệu lệnh càn lớn. Tiếng mõ vang dội qua rừng tràm, vọng từ kênh này sang kênh khác. Chỉ trong ít phút, hàng trăm người dân, cán bộ và trẻ nhỏ đã kịp rút sâu vào vùng lõi mật khu. Địch phát hiện vị trí chòi canh và nổ súng. Chòi lá bốc cháy. Tài bị thương ở chân vì mảnh đạn, nhưng vẫn cố gõ thêm một hồi cuối cùng — tín hiệu đổi hướng tránh vòng vây. Đồng đội tìm thấy ông bên chiếc mõ cháy sém, bàn tay vẫn nắm chặt dùi gõ. Nhờ tín hiệu ấy, một đơn vị cán bộ cấp khu đang trú gần đó thoát an toàn. Sau trận ấy, chiếc mõ cũ được thay bằng chiếc mới, nhưng bà con giữ lại chiếc mõ cháy như báu vật. Họ gọi đó là “tiếng mõ cứu làng.” Điều khiến ông Tài xúc động nhất là những năm sau, mỗi khi nghe tiếng mõ trâu chiều vọng từ xóm nhỏ, ông lại nhớ rừng U Minh năm ấy — nơi âm thanh mộc mạc ấy từng mạnh hơn cả tiếng súng, vì nó giữ mạng sống cho biết bao con người. Sau ngày đất nước hòa bình, ông trở về làm nghề giữ rừng. Ông bảo mình quen nghe tiếng gió qua tràm, quen mùi bùn đất U Minh, và muốn tiếp tục giữ màu xanh cho vùng đất từng chở che bao người trong chiến tranh. Chiếc mõ cháy năm xưa nay được đặt trang trọng trong nhà truyền thống địa phương. Mỗi lần đến thăm, ông thường đứng rất lâu trước nó rồi khẽ nói:
“Hồi đó, tụi tôi đâu có gì lớn lao… chỉ là gõ cho dân mình sống.” Câu chuyện về tiếng mõ trong rừng U Minh vì thế trở thành biểu tượng rất riêng của thời hoa lửa phương Nam — nơi giữa bùn lầy, rừng sâu và khói lửa, lòng dũng cảm có khi bắt đầu từ một âm thanh giản dị, vang lên đúng lúc để giữ đất, giữ dân, giữ lấy niềm tin chiến thắng.



