Trạm nước Long Chẹng và đêm sinh tử của người lính Đặc công
Núi rừng Long Chẹng đêm ấy chìm trong bóng tối rợn người, vậy mà chính trong đêm tối đó, ngọn lửa gan dạ của một người lính đặc công đã âm thầm viết nên một chiến công không cần đến bom rơi đạn nổ ầm ĩ. Chỉ với hai quả bộc phá, một khẩu B41 nhặt vội giữa vòng vây quân thù, và niềm tin sắt đá "còn người còn trận địa", cựu chiến binh Lò Văn Hôm — người con của bản Huổi Mong, xã Chiềng Hặc, tỉnh Sơn La — cùng đồng đội đã cắt đứt mạch sống của cứ điểm do "vua Mèo" Vàng Pao trấn giữ, rồi một mình gánh trên vai đồng đội bị thương, len lỏi qua từng lằn ranh sinh tử để tìm đường về. Câu chuyện ấy, đến hôm nay, vẫn được kể lại như một khúc tráng ca thấm đẫm máu và khí phách của người lính Cụ Hồ nơi đất khách.
Núi rừng Long Chẹng đêm ấy chìm trong bóng tối rợn người, vậy mà chính trong đêm tối đó, ngọn lửa gan dạ của một người lính đặc công đã âm thầm viết nên một chiến công không cần đến bom rơi đạn nổ ầm ĩ. Chỉ với hai quả bộc phá, một khẩu B41 nhặt vội giữa vòng vây quân thù, và niềm tin sắt đá "còn người còn trận địa", cựu chiến binh Lò Văn Hôm — người con của bản Huổi Mong, xã Chiềng Hặc, tỉnh Sơn La — cùng đồng đội đã cắt đứt mạch sống của cứ điểm do "vua Mèo" Vàng Pao trấn giữ, rồi một mình gánh trên vai đồng đội bị thương, len lỏi qua từng lằn ranh sinh tử để tìm đường về. Câu chuyện ấy, đến hôm nay, vẫn được kể lại như một khúc tráng ca thấm đẫm máu và khí phách của người lính Cụ Hồ nơi đất khách.
Ông Lò Văn Hôm sinh năm 1948, lớn lên giữa núi rừng Tây Bắc trên mảnh đất Chiềng Hặc, tỉnh Sơn La. Mang trong mình dòng máu can trường của dân tộc Thái, chàng trai trẻ năm ấy lên đường nhập ngũ, gia nhập Tiểu đoàn Đặc công – Trinh sát 41, Quân khu Tây Bắc. Tháng 6 năm 1969, giữa những ngày bom đạn ác liệt nhất, đơn vị ông rời Sơn La, vượt Cửa khẩu Nậm Cắn tiến sang đất bạn Lào — vừa hành quân gấp rút, vừa tranh thủ luyện rèn để kịp chi viện cho mặt trận giải phóng Cánh Đồng Chum – Xiêng Khoảng. Lá cờ chiến thắng vừa tung bay trên chiến trường ấy chưa được bao lâu thì đầu năm 1971, quân tình nguyện Việt Nam lại tiếp tục sát cánh cùng Quân Giải phóng Lào, dồn sức đánh vào sào huyệt cuối cùng của Vàng Pao: căn cứ Long Chẹng — một pháo đài kiên cố do Mỹ dốc công xây dựng, âm mưu biến nơi đây thành bàn đạp uy hiếp Viêng Chăn và phá vỡ khối liên minh chiến đấu ba nước Đông Dương.
Muốn quật ngã Long Chẹng, phải đánh đúng vào "yết hầu" của nó — và yết hầu ấy chính là trạm nước, nguồn sống duy nhất nuôi cả đám lính phỉ cố thủ sau bao lớp lô cốt, hào sâu. Nhiệm vụ ấy — vinh quang mà cũng đầy chết chóc — được giao cho Lò Văn Hôm cùng người đồng đội sát cánh Lò Văn Xó, quê ở bản Tủm, xã Yên Châu, tỉnh Sơn La. Đêm hành động, hai bóng người lặng lẽ ôm bộc phá, lựu đạn, súng AK, trườn qua từng thước đất giăng đầy mìn bẫy, luồn lách qua hàng rào thép gai vây quanh trạm nước — nơi chỉ một tiếng động sơ sẩy cũng đủ đánh đổi bằng cả tính mạng.
Rồi một tiếng nổ xé toạc màn đêm Long Chẹng — mạch nước nuôi sống quân thù đã bị chặt đứt hoàn toàn. Nhưng chiến công vừa dứt, hiểm nguy đã ập tới: giữa lúc rút lui, đạn địch xối xả như mưa, Lò Văn Xó trúng đạn, gục ngay nơi cẳng chân. Không chần chừ một giây, Lò Văn Hôm một mình cõng đồng đội trên lưng, súng đạn vẫn lỉnh kỉnh bên người, trườn từng thước dưới ánh đèn pha và tiếng gầm rú của hai chiếc trực thăng truy lùng trên đầu. Khi đám lính phỉ và lính đánh thuê Thái Lan ập tới, gào thét "bắt sống — không hàng là giết", trước đề nghị liều mình bắn tỉa của đồng đội, ông kiên quyết ngăn lại, rồi tự tay giật lấy khẩu B41 nhặt được ngay trên trận địa, nã thẳng vào đội hình truy đuổi khiến cả toán địch hoảng loạn nằm rạp xuống đất. Chớp lấy khoảnh khắc ấy, ông lại gồng mình cõng đồng đội, lăn xuống sườn đồi, thoát khỏi tử thần trong gang tấc.
Hai ngày đêm ẩn náu giữa rừng sâu, tự băng bó cho nhau bằng những gì ít ỏi mang theo, hai người lính đặc công mới tìm được đường trở về đơn vị. Chiến công phá hủy trạm nước Long Chẹng — một đòn đánh không lớn về quy mô nhưng mang ý nghĩa chiến lược sâu sắc — cùng tinh thần quả cảm vượt qua lằn ranh sinh tử của hai ông đã được đơn vị biểu dương trước toàn quân. Ngay trên đất bạn Lào, giữa khói lửa chiến trường, Lò Văn Hôm vinh dự được kết nạp vào hàng ngũ của Đảng — phần thưởng thiêng liêng nhất cho một người lính trọn đời theo lý tưởng cách mạng. Giờ đây, khi tóc đã bạc theo năm tháng, ngồi bên nếp nhà sàn ở bản Huổi Mong, ông vẫn kể lại từng chi tiết của đêm ấy bằng ánh mắt rực sáng như thuở đôi mươi — như thể hào khí của một thời trai trẻ, của những người lính Cụ Hồ, chưa bao giờ phai nhạt.


