TRẬN CHIẾN ĐÈO HẢI VÂN – KHI MỘT CON ĐÈO TRỞ THÀNH “MỒ CHÔN GIẶC PHÁP”
NGUYỄN THỊ ÁNH TUYẾT - K13E.GDTH
Có một con đèo nằm giữa núi rừng và biển cả, nhìn từ xa tưởng như chỉ là một thắng cảnh hùng vĩ, nhưng trong những năm kháng chiến chống Pháp, nơi đây lại trở thành nỗi ám ảnh đối với những đoàn quân viễn chinh. Đó là đèo Hải Vân. Những khúc cua hiểm trở, vách núi dựng đứng và những đoạn đường chạy men theo sườn núi khiến nơi đây trở thành địa hình phục kích lý tưởng. Chính vì vậy, trong những năm 1946–1954, Hải Vân từng được gọi là “mồ chôn giặc Pháp”, còn người Pháp gọi tuyến đường này là “con đường không vui”. Nhưng để có được cái tên ấy, quân và dân ta đã phải biến chính địa hình hiểm trở của Hải Vân thành một chiến trường đặc biệt, nơi những đoàn quân cơ giới tưởng rằng mình đang di chuyển trên một tuyến đường huyết mạch lại có thể bất ngờ rơi vào những trận phục kích được chuẩn bị rất kỹ lưỡng.
Ngay từ những năm đầu của cuộc kháng chiến chống Pháp, Hải Vân đã được xác định là một vị trí có ý nghĩa đặc biệt. Tuyến đường vượt đèo nối Đà Nẵng với Huế, trong khi phía dưới là biển, phía trên là núi, khiến mọi đoàn xe quân sự đi qua gần như phải phụ thuộc vào con đường độc đạo. Điều đó cũng có nghĩa rằng nếu lực lượng kháng chiến kiểm soát được những điểm hiểm yếu trên đèo, họ có thể khiến việc vận chuyển quân và hàng hóa của đối phương trở nên vô cùng khó khăn. Thay vì đối đầu trực diện với lực lượng cơ giới có ưu thế về hỏa lực, bộ đội ta lựa chọn cách đánh phù hợp với điều kiện thực tế: bí mật bố trí lực lượng, nghiên cứu đường đi nước bước của đối phương, lựa chọn thời điểm và địa điểm thích hợp rồi bất ngờ tung đòn đánh thật nhanh. Chính cách đánh ấy đã khiến Hải Vân liên tiếp trở thành nơi các đoàn quân Pháp phải trả giá.
Ngày 28 tháng 2 năm 1947, một trong những trận phục kích đáng chú ý đầu tiên diễn ra trên tuyến đèo. Tiểu đoàn 19 tổ chức đánh đoàn quân Âu – Phi của Pháp, phá hủy 8 xe quân sự và gây tổn thất nặng cho đối phương. Nhưng đó mới chỉ là bước khởi đầu. Chưa đầy ba tháng sau, ngày 25 tháng 5 năm 1947, một trận đánh khác lại diễn ra. Lần này, quân ta tiêu diệt khoảng 100 lính lê dương cùng nhiều sĩ quan Pháp, trong đó có đại tá Roger, người được ghi nhận là chỉ huy quân Pháp tại chiến trường Trung Trung Bộ. Những trận đánh liên tiếp khiến đối phương dần nhận ra rằng mỗi chuyến xe qua Hải Vân đều tiềm ẩn nguy hiểm. Thế nhưng, vì đây vẫn là tuyến giao thông quan trọng, các đoàn quân Pháp không thể đơn giản bỏ qua con đèo này. Và chính sự bắt buộc phải di chuyển ấy đã tạo ra cơ hội để lực lượng kháng chiến chuẩn bị một trận đánh lớn hơn.
Đầu năm 1949, quân Pháp tiếp tục sử dụng cả đường bộ và đường sắt để vận chuyển binh lính, hàng hóa giữa Đà Nẵng và Huế. Những đoàn tàu và đoàn xe nối nhau vượt qua khu vực Hải Vân, tưởng rằng với lực lượng hộ tống và phương tiện cơ giới, họ có thể bảo đảm an toàn cho hành trình. Nhưng phía bên kia, lực lượng kháng chiến đã âm thầm chuẩn bị. Không chỉ quan sát một tuyến đường, bộ đội ta nghiên cứu cả đường bộ lẫn đường sắt, lựa chọn nhiều vị trí để có thể đánh liên hoàn. Và rồi ngày 24 tháng 1 năm 1949 trở thành ngày mà Hải Vân ghi thêm một chiến công lớn vào lịch sử kháng chiến.
Khoảng 6 giờ sáng, một đoàn tàu quân sự chở đầy binh lính và hàng tiếp tế từ Đà Nẵng ra Huế tiến gần hầm số 2. Khi đoàn tàu chuẩn bị đi vào khu vực đã được lựa chọn, một tiếng nổ dữ dội bất ngờ vang lên. Đầu máy bị hất khỏi đường ray, kéo theo nhiều toa xe lao xuống vực. Trong khoảnh khắc đoàn tàu rơi vào hỗn loạn, các chiến sĩ Tiểu đoàn 79 lập tức xung phong chia cắt đội hình và tiêu diệt những toán quân còn chống cự. Đối phương vốn dựa vào đoàn tàu để vận chuyển quân và tiếp tế, nhưng chỉ trong thời gian ngắn, chính phương tiện ấy lại trở thành nơi họ bị mắc kẹt giữa địa hình hiểm trở.
Nhưng điều khiến trận đánh ngày 24 tháng 1 trở nên đặc biệt không nằm ở một vụ đánh tàu đơn lẻ. Cùng thời điểm đó, trên tuyến quốc lộ, một đoàn xe quân sự gồm 18 chiếc từ Đà Nẵng đi ra cũng tiến vào khu vực phục kích của Tiểu đoàn 19. Khi những chiếc xe đi đầu vừa lọt vào trận địa, mìn đồng loạt phát nổ. Ba xe phía trước bị phá hủy, đội hình phía sau lập tức rối loạn. Đoàn xe thiết giáp hộ tống vốn có nhiệm vụ bảo vệ đội hình nhanh chóng quay đầu rút lui, bỏ lại những xe vận tải phía sau giữa trận địa. Chính khoảnh khắc đội hình bị chia cắt đã tạo điều kiện để bộ đội ta chuyển sang tiến công, đánh vào đoàn xe còn lại và thu giữ nhiều phương tiện, vũ khí, đạn dược.
Điểm đáng chú ý nhất của trận đánh này là cách lực lượng kháng chiến tận dụng địa hình và tổ chức thế trận. Đối phương tưởng rằng họ đang đi trên hai tuyến giao thông khác nhau, nhưng trên thực tế, cả đường sắt và đường bộ đều đã nằm trong kế hoạch phục kích. Khi đoàn tàu bị đánh, lực lượng trên đường bộ cũng đồng thời bị tiến công. Một bên là đường ray nằm giữa núi rừng, một bên là quốc lộ quanh co qua đèo, nhưng cả hai đều trở thành những mắt xích trong cùng một trận đánh. Chính vì vậy, đây không chỉ là một trận phá giao thông đơn thuần mà còn là một trận đánh kết hợp giữa phục kích, phá hủy phương tiện và tiêu diệt lực lượng chi viện của đối phương.
Sau trận đánh, thiệt hại của quân Pháp rất lớn. Tính trên cả ba khu vực phục kích, quân ta phá hủy một đầu máy, khiến 14 toa tàu lao xuống vực, phá hủy 15 xe cơ giới và làm hơn 300 quân Pháp chết hoặc bị thương, đồng thời thu được nhiều vũ khí và đạn dược. Với một trận đánh diễn ra trên một tuyến đường đèo hiểm trở, kết quả ấy có ý nghĩa rất lớn, bởi nó không chỉ gây tổn thất về người và phương tiện mà còn tác động trực tiếp đến khả năng vận chuyển quân sự của đối phương trên tuyến Đà Nẵng – Huế.
Nhưng điều làm nên giá trị của chiến thắng Hải Vân không chỉ nằm ở con số thiệt hại. Quan trọng hơn, trận đánh cho thấy một lực lượng có trang bị hạn chế hoàn toàn có thể tạo ra hiệu quả lớn nếu biết lựa chọn địa hình, thời điểm và cách đánh phù hợp. Những đoàn xe quân sự có thể mạnh hơn trên chiến trường trống trải, nhưng khi bước vào một con đèo hẹp, quanh co, nơi phía trước là núi, phía dưới là vực sâu và khả năng cơ động bị hạn chế, ưu thế ấy không còn nguyên vẹn. Bộ đội ta đã biến những yếu tố tưởng như tự nhiên của Hải Vân thành một phần của trận địa, khiến chính địa hình trở thành một “vũ khí” hỗ trợ cho cuộc phục kích.
Và đó cũng là lý do những trận đánh ở Hải Vân không dừng lại ở ngày 24 tháng 1 năm 1949. Trước và sau trận đánh lớn ấy, nhiều cuộc phục kích khác tiếp tục diễn ra trên tuyến đèo, khiến quân Pháp ngày càng dè chừng mỗi khi phải đưa đoàn xe qua đây. Một con đường vốn được xây dựng để phục vụ việc vận chuyển quân sự lại trở thành nơi lực lượng kháng chiến liên tục đánh vào những đoàn quân đang di chuyển. Từ đó, câu ca dao “Hải Vân cao ngất tầng mây, giặc đi đến đó bỏ thây không về” dần trở thành cách người dân nhắc đến những chiến công trên con đèo này.
Nếu nhìn lại toàn bộ diễn biến, có thể thấy chiến thắng ngày 24 tháng 1 năm 1949 không xuất hiện một cách ngẫu nhiên. Nó là kết quả của nhiều trận đánh trước đó, của quá trình nghiên cứu địa hình và theo dõi quy luật vận chuyển của đối phương. Những chiến sĩ từng chiến đấu tại Hải Vân hiểu rằng không cần phải tìm một trận địa bằng phẳng để đối đầu với quân Pháp. Họ chỉ cần chờ đối phương bước vào nơi mà chính họ khó phát huy sức mạnh nhất. Khi đoàn tàu và đoàn xe cùng xuất hiện trong thời điểm thích hợp, đòn đánh được tung ra đồng thời, biến một tuyến giao thông thành một chiến trường mà đối phương gần như không kịp trở tay.
Ngày nay, đi qua Hải Vân, người ta dễ bị cuốn hút bởi những dãy núi xanh trải dài xuống biển, bởi những khúc cua quanh co và cảnh sắc hùng vĩ của miền Trung. Nhưng dưới vẻ đẹp ấy là ký ức về một thời chiến tranh mà từng đoạn đường, từng hầm núi và từng khúc cua đều có thể trở thành nơi diễn ra những trận đánh quyết liệt. Hải Vân không chỉ là một thắng cảnh, mà còn là nơi ghi dấu sự sáng tạo trong nghệ thuật chiến đấu của quân và dân ta trong những năm đầu kháng chiến chống Pháp.
Và nếu phải chọn một hình ảnh để nhớ về trận chiến ngày 24 tháng 1 năm 1949, có lẽ đó không nhất thiết phải là một khẩu pháo lớn hay một đoàn quân đông đảo. Đó có thể là khoảnh khắc một đoàn tàu đang tiến vào hầm, một đoàn xe đang nối nhau vượt đèo, rồi bất ngờ tiếng nổ vang lên giữa núi rừng. Chỉ trong chốc lát, đội hình cơ giới vốn tưởng rằng đang kiểm soát con đường lại bị chia cắt và rơi vào thế bị động. Đó chính là cách mà những người lính kháng chiến đã biến một con đèo hiểm trở thành một chiến trường đầy bất ngờ.
Hải Vân vì thế đã đi vào lịch sử kháng chiến chống Pháp không chỉ bằng vẻ hùng vĩ của núi non, mà bằng những trận đánh khiến đối phương phải khiếp sợ mỗi khi nhắc đến tuyến đường này. Và chiến thắng ngày 24 tháng 1 năm 1949 chính là một trong những dấu mốc tiêu biểu nhất, khi lực lượng kháng chiến đồng thời đánh vào cả đường sắt và đường bộ, phá hủy phương tiện vận tải, tiêu hao sinh lực đối phương và khẳng định rằng trên những con đường hiểm trở của miền Trung, quân Pháp không thể tự do đi lại như trước.


