TRẬN ĐÁNH NĂM ẤY
Có những ký ức, càng về già người ta càng nhớ rõ. Tôi không còn nhớ chính xác mình đã trải qua bao nhiêu mùa mưa nắng sau chiến tranh, nhưng trận đánh năm ấy thì chưa một lần rời khỏi tôi. Nó nằm yên ở đó, sâu trong trí nhớ, chỉ cần một buổi chiều tĩnh lặng là lại hiện về, rõ ràng đến nhói lòng.
Chiều hôm ấy, đơn vị tôi ém quân bên rìa rừng. Trời âm u, mây thấp, không khí nặng trĩu như có thể nắm trong tay. Ai cũng lặng lẽ chuẩn bị, không nói nhiều. Chúng tôi đã quen với việc im lặng trước trận đánh, bởi càng nói, người ta càng dễ sợ. Tôi ngồi tựa lưng vào chiến hào, lau lại khẩu súng đã sờn tay. Bên cạnh, Thành cúi đầu buộc lại dây giày, chợt ngẩng lên nhìn tôi:
— Qua trận này, nếu còn sống, tao về thăm má mày chung nghen.
Tôi cười, đẩy vai nó:
— Còn phải lo mà sống đã. Đừng hứa trước.
Thành cười theo, nhưng nụ cười ấy mỏng manh lạ lùng. Sau này nghĩ lại, tôi mới hiểu, đó là nụ cười của người đã linh cảm được điều gì đó.
Khi trời vừa tối hẳn, lệnh tấn công được truyền xuống. Pháo bắt đầu nổ. Mặt đất rung chuyển dữ dội. Ánh chớp lóe lên liên hồi, soi rõ những gương mặt lấm lem bùn đất nhưng ánh mắt vẫn sáng rực. Chúng tôi lao lên trong tiếng hô xung phong dồn dập. Đạn bay sát bên tai, đất đá bắn tung tóe, nhưng không ai dừng lại. Mỗi người đều hiểu rằng, chậm một giây thôi cũng có thể phải trả giá bằng cả mạng sống.
Giữa làn khói dày đặc, tôi nghe tiếng gọi yếu ớt phía sau. Quay lại, tôi thấy Hòa — cậu em nhỏ nhất đơn vị — đang loạng choạng, tay ôm ngực. Tôi lao đến, kéo Hòa xuống hố bom. Máu thấm đỏ cả áo nó. Hòa nắm chặt tay tôi, giọng run run:
— Anh ơi… em chưa kịp về…
Tôi nén chặt cổ họng, cố nói thật bình tĩnh:
— Ráng lên. Hết trận rồi, mình về chung.
Nhưng tôi biết, câu nói ấy là lời nói dối nhân đạo. Hòa nhìn tôi rất lâu, như muốn ghi nhớ gương mặt người đối diện. Rồi bàn tay nó lỏng dần. Tôi vẫn nắm chặt, cho đến khi nhận ra sự ấm áp đã không còn.
Trận đánh kéo dài đến rạng sáng. Khi tiếng súng thưa dần, sương sớm phủ trắng cả cánh rừng. Tôi đứng giữa chiến trường, gọi tên từng người. Có người trả lời, có người thì không bao giờ nữa. Thành nằm lại bên sườn đồi, đôi mắt nhắm nghiền, khuôn mặt bình thản đến đau lòng. Tôi quỳ xuống cạnh bạn, lẩm bẩm:
— Tao còn sống… mày yên tâm.
Nhưng chính tôi cũng không biết mình đang an ủi ai.
Nhiều năm sau, tôi trở về nơi ấy. Chiến trường xưa giờ đã thành một khoảng đất yên bình, cỏ xanh rì, chim hót líu lo. Không còn dấu vết chiến hào, không còn tiếng súng. Tôi đứng rất lâu, nhắm mắt lại, để nghe lại tiếng gọi năm nào, tiếng bước chân dồn dập, tiếng tim mình đập loạn trong lồng ngực tuổi hai mươi.
Tôi cúi xuống, đặt bó hoa dại lên mảnh đất từng thấm máu đồng đội. Gió thổi nhẹ, cỏ lay động như những cái chạm rất khẽ. Tôi thì thầm:
— Tụi bây à, đất nước yên rồi. Chiều nay yên lắm.
Nước mắt tôi rơi xuống đất, thấm rất nhanh, như thể mảnh đất này đã quen với nước mắt từ lâu rồi.
Trận đánh năm ấy đã qua, nhưng nó không kết thúc trong tôi. Tôi sống tiếp phần đời của mình, mỗi ngày đều cố sống tử tế hơn, như một cách trả món nợ với những người đã nằm lại. Bởi tôi hiểu, mình không chỉ sống cho riêng mình, mà còn sống thay cho cả những người đã không kịp bước qua ngày hòa bình.
Và nếu có ai hỏi tôi điều gì là đau đớn nhất của chiến tranh, tôi sẽ nói:
Không phải là bom đạn, mà là việc người ở lại phải mang ký ức ấy đi đến hết cuộc đời.
Trận đánh năm ấy đã lùi xa trong lịch sử.
Nhưng trong trái tim tôi,
nó vẫn còn đó —
nguyên vẹn, day dứt,
và không bao giờ cũ.



