Trần Hưng Đạo: Thiên tài quân sự kiệt xuất và biểu tượng vĩnh cửu của lòng dân Đại Việt
Trong dòng chảy hàng ngàn năm dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, thế kỷ XIII là một trong những trang sử hào hùng và oanh liệt nhất. Đó là thời đại mà toàn thể vương triều và nhân dân Đại Việt phải đối đầu với đế quốc Mông - Nguyên hung bạo – kẻ chiến bại nỗi khiếp sợ trên toàn thế giới từ Á sang Âu. Trong cuộc thử thách sinh tử ấy, Trần Hưng Đạo xuất hiện như một ngôi sao thiên văn rực sáng. Ông không chỉ là một nhà quân sự lỗi lạc, một vị Thống soái tối cao của quân đội, mà còn là một
1. Thân thế, cốt cách và tấm lòng đại nghĩa diệt thân
Trần Hưng Đạo tên thật là Trần Quốc Tuấn, sinh năm 1228 tại kinh đô Thăng Long, quê gốc ở phủ Thiên Trường (nay thuộc tỉnh Nam Định). Ông là con trai của An Sinh Vương Trần Liễu và là cháu gọi vua Trần Thái Tông bằng chú ruột. Sinh ra trong dòng dõi hoàng tộc, từ nhỏ Trần Quốc Tuấn đã nổi tiếng là người thông minh kiệt xuất, dung mạo uy nghi, "tài hạ thông binh pháp, thượng tường thiên văn".
Tuy nhiên, cuộc đời ông ngay từ khi còn trẻ đã đứng trước một thử thách lớn về lòng trung nghĩa. Giữa cha ông (An Sinh Vương Trần Liễu) và triều đình (vua Trần Thái Tông cùng Thái sư Trần Thủ Độ) có những hiềm khích sâu sắc do mâu thuẫn gia tộc. Trước khi qua đời, Trần Liễu đã cầm tay con dặn dò phải đoạt lấy thiên hạ để trả thù.
Đứng giữa chữ "Hiếu" với cha và chữ "Trung" với nước, Trần Quốc Tuấn đã có một quyết định chứng minh cốt cách vĩ đại của một vĩ nhân: Ông dứt khoát gạt bỏ hận thù gia tộc để dốc lòng trung thành với triều đình, đặt lợi ích quốc gia lên trên hết.
Minh chứng rõ nhất cho tinh thần đại nghĩa này diễn ra trước thềm cuộc kháng chiến chống Nguyên - Mông lần thứ hai. Trần Quốc Tuấn lúc đó là Tiết chế Quốc công, đã chủ động mời Thái sư Trần Quang Khải (người đại diện cho nhánh vua Trần) lên thuyền của mình, tự tay dội nước thơm tắm cho Trần Quang Khải để xóa bỏ mọi hiềm nghi giữa hai phòng lớn của hoàng tộc. Sự hòa hợp giữa hai nhân vật quyền lực nhất triều đình lúc bấy giờ đã trở thành chất xúc tác mạnh mẽ, giúp toàn thể hoàng gia nhà Trần đồng lòng, tạo nên sức mạnh đoàn kết tuyệt đối trước một kẻ thù vô cùng nguy hiểm.
2. Người xoay chuyển cục diện hai cuộc chiến sinh tử
Lịch sử thế giới thế kỷ XIII ghi nhận vó ngựa quân Mông cổ đi đến đâu, cỏ không mọc được đến đó. Họ đã san phẳng các quốc gia từ Trung Hoa, Trung Á cho đến Đông Âu. Thế nhưng, khi tràn xuống bờ cõi Đại Việt, đội quân bách chiến bách thắng ấy đã phải ba lần chuốc lấy thất bại thảm hại. Trong đó, cuộc kháng chiến lần thứ hai (1285) và lần thứ ba (1288) ghi đậm dấu ấn thiên tài quân sự độc nhất vô nhị của Trần Hưng Đạo.
Kháng chiến lần thứ hai (1285): Ngàn cân treo sợi tóc và cuộc rút lui chiến lược
Đầu năm 1285, hoàng đế nhà Nguyên là Hốt Tất Liệt huy động 50 vạn quân do con trai là Trấn Nam Vương Thoát Hoan tổng chỉ huy, ồ ạt tràn sang xâm lược Đại Việt từ phía Bắc. Cùng lúc đó, tướng Toa Đô dẫn một cánh quân khác từ bờ biển Chiêm Thành (phía Nam) đánh thốc lên, tạo thành thế gọng kìm siết chặt nước ta ở giữa.
Trước sức mạnh áp đảo như triều dâng thác đổ của địch, Trần Hưng Đạo đã bình tĩnh đưa ra những quyết sách quân sự cực kỳ sáng suốt:
• Chủ động rút lui để bảo toàn lực lượng: Ông không chọn cách dàn trận đánh sòng phẳng với kỵ binh tinh nhuệ của địch ở vùng đồng bằng phẳng. Thay vào đó, ông thực hiện các cuộc lui quân chiến lược từ Lạng Sơn về vạn Kiếp, rồi rút sâu về vùng phủ Thiên Trường, Quảng Ninh.
• Kế sách "Vườn không nhà trống": Khi quân Nguyên tiến vào kinh thành Thăng Long, chúng chỉ thấy một tòa thành hoang vắng, không một bóng người, không một hạt lương thực. Toàn bộ nhân dân đã sơ tán theo lệnh của triều đình.
• Cuộc phản công tổng lực: Sau vài tháng bao vây trong vô vọng, quân Nguyên rơi vào cảnh thiếu lương thực trầm trọng, suy giảm ý chí chiến đấu và không chịu nổi khí hậu oi bức, dịch bệnh của mùa hè nước Nam. Nhận thấy thời cơ chín muồi, Trần Hưng Đạo phát lệnh phản công trên toàn tuyến.
Dưới sự chỉ huy quân sự tài tình của ông, quân dân Đại Việt liên tiếp giành thắng lợi lớn tại Hàm Tử, Chương Dương, Tây Kết. Tướng giặc là Toa Đô bị chém đầu tại trận, Thoát Hoan hoảng sợ phải chui vào ống đồng để quân lính khiêng chạy trốn qua biên giới, chấm dứt hoàn toàn cuộc xâm lược thứ hai chỉ trong vòng vài tháng.
Kháng chiến lần thứ ba (1288): Trận chiến Bạch Đằng định hình lịch sử
Thất bại nhục nhã năm 1285 khiến Hốt Tất Liệt tức điên cuồng. Đến cuối năm 1287, nhà Nguyên tiếp tục huy động hơn 30 vạn quân cùng hàng trăm chiến thuyền quyết tâm phục thù Đại Việt. Rút kinh nghiệm từ lần trước, lần này Thoát Hoan cho mang theo một đoàn thuyền lương khổng lồ do tướng Trương Văn Hổ chỉ huy để bảo đảm hậu cần dài ngày.
Hiểu rõ mấu chốt của cuộc chiến lần này nằm ở lương thực, Trần Hưng Đạo đã giao cho tướng Trần Khánh Dư bày trận mai phục tại Vân Đồn (Quảng Ninh), đánh tan hoàn toàn đoàn thuyền lương của Trương Văn Hổ. Mất đi nguồn tiếp tế sống còn, quân Nguyên lâm vào thế cô lập, đói khát và buộc phải tìm đường tháo chạy về nước bằng cả đường bộ lẫn đường thủy.
Nắm chắc ý đồ rút lui bằng đường sông của địch, Trần Hưng Đạo đã tự mình khảo sát địa hình địa vật và đưa ra một kế sách kinh điển: Tái hiện trận chiến Bạch Đằng của Ngô Quyền năm 938.
• Ông cho quân lính bí mật vào rừng chặt gỗ, đẽo nhọn rồi cắm xuống lòng sông Bạch Đằng ở những vị trí hiểm yếu.
• Sáng ngày 9 tháng 4 năm 1288, khi đoàn thuyền chiến của tướng giặc Ô Mã Nhi tiến vào cửa sông, Trần Hưng Đạo cho thuyền nhẹ ra khiêu chiến rồi giả vờ thua chạy để dụ địch đuổi theo sâu vào trận địa.
• Khi thủy triều bắt đầu rút mạnh, các chiến thuyền lớn, nặng nề của quân Nguyên quay đầu tháo chạy nhưng đã quá muộn. Toàn bộ chiến thuyền của địch bị xô vào bãi cọc gỗ bịt sắt vỡ nát, lật nhào. Quân Đại Việt từ hai bên bờ và các vùng ngách sông đồng loạt lao ra tấn công như vũ bão.
Kết cục, toàn bộ binh thuyền của quân Nguyên bị tiêu diệt hoặc bị bắt sống, tướng giặc Ô Mã Nhi bị bắt sống tại trận. Đại thắng Bạch Đằng năm 1288 là đòn giáng chí mạng, bẻ gãy hoàn toàn ý chí xâm lược nước ta của đế quốc Mông - Nguyên vĩnh viễn về sau.
3. Di sản tư tưởng: "Khoan thư sức dân" và nghệ thuật quân sự độc đáo
Trần Hưng Đạo không chỉ lưu danh hậu thế bằng những chiến công hiển hách trên chiến trường. Ông còn là một nhà tư tưởng, một nhà lý luận quân sự và chính trị xuất sắc bậc nhất với những tác phẩm và câu nói mang giá trị vượt thời gian.
Áng văn bất hủ "Hịch tướng sĩ"
Trong giai đoạn cam go của cuộc chiến chống Nguyên lần thứ hai, nhận thấy một bộ phận tướng sĩ có tâm lý hoang mang, cầu an, Trần Hưng Đạo đã viết bài Hịch tướng sĩ. Bằng lời văn hùng hồn, tràn đầy nhiệt huyết và lòng tự tôn dân tộc, bài hịch đã đánh mạnh vào lòng trắc ẩn, lòng trung nghĩa và trách nhiệm của mỗi người lính. Tác phẩm này có sức lay động mạnh mẽ, khiến toàn thể binh sĩ đồng lòng xăm lên cánh tay hai chữ "Sát Thát" (Giết giặc Mông Cổ) để thể hiện ý chí quyết tử cho tổ quốc quyết sinh.
Đặt nền móng cho lý luận quân sự Việt Nam
Ông là tác giả của "Binh thư yếu lược" và "Vạn Kiếp tông bí truyền thư". Đây là những cuốn sách giáo khoa quân sự đầu tiên của nước ta, đặt nền móng cho nghệ thuật quân sự độc đáo: lấy yếu chống mạnh, lấy ít địch nhiều, vận dụng linh hoạt lối đánh du kích kết hợp với các trận địa chiến quy mô lớn khi thời cơ đến.
Tư tưởng lấy dân làm gốc
Tư tưởng chính trị vĩ đại nhất của Trần Hưng Đạo được đúc kết vào những ngày cuối đời của ông. Năm 1300, khi ông nằm trên giường bệnh, vua Trần Anh Tông đến thăm và hỏi về kế sách giữ nước nếu chẳng may giặc phương Bắc lại sang xâm lược. Ông đã để lại lời di huấn thiêng liêng:
"Vua tôi đồng lòng, anh em hòa mục, cả nước góp sức, giặc tất phải hàng... Khoan thư sức dân để làm kế sâu rễ bền gốc, đó là thượng sách giữ nước vậy".
Đối với Trần Hưng Đạo, sức mạnh lớn nhất của một quốc gia không nằm ở thành cao hào sâu, cũng không nằm ở vũ khí sắc bén, mà nằm ở lòng dân. Biết bồi dưỡng sức dân, chăm lo cho đời sống của nhân dân để dân tin, dân yêu và dân đi theo, đó mới là bức tường thành vững chắc nhất để bảo vệ giang sơn.
Kính ngưỡng muôn đời: Từ người anh hùng đến vị Thánh của nhân dân
Tháng 8 năm 1300, vĩ nhân Trần Hưng Đạo trút hơi thở cuối cùng tại vương phủ Vạn Kiếp (Chí Linh, Hải Dương). Sự ra đi của ông để lại niềm tiếc thương vô hạn cho toàn vương triều và nhân dân Đại Việt.
Hiếm có một vị tướng nào trong lịch sử thế giới lại được nhân dân tôn kính một cách tuyệt đối như Trần Hưng Đạo. Vượt qua ranh giới của một nhân vật lịch sử, nhân dân đã thần thánh hóa ông, tôn kính gọi ông là Đức Thánh Trần – một vị thánh trong tín ngưỡng thờ mẫu và tâm linh của người Việt. Cho đến ngày nay, các đền thờ Ngài trải dài từ Bắc vào Nam luôn nghi ngút khói hương. Hình ảnh vị tướng uy nghiêm, một tay tì đốc kiếm, một tay cầm cuốn Binh thư hướng mặt ra biển Đông đã trở thành biểu tượng bất diệt cho ý chí độc lập, tự chủ và tinh thần tự cường của dân tộc Việt Nam.


