TRẦN KHÁNH DƯ – NHÂN HUỆ VƯƠNG VÀ CHIẾN THẮNG VÂN ĐỒN NĂM 1288
Trần Khánh Dư là một tướng lĩnh của triều Trần, mang tước Nhân Huệ Vương, tên tuổi gắn với các cuộc kháng chiến chống quân Nguyên – Mông thế kỷ XIII. Ông từng được vua Trần Thánh Tông nhận làm Thiên tử nghĩa nam và được giao nhiều trọng trách quân sự. Năm 1282, tại Bình Than, Trần Khánh Dư được phục chức và giao làm Phó đô tướng quân trong quá trình triều đình chuẩn bị chống quân Nguyên. Dấu mốc nổi bật trong cuộc đời quân sự của ông là trận Vân Đồn đầu năm 1288, khi lực lượng do ông chỉ huy đánh đoàn thuyền vận tải của Trương Văn Hổ, khiến quân Nguyên mất nguồn lương thực quan trọng. Sự kiện này tác động trực tiếp đến tình hình hậu cần của quân Nguyên và nằm trong chuỗi diễn biến dẫn tới cuộc rút quân cùng chiến thắng Bạch Đằng năm 1288.

Trần Khánh Dư là một nhân vật quân sự đáng chú ý dưới triều Trần thế kỷ XIII. Các nguồn hiện nay thường ghi ông sinh năm 1240, xuất thân tại vùng Chí Linh, Hải Dương. Cuộc đời ông trải qua nhiều biến động, có thời điểm được triều đình trọng dụng, có thời điểm bị tước bỏ chức tước, sau đó lại được triệu về đảm nhiệm trọng trách khi Đại Việt đứng trước nguy cơ quân Nguyên tiến đánh. Báo Quân đội nhân dân ghi ông sinh ngày 13 tháng 3 năm 1240 tại Chí Linh và về sau được phong tước Nhân Huệ Vương.
Tên tuổi Trần Khánh Dư xuất hiện từ khá sớm trong những hoạt động quân sự của nhà Trần. Đại Việt sử ký toàn thư, qua phần tư liệu được Bảo tàng Lịch sử Quốc gia dẫn lại, ghi rằng khi quân Nguyên sang xâm phạm, ông đã lợi dụng sơ hở của đối phương để đánh úp. Thượng hoàng Trần Thánh Tông nhận thấy khả năng quân sự của ông nên nhận làm Thiên tử nghĩa nam, tức con nuôi của vua. Sau những chiến công tiếp theo, ông được phong chức Phiêu kỵ Đại tướng quân.
Trong cuộc đời Trần Khánh Dư cũng có giai đoạn ông bị triều đình xử phạt và mất chức. Chính sử ghi lại những sự việc liên quan đến đời tư và việc ông vi phạm quy định của triều đình. Sau khi bị tước chức, Trần Khánh Dư rời khỏi vị trí quân sự. Đây là một phần trong tiểu sử của nhân vật được sử sách ghi nhận và cần được đặt trong những quy định, quan hệ chính trị – xã hội của triều Trần lúc bấy giờ.
Bước ngoặt quan trọng xuất hiện vào năm 1282. Khi nguy cơ chiến tranh với nhà Nguyên ngày càng rõ rệt, vua Trần Nhân Tông cùng triều đình tổ chức cuộc họp các vương hầu và quan lại tại Bình Than để bàn kế công thủ. Trần Khánh Dư lúc ấy gặp lại nhà vua. Theo Đại Việt sử ký toàn thư, những ý kiến ông trình bày về việc chống giặc có nhiều điều hợp ý vua. Sau đó, ông được phục chức và giao làm Phó đô tướng quân.
Việc Trần Khánh Dư trở lại quân đội diễn ra trong thời điểm Đại Việt đang khẩn trương chuẩn bị đối phó với một cuộc chiến lớn. Sau khi nhà Nguyên tiêu diệt Nam Tống năm 1279, sức ép đối với Đại Việt ngày càng gia tăng. Triều đình nhà Trần tổ chức quân đội, bố trí lực lượng tại những khu vực trọng yếu và giao Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn giữ chức Quốc công Tiết chế, thống lĩnh quân đội.
Cuộc kháng chiến chống quân Nguyên lần thứ hai diễn ra năm 1285. Quân Nguyên tiến vào Đại Việt với lực lượng lớn từ nhiều hướng. Sau những tháng đầu phải chủ động rút lui và bảo toàn lực lượng, quân Trần chuyển sang phản công tại Hàm Tử, Chương Dương, Tây Kết và nhiều địa bàn khác. Đến giữa năm 1285, quân Nguyên phải rút khỏi Đại Việt.
Nhưng chiến tranh chưa kết thúc. Cuối năm 1287, nhà Nguyên tiếp tục mở cuộc tiến công lần thứ ba. Lần này, sau những khó khăn về hậu cần trong các cuộc chiến trước, quân Nguyên chuẩn bị một đoàn thuyền vận tải lớn mang theo lương thực và vật tư phục vụ đội quân xâm lược.
Vùng biển Vân Đồn ở Đông Bắc Đại Việt có vị trí đặc biệt quan trọng. Đây vừa là khu vực thương mại đường biển, vừa nằm trên tuyến đường mà thủy quân và thuyền vận tải của quân Nguyên phải đi qua khi tiến vào Đại Việt. Trần Khánh Dư được giao chỉ huy lực lượng thủy quân phòng giữ vùng biển này. Báo Quân đội nhân dân cho biết ông đóng quân tại Vân Đồn, thuộc lộ Hải Đông, nhằm ngăn chặn lực lượng đối phương từ hướng biển.
Trong cuộc tiến công cuối năm 1287, đạo thủy quân Nguyên do Ô Mã Nhi chỉ huy đi trước. Phía sau là đoàn thuyền vận tải do Trương Văn Hổ phụ trách. Trần Khánh Dư đưa quân chặn đánh lực lượng đi đầu nhưng không ngăn được thủy quân Ô Mã Nhi vượt qua. Vì thất bại này, triều đình sai người đến bắt ông về chịu tội.
Đứng trước việc phải chịu quân pháp, Trần Khánh Dư xin được trì hoãn một thời gian ngắn để tìm cơ hội lập công. Điều quan trọng trong diễn biến tiếp theo là ông nhận định rằng lực lượng chiến đấu của Ô Mã Nhi đã đi trước thì đoàn thuyền vận tải chở lương tất sẽ theo sau. Những thuyền vận tải nặng nề, khả năng chiến đấu và cơ động thấp hơn chiến thuyền, sẽ trở thành mục tiêu thuận lợi nếu bị chặn đánh đúng thời điểm.
Từ nhận định ấy, Trần Khánh Dư tập hợp lại lực lượng còn lại và tổ chức trận địa chờ đoàn thuyền lương. Đây là một diễn biến quan trọng của cuộc chiến trên vùng biển Đông Bắc.
Khi đoàn thuyền của Trương Văn Hổ tiến vào vùng biển Vân Đồn, quân Trần tổ chức tiến công. Đoàn thuyền vận tải của quân Nguyên vốn chở nặng, lại không còn lực lượng thủy quân mạnh của Ô Mã Nhi bảo vệ trực tiếp. Trước cuộc tiến công của quân Trần, đội hình vận tải rơi vào tình trạng rối loạn.
Trương Văn Hổ tìm cách đưa số thuyền còn lại tiến sâu hơn về phía đất liền nhưng tiếp tục bị quân Trần đánh. Theo tư liệu được Bảo tàng Lịch sử Quốc gia dẫn lại từ Đại Việt sử ký toàn thư, đến vùng biển Lục Thủy, lực lượng Trương Văn Hổ tiếp tục thất bại. Quân Nguyên phải đổ lương thực xuống biển; Trương Văn Hổ cuối cùng chạy thoát bằng một chiếc thuyền nhỏ về Quỳnh Châu, tức đảo Hải Nam ngày nay. Quân Trần thu được nhiều lương thực, vũ khí và bắt được tù binh.
Các nguồn lịch sử hiện nay có những con số khác nhau về quy mô đoàn thuyền và số lương thực bị mất. Vì vậy, không nên khẳng định một con số tuyệt đối nếu chưa xác định rõ nguồn. Điều được các nguồn thống nhất là đoàn thuyền vận tải của Trương Văn Hổ chịu tổn thất rất lớn và phần quan trọng nguồn lương thực dành cho quân Nguyên không đến được lực lượng chủ lực.
Kết quả trận Vân Đồn có ảnh hưởng trực tiếp đến tình hình quân Nguyên. Đội quân của Thoát Hoan tiến sâu vào Đại Việt nhưng không nhận được nguồn tiếp tế như dự kiến. Lương thực trong các căn cứ ngày càng thiếu, trong khi quân Trần liên tục kiểm soát các tuyến giao thông và gây sức ép lên những vị trí đóng quân của đối phương.
Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn còn cho thả một số tù binh để tin về việc đoàn thuyền lương bị đánh truyền đến quân Nguyên. Khi biết nguồn tiếp tế quan trọng đã bị mất, tình trạng lo lắng trong lực lượng đối phương gia tăng. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia dẫn sử liệu cho biết quân Nguyên tại Vạn Kiếp rơi vào tình trạng khó khăn về lương thực và tinh thần dao động.
Đầu năm 1288, Thoát Hoan và các tướng Nguyên phải tính đến việc rút khỏi Đại Việt. Bộ binh rút theo đường phía bắc, trong khi đạo thủy quân do Ô Mã Nhi chỉ huy tìm đường trở về qua hệ thống sông Bạch Đằng.
Trần Quốc Tuấn cùng các tướng lĩnh nhà Trần tổ chức trận địa chặn đường rút của thủy quân Nguyên. Ngày 9 tháng 4 năm 1288, đạo quân Ô Mã Nhi tiến vào khu vực Bạch Đằng và rơi vào trận địa của quân Trần. Khi thủy triều rút, bãi cọc xuất hiện, lực lượng mai phục từ các nhánh sông tiến ra phối hợp tiến công. Đạo thủy quân Nguyên bị đánh bại, Ô Mã Nhi cùng nhiều tướng lĩnh bị bắt.
Trong chuỗi diễn biến ấy, trận Vân Đồn do Trần Khánh Dư chỉ huy xảy ra trước trận Bạch Đằng và tác động trực tiếp đến vấn đề hậu cần của quân Nguyên. Vì mất phần lớn nguồn lương thực vận chuyển bằng đường biển, lực lượng xâm lược không thể duy trì chiến dịch lâu dài như kế hoạch ban đầu. Báo Quân đội nhân dân xác định việc đoàn thuyền lương bị tiêu diệt khiến quân Nguyên lâm vào tình trạng khó khăn và phải tính đến việc rút quân.
Sau chiến thắng, Trần Khánh Dư được triều đình tha tội. Các nguồn còn ghi nhận ông được phong Phiêu kỵ Thượng tướng quân. Tên tuổi ông từ đó gắn đặc biệt với vùng biển Vân Đồn và cuộc kháng chiến chống Nguyên lần thứ ba.
Trần Khánh Dư tiếp tục xuất hiện trong sử sách những năm sau chiến tranh. Cuộc đời ông không chỉ gồm các chiến công quân sự mà còn có những sự việc gây tranh luận được chính sử ghi lại. Khi nghiên cứu nhân vật, những nội dung này cần được trình bày đúng với nguồn và hoàn cảnh lịch sử, không bỏ qua nhưng cũng không dùng những tiêu chuẩn hiện đại để tự đưa ra phán xét về con người sống cách nay hơn bảy thế kỷ.
Đối với lịch sử quân sự, dấu ấn rõ ràng nhất của Trần Khánh Dư vẫn là Vân Đồn năm 1288. Từ một trận đánh không ngăn được thủy quân Ô Mã Nhi, ông nhận ra đoàn vận tải phía sau là mục tiêu có ý nghĩa quan trọng hơn đối với toàn bộ chiến dịch. Sau đó, lực lượng dưới quyền ông tổ chức đánh vào đoàn thuyền lương của Trương Văn Hổ, khiến nguồn tiếp tế của quân Nguyên bị tổn thất nghiêm trọng.
Ngày nay, ký ức về Trần Khánh Dư vẫn được gìn giữ tại vùng biển Quan Lạn – Vân Đồn. Tại đình Quan Lạn và các di tích trong khu vực, Nhân Huệ Vương Trần Khánh Dư cùng những người tham gia trận Vân Đồn được Nhân dân tưởng niệm. Lễ hội truyền thống Vân Đồn hằng năm có hoạt động đua thuyền nhằm nhắc lại cuộc thủy chiến trên vùng biển này.
Ở Quan Lạn còn có nghè Trần Khánh Dư, nằm trong hệ thống không gian di tích gắn với lễ hội. Việc thờ phụng và tổ chức lễ hội cho thấy ký ức về vị tướng nhà Trần không chỉ còn trong những trang sử mà tiếp tục hiện diện trong đời sống văn hóa của cộng đồng cư dân vùng biển Đông Bắc.
Hơn bảy thế kỷ đã trôi qua kể từ cuộc chiến năm 1288. Vùng biển Vân Đồn hôm nay đã khác xa chiến trường xưa, nhưng địa danh này vẫn gắn với tên Nhân Huệ Vương Trần Khánh Dư. Khi tìm hiểu cuộc đời ông, điều quan trọng là nhìn nhân vật trong đầy đủ những gì sử liệu còn lưu lại: một võ tướng từng được trọng dụng, từng bị xử tội và phục chức, từng gặp thất bại trên chiến trường nhưng sau đó chỉ huy lực lượng đánh vào đoàn thuyền vận tải của đối phương. Từ trận Vân Đồn đến chiến thắng Bạch Đằng, những sự kiện ấy là những phần liên tiếp trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên lần thứ ba của quân dân Đại Việt năm 1287–1288.



