Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

Trận không chiến của phi công Nguyễn Văn Bảy

Chiều 5/9/1966, phi công Nguyễn Văn Bảy và đồng đội Võ Văn Mẫn đang trực chiến tại sân bay Gia Lâm thì nhận lệnh cất cánh. Hai phi công được dẫn đến vùng trời Cầu Giẽ – Phủ Lý, nơi một tốp máy bay hải quân Mỹ vừa thực hiện đánh phá và đang tìm đường rút. Mặc dù MiG-17 có tốc độ thấp hơn máy bay đối phương và chỉ được trang bị pháo bắn ở cự ly gần, Nguyễn Văn Bảy cùng Võ Văn Mẫn vẫn bình tĩnh tiếp cận. Chỉ trong khoảng 45 giây, hai phi công bắn rơi hai máy bay F-8 và trở về căn cứ an toàn. Đây là

Quảng Ninh02/07/2026Phường An Sinh (Phường An Sinh)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

1. Từ người nông dân Nam Bộ trở thành phi công

Nguyễn Văn Bảy sinh ngày 2/2/1936 trong một gia đình nông dân tại vùng Lai Vung, tỉnh Sa Đéc. Tên khai sinh của ông là Nguyễn Văn Hoa. Khi còn nhỏ, do thường bị bạn bè trêu tên Hoa giống tên con gái, ông lấy tên thứ trong gia đình là Bảy làm tên gọi của mình.

Năm 17 tuổi, Nguyễn Văn Bảy rời quê hương tham gia bộ đội. Sau Hiệp định Genève năm 1954, ông tập kết ra miền Bắc. Năm 1960, ông được tuyển chọn đi học lái máy bay. Khi đó, trình độ văn hóa của ông còn thấp, thậm chí chưa biết đi xe đạp, nên phải học bổ túc văn hóa, ngoại ngữ và kiến thức kỹ thuật từ những bài học đầu tiên.

Thời gian đầu tập bay, Nguyễn Văn Bảy bị rối loạn tiền đình, cứ lên buồng lái là buồn nôn. Ông không xin thôi học mà kiên trì tập luyện, tìm cách khắc phục phản ứng của cơ thể và ghi nhớ từng đồng hồ, công tắc trong buồng lái. Từ một người nông dân chỉ quen ruộng đồng, ông dần làm chủ các loại máy bay huấn luyện, rồi chuyển sang MiG-15 và MiG-17.

Giữa năm 1965, Nguyễn Văn Bảy trở về nước, được biên chế vào Trung đoàn Không quân tiêm kích 923 và bắt đầu làm nhiệm vụ chiến đấu bảo vệ miền Bắc.

2. Chuyến xuất kích đầu tiên đầy thử thách

Ngày 7/10/1965, Nguyễn Văn Bảy tham gia trận không chiến đầu tiên. Chiếc MiG-17 của ông bị trúng đạn, phần nắp buồng lái bị hư hỏng và thân máy bay có nhiều lỗ thủng. Mặc dù sở chỉ huy chuẩn bị phương án cho ông rời máy bay, Nguyễn Văn Bảy nhận thấy máy bay vẫn điều khiển được nên xin phép tiếp tục đưa máy bay về căn cứ.

Ông giữ bình tĩnh, khống chế chiếc máy bay bị hư hỏng và hạ cánh an toàn. Khi kiểm tra, những người thợ máy đếm được hàng chục lỗ thủng trên thân máy bay. Trận đầu chưa đem lại chiến công nhưng giúp Nguyễn Văn Bảy hiểu rõ sự khắc nghiệt của chiến đấu trên không: mọi quyết định đều phải được đưa ra trong vài giây và một sai sót nhỏ có thể dẫn đến mất mát lớn.

Sau trận ấy, Nguyễn Văn Bảy tiếp tục luyện tập, nghiên cứu đặc điểm MiG-17 và cách phối hợp trong biên đội. Đến trước tháng 9/1966, ông đã được công nhận bắn rơi ba máy bay Mỹ.

3. Trực chiến tại sân bay Gia Lâm

Ngày 5/9/1966, Nguyễn Văn Bảy và Võ Văn Mẫn được phân công trực chiến tại sân bay Gia Lâm. Khoảng 16 giờ, sở chỉ huy phát hiện máy bay hải quân Mỹ đánh phá khu vực Cầu Giẽ và ra lệnh cho hai phi công cất cánh.

Khi đôi MiG-17 đến khu vực được chỉ định, tốp máy bay vừa đánh Cầu Giẽ đã rút khỏi đó. Sở chỉ huy tiếp tục phát hiện một tốp khác hoạt động về phía Phủ Lý và lập tức dẫn Nguyễn Văn Bảy cùng Võ Văn Mẫn chuyển hướng tiếp cận.

Ở khoảng cách chừng 15km, Nguyễn Văn Bảy phát hiện mục tiêu giống như hai chấm đen nhỏ ở phía trước. Khi khoảng cách rút xuống còn khoảng 5km, ông ra lệnh cho Võ Văn Mẫn bỏ thùng dầu phụ để máy bay cơ động thuận lợi hơn, đồng thời tăng tốc chuẩn bị tiếp cận mục tiêu.

Hai máy bay đối phương được xác định là F-8 của Hải quân Mỹ. Sau khi phát hiện MiG-17, chúng thay đổi hướng bay và tìm cách lợi dụng những đám mây để rút khỏi khu vực.

4. Quyết định đón đầu mục tiêu

MiG-17 có tốc độ thấp hơn F-8. Nếu chỉ bay thẳng phía sau để đuổi theo, Nguyễn Văn Bảy và Võ Văn Mẫn có thể không bắt kịp mục tiêu. Nhận thấy đường bay của hai máy bay đối phương, Nguyễn Văn Bảy quyết định không bám đuổi trực tiếp mà điều khiển MiG-17 bay cắt sang hướng có khả năng đón đầu.

Quyết định ấy đòi hỏi người phi công phải phán đoán nhanh và chính xác. Nếu chọn sai hướng, hai chiếc F-8 sẽ lợi dụng tốc độ lớn để thoát khỏi khu vực. Nếu tiếp cận quá muộn, đôi MiG-17 cũng có thể rơi vào thế bất lợi.

Nguyễn Văn Bảy và Võ Văn Mẫn giữ đội hình, vòng qua khu vực mây và tiếp tục quan sát. Đúng như dự đoán, khi ra khỏi đám mây, hai chiếc F-8 xuất hiện ngay phía trước.

5. Khẩu lệnh giữa bầu trời

Nhìn thấy hai mục tiêu, Nguyễn Văn Bảy lập tức phân công cho đồng đội:

“Số 2 bắn chiếc bên trái!”

Võ Văn Mẫn điều khiển máy bay bám theo chiếc bên trái, còn Nguyễn Văn Bảy lựa chọn chiếc bên phải. Hai chiếc MiG-17 tách ra đánh hai mục tiêu nhưng vẫn duy trì khả năng hỗ trợ lẫn nhau.

Do MiG-17 không có tên lửa không đối không và phải sử dụng pháo đặt trên thân máy bay, các phi công cần tiếp cận đến cự ly phù hợp mới nổ súng. Nguyễn Văn Bảy kiên trì bám mục tiêu, không bắn vội khi khoảng cách còn xa.

Khi đã tiếp cận đủ gần, ông ngắm vào chiếc F-8 và khai hỏa. Máy bay đối phương bị trúng đạn và không thể tiếp tục bay. Gần như cùng thời điểm đó, Võ Văn Mẫn cũng bám sát chiếc F-8 còn lại và nổ súng chính xác.

Hai máy bay F-8 lần lượt bị bắn rơi. Theo tư liệu của Báo Quân đội nhân dân, từ khi hai bên trực tiếp tiếp xúc đến khi trận đánh kết thúc chỉ khoảng 45 giây.

6. Trở về căn cứ an toàn

Sau khi xác định hai mục tiêu đã bị loại khỏi vòng chiến đấu, Nguyễn Văn Bảy và Võ Văn Mẫn nhanh chóng tập hợp lại đội hình. Hai phi công kiểm tra tình trạng máy bay, báo cáo về sở chỉ huy và nhận lệnh quay về căn cứ.

Cả hai chiếc MiG-17 đều hạ cánh an toàn. Trong một khoảng thời gian rất ngắn, đôi phi công đã hoàn thành trận đánh mà không để đội hình bị chia cắt hoặc bị cuốn vào một cuộc đuổi bắt kéo dài.

Chiến công được Quân chủng báo cáo lên Bộ Quốc phòng và Chủ tịch Hồ Chí Minh. Khi biết hai phi công đều là người miền Nam – Nguyễn Văn Bảy quê Sa Đéc và Võ Văn Mẫn quê Bến Tre – Chủ tịch Hồ Chí Minh rất vui và gửi tặng mỗi người một Huy hiệu của Người.

7. Người đồng đội Võ Văn Mẫn

Trong trận đánh ngày 5/9/1966, thành công không chỉ thuộc về Nguyễn Văn Bảy. Võ Văn Mẫn đã chấp hành chính xác khẩu lệnh của biên đội trưởng, bám mục tiêu và bắn rơi chiếc F-8 thứ hai. Sự phối hợp giữa hai phi công giúp trận đánh kết thúc nhanh, không để đối phương có thời gian tổ chức lại đội hình.

Võ Văn Mẫn tiếp tục tham gia chiến đấu và được công nhận bắn rơi năm máy bay Mỹ. Năm 1967, trong một trận không chiến mà lực lượng hai bên rất chênh lệch, ông bắn rơi một máy bay F-4 nhưng không kịp rời khỏi chiếc MiG-17 bị trúng tên lửa và đã hy sinh.

Năm 2000, Võ Văn Mẫn được Nhà nước truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Trong những lần kể lại trận đánh ngày 5/9/1966, Nguyễn Văn Bảy luôn nhắc đến chiến công của người đồng đội quê Bến Tre.

8. Những chiến công tiếp theo

Sau trận đánh tháng 9/1966, Nguyễn Văn Bảy tiếp tục trực tiếp chiến đấu. Đến đầu năm 1967, ông đã có bốn chiến công và được tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân ngày 1/1/1967. Sau đó, ông tiếp tục bắn rơi thêm ba máy bay, nâng tổng số được công nhận lên bảy chiếc.

Thành tích của Nguyễn Văn Bảy đặc biệt ở chỗ ông sử dụng MiG-17 – loại máy bay không có radar điều khiển hỏa lực hiện đại và không mang tên lửa không đối không trong các trận đánh được nhắc tới. Ông phải quan sát bằng mắt, điều khiển máy bay tiếp cận và sử dụng pháo ở cự ly gần.

Trong toàn bộ quá trình chiến đấu, Nguyễn Văn Bảy thực hiện 94 lần xuất kích, tham gia 13 trận không chiến và được công nhận bắn rơi bảy máy bay. Máy bay của ông từng bị hư hỏng nhưng bản thân ông không phải nhảy dù lần nào.

9. Gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh

Chiều 12/12/1966, sau Đại hội Anh hùng và Chiến sĩ thi đua chống Mỹ, cứu nước, Nguyễn Văn Bảy cùng những chiến sĩ không quân có thành tích xuất sắc được gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh tại Phủ Chủ tịch.

Khi nghe báo cáo Nguyễn Văn Bảy và Võ Văn Mẫn thường xuyên chiến đấu trong cùng một biên đội, cùng bắn rơi hai máy bay trong trận đánh tháng 9, Chủ tịch Hồ Chí Minh biểu dương chiến công nhưng cũng căn dặn các phi công không được chủ quan, phải tiếp tục rèn luyện và lập thêm nhiều thành tích.

Trong những năm chiến đấu, Nguyễn Văn Bảy được Chủ tịch Hồ Chí Minh tặng bảy huy hiệu. Bộ huy hiệu này sau đó trở thành hiện vật được giới thiệu tại Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam.

10. Người anh hùng trở về làm nông dân

Sau chiến tranh, Nguyễn Văn Bảy tiếp tục công tác trong quân đội, từng giữ các nhiệm vụ chỉ huy và tham mưu của lực lượng không quân. Ông nghỉ hưu với quân hàm Đại tá rồi trở về cuộc sống đời thường, làm vườn, đào ao, trồng cây và chăm ruộng.

Người dân quê hương thường gọi ông bằng những cái tên gần gũi như “Bảy Lúa” hoặc “Bảy Ruộng”. Dù từng là một phi công nổi tiếng, ông vẫn sống giản dị như một người nông dân Nam Bộ và ít khi tự kể thành tích nếu không được hỏi.

Nguyễn Văn Bảy qua đời lúc 21 giờ ngày 22/9/2019. Ông được an táng tại nghĩa trang gia đình ở ấp Hậu Thành, xã Tân Dương, huyện Lai Vung, tỉnh Đồng Tháp.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn