TRẦN NHẬT DUẬT – DANH TƯỚNG TÀI TÌNH, NHÀ NGOẠI GIAO TÀI BA
Nguyễn Vũ Hà Linh

Lịch sử Việt Nam là lịch sử hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước, ghi dấu những vị vua anh minh, những danh tướng tài ba và những con người đã có đóng góp quan trọng vào sự nghiệp bảo vệ độc lập, chủ quyền dân tộc. Trong số đó, Chiêu Văn Vương Trần Nhật Duật là một nhân vật đặc biệt. Ông không chỉ nổi tiếng với tài thao lược quân sự mà còn được biết đến là một nhà ngoại giao tài ba, có khả năng am hiểu ngôn ngữ, phong tục và văn hóa của nhiều dân tộc.
Chiêu Văn Vương Trần Nhật Duật (1255–1330) là một danh tướng, hoàng tử nhà Trần, con thứ sáu của vua Trần Thái Tông. Tương truyền, trước khi ông ra đời, đạo sĩ tên Thậm từng tâu với vua Trần Thái Tông rằng: “Thượng đế đã y lời sớ tấu, sắp sai Chiêu Văn đồng tử giáng sinh, ở trần thế bốn kỷ”. Quả nhiên, khi sinh ra, trên tay ông có bốn chữ “Chiêu Văn đồng tử”, vì vậy nhà vua phong hiệu cho ông là “Chiêu Văn”.
Ngay từ nhỏ, Trần Nhật Duật đã nổi tiếng thông minh, ham học hỏi, đặc biệt có sở thích tìm hiểu ngôn ngữ, phong tục và đời sống của các dân tộc. Chính sự hiểu biết sâu rộng ấy đã trở thành một lợi thế quan trọng, giúp ông có khả năng giao tiếp và ứng xử linh hoạt với người nước ngoài cũng như các cộng đồng dân tộc khác nhau.
Tên tuổi Trần Nhật Duật gắn liền với những chiến công trong cuộc kháng chiến chống quân Mông – Nguyên. Năm 1285, trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên – Mông lần thứ hai, ông tham gia chỉ huy quân Đại Việt và có đóng góp quan trọng trong chiến thắng Hàm Tử. Dưới sự lãnh đạo của triều đình nhà Trần và sự chỉ huy của các tướng lĩnh như Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn, Chiêu Văn Vương Trần Nhật Duật, quân dân Đại Việt đã giành nhiều thắng lợi quan trọng, góp phần đánh bại cuộc xâm lược của quân Nguyên – Mông.
Tuy nhiên, bên cạnh tài năng quân sự, một phương diện đặc biệt làm nên tên tuổi Trần Nhật Duật chính là khả năng giao thiệp, am hiểu ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc. Sử sách ghi lại rằng ông thường xuyên giao tiếp với sứ thần nước ngoài và có cách tiếp đãi phù hợp với phong tục của từng nước. Ông biết tiếng Tống, tiếng Chiêm, tiếng Sách Mã Tích và thành thạo tiếng nói của một số bộ lạc thiểu số.
Đại Việt Sử ký toàn thư chép rằng, khi tiếp sứ nhà Nguyên, Trần Nhật Duật thường trực tiếp trò chuyện mà không cần người phiên dịch. Khi sứ giả trở về nơi nghỉ, ông còn dắt tay cùng đi, ngồi uống rượu và trò chuyện thân mật như những người bạn đã quen biết từ lâu. Sự tự tin, cởi mở và hiểu biết về văn hóa đối phương của ông đã tạo nên một phương thức giao tiếp ngoại giao rất hiệu quả.
Tài năng ngoại giao của Trần Nhật Duật còn được thể hiện rõ trong việc giải quyết các vấn đề ở vùng biên viễn. Năm 1280, thổ tù đạo Đà Giang là Trịnh Giác Mật xúi giục dân chúng nổi loạn chống lại triều đình. Trần Nhật Duật được triều đình cử đi chiêu hàng.
Khi đến trại của người Man, thay vì sử dụng vũ lực, Trần Nhật Duật chủ động sử dụng tiếng bản địa, đồng thời thực hiện những phong tục trong giao tiếp của họ như ăn bốc, uống rượu bằng mũi. Sự gần gũi, am hiểu văn hóa và cách ứng xử phù hợp của ông đã khiến Trịnh Giác Mật cùng dân chúng cảm phục và chấp nhận quy hàng. Nhờ đó, cuộc nổi loạn ở Đà Giang được giải quyết mà không phải dùng đến binh đao.
Trong cuộc kháng chiến chống Nguyên – Mông lần thứ hai năm 1285, tài năng giao tiếp và khả năng tập hợp lực lượng của Trần Nhật Duật tiếp tục được thể hiện. Tương truyền, ông đã thu nạp nhiều người Tống chạy khỏi nhà Nguyên vào đội quân của mình. Khi giao chiến, quân Nguyên – Mông nhìn thấy trong đội ngũ của Trần Nhật Duật có nhiều người mặc giáp phục nhà Tống và nghe tiếng hô bằng tiếng Tống, từ đó lầm tưởng rằng quân Tống đã đến hỗ trợ Đại Việt. Sự bất ngờ này góp phần làm quân địch hoang mang, tạo điều kiện thuận lợi cho quân Đại Việt giành thắng lợi.
Những câu chuyện về Trần Nhật Duật cho thấy ông là một nhân vật có sự kết hợp đặc biệt giữa tài năng quân sự, khả năng tổ chức, nghệ thuật ứng xử và năng lực ngoại giao. Ông hiểu rằng để thuyết phục và tập hợp con người, bên cạnh sức mạnh quân sự còn cần có sự tôn trọng, am hiểu về ngôn ngữ, phong tục và văn hóa của đối phương.
Hơn bảy thế kỷ đã trôi qua, những đóng góp của Chiêu Văn Vương Trần Nhật Duật vẫn để lại nhiều giá trị trong lịch sử dân tộc. Từ những câu chuyện về ông, có thể thấy rõ ý nghĩa của phương châm “nhập gia tùy tục” trong hoạt động giao tiếp và đối ngoại: muốn xây dựng quan hệ, tạo dựng lòng tin và đạt được sự đồng thuận, trước hết phải biết tôn trọng và thấu hiểu con người, ngôn ngữ, phong tục và văn hóa của đối phương.
Trần Nhật Duật vì thế không chỉ được ghi nhớ như một danh tướng tài tình của nhà Trần, mà còn là một biểu tượng tiêu biểu cho nghệ thuật ứng xử và ngoại giao trong lịch sử Việt Nam. Những phẩm chất ấy góp phần làm phong phú thêm truyền thống đối ngoại của dân tộc: kiên định về lợi ích quốc gia, nhưng linh hoạt trong phương thức ứng xử; lấy hiểu biết, bản lĩnh và sự khôn khéo để bảo vệ lợi ích của đất nước.


