Trần Quang Khải: Văn võ toàn tài, tác giả chiến công vang dội trận Chương Dương

Trần Quang Khải: Văn võ toàn tài, tác giả chiến công vang dội trận Chương Dương
Trong lịch sử chống ngoại xâm của dân tộc Việt Nam, nhà Trần đã sản sinh ra nhiều danh tướng kiệt xuất, trong đó Trần Quang Khải là một trong những nhân vật tỏa sáng rực rỡ nhất. Là con thứ ba của vua khai quốc Trần Thái Tông, ông không chỉ là một nhà chính trị, quân sự tài ba mà còn là nhà thơ có tên tuổi trong văn học cổ Việt Nam, để lại dấu ấn sâu đậm nhất với chiến công đánh tan quân Nguyên-Mông tại bến Chương Dương năm 1285, cùng bài thơ bất hủ ghi dấu công lao của dân tộc.
Từ hoàng tử văn võ toàn tài đến cột trụ triều đình nhà Trần
Trần Quang Khải sinh năm 1241, từ nhỏ đã được học hành dưới sự dìu dắt của nhà sử học Lê Văn Hưu, tác giả bộ Đại Việt sử ký đầu tiên của dân tộc. Sách sử còn ghi ông “nghe rộng, biết nhiều, hiểu các tiếng người nước Phiên”, có khả năng đối ngoại, vừa thạo binh thư võ nghệ, vừa giỏi văn chương. Chỉ ở tuổi 17, ông đã được vua Trần Thánh Tông phong tước Chiêu Minh Đại vương, đến 20 tuổi giữ chức Thái úy - một trong những chức vụ cao nhất của quân đội Đại Việt, sau đó lần lượt thăng lên Tướng quốc Thái úy, Thượng tướng Thái sư nắm cả quyền dân sự và quân sự, trở thành cánh tay phải của ba đời vua Trần: Thánh Tông, Nhân Tông và Anh Tông.
Trước nguy cơ xâm lược của quân Nguyên-Mông - đế quốc hùng mạnh đã khuất phục nhiều cường quốc trên thế giới, Trần Quang Khải đã thể hiện tầm nhìn chiến lược và lòng yêu nước vượt lên trên tình riêng. Tại hội nghị Bình Than năm 1282, khi triều đình bàn kế hoạch chống giặc, ông đã gạt bỏ hiềm khích gia đình với Trần Quốc Tuấn (sau này là Trần Hưng Đạo), mạnh dạn đề xuất vua tin dùng Trần Quốc Tuấn làm Quốc công tiết chế thống lĩnh toàn bộ quân đội, tạo nên sự đoàn kết vô song của nhà Trần trước cuộc chiến lớn. Sự hy sinh lợi ích cá nhân vì lợi ích Tổ quốc của ông đã trở thành bài học mẫu mực về tinh thần đoàn kết dân tộc.
Chiến công vang dội tại bến Chương Dương, giải phóng kinh thành Thăng Long
Trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên lần thứ hai năm 1285, khi quân Nguyên do Thoát Hoan chỉ huy đã chiếm đóng kinh thành Thăng Long, đóng thủy binh tại bến Chương Dương (nay thuộc Thường Tín, Hà Nội) - cứ điểm cuối cùng kiểm soát dòng sông Hồng, Trần Quang Khải cùng các tướng Trần Quốc Toản, Phạm Ngũ Lão được giao nhiệm vụ giải phóng kinh thành. Ông đã chỉ huy quân dân Đại Việt tổ chức tấn công bất ngờ vào bến Chương Dương, đẩy quân Nguyên vào thế bị động, tiêu diệt phần lớn lực lượng thủy binh địch, cắt đứt đường tiếp vận và đường thoái lui của quân đóng trong thành Thăng Long.
Không chỉ thắng lợi tại Chương Dương, Trần Quang Khải còn cùng các tướng khác chặn đánh quân Nguyên tại cửa Hàm Tử, diệt được 5 vạn quân địch, chém chết tướng giặc Toa Đô, buộc Thoát Hoan phải bỏ thành bỏ chạy về nước. Chiến thắng Chương Dương-Hàm Tử có ý nghĩa chiến lược to lớn: nó là chiến công lớn nhất lúc bấy giờ, giải phóng hoàn toàn kinh thành Thăng Long, đập tan cuộc xâm lược lần thứ hai của quân Nguyên-Mông. Ngay sau khi hộ tống vua Trần Nhân Tông trở về kinh đô, từ xúc cảm chiến thắng mãnh liệt, ông đã sáng tác bài thơ Tụng giá hoàn kinh sư (Phò giá về kinh) nổi tiếng:
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Đoạt sáo Chương Dương độ,
Cầm Hồ Hàm Tử quan.
Thái bình tu trí lực,
Vạn cổ thử giang san.
Bản dịch thơ giản dị đã truyền tải đầy đủ khí phách anh hùng của bài thơ: Bến Chương Dương cướp giáo, Cửa Hàm Tử bắt thù. Đời thái bình gắng sức, Nước non này muôn thu. Bài thơ không chỉ ghi lại hai chiến công vang dội mà còn là lời nhắc nhở các thế hệ sau phải giữ gìn non sông, giữ gìn nền thái bình mà cha ông đã đổ máu giành được.
Ngoại giao khéo léo và tâm hồn nhà thơ khoáng đạt
Không chỉ là tướng tài trên chiến trường, Trần Quang Khải còn là nhà ngoại giao khéo léo, thể hiện được bản lĩnh và cốt cách của nước nhà trước các sứ giả hống hách của nhà Nguyên. Năm 1281, khi nhà Nguyên sai Sài Thung đem 1.000 quân đưa phản tặc Trần Di Ái về nước gây loạn, mở đường cho xâm lược, Trần Quang Khải đã chủ trương mời Sài Thung về Thăng Long để thực hiện kế hoạch hoãn binh, tạo thời gian chuẩn bị chiến tranh. Khi Sài Thung về nước, ông tặng bài thơ với câu kết: Vị thẩm hà thời trùng đổ diện, Ân cần ác thủ tự huyện lương (Chưa biết ngày nào lại gặp mặt lần nữa, Để ân cần nắm tay nhau hàn huyên). Thơ mềm mỏng nhưng cốt cách cứng rắn, không làm nhục quốc thể, thể hiện sự điềm tĩnh của một nhà lãnh đạo trước mọi thử thách.
Trần Quang Khải còn để lại tập thơ Lạc đạo tập, nay còn lại vài bài thơ như Phúc hưng viên, Lưu gia độ... mang phong cách thanh thoát, nhàn nhã, thể hiện tâm hồn khoáng đạt của một anh hùng yêu hòa bình. Trong bài Vườn Phúc Hưng, ông viết: Báo giặc ải Nam không khói lửa, Bên giường một giấc ngủ êm lành - thể hiện khát vọng hòa bình, mong muốn đất nước mãi không có chiến tranh. Ông qua đời năm 1294 tại ấp Độc Lập, phủ Thiên Trường (nay thuộc Nam Định), thọ 53 tuổi, để lại di sản văn hóa và lịch sử vĩ đại cho dân tộc. Sử sách sau này đã ca ngợi ông: Quang Khải lúc làm tướng võ, lúc làm tướng văn, giúp vương nghiệp nhà Trần, uy danh ngang với Quốc Tuấn, khẳng định vị trí không thể thay thế của ông trong lịch sử nhà Trần.


