Trần Quý Khoách (Trùng Quang Đế) và bi kịch kiên cường của triều đại Hậu Trần
Trường Đại học Hải Dương
Trần Quý Khoách (Trùng Quang Đế) và bi kịch kiên cường của triều đại Hậu Trần
Sau khi cuộc kháng chiến chống quân Minh dưới thời Giản Định Đế rơi vào khủng hoảng bởi bi kịch sát hại hai vị trụ cột Đặng Tất và Nguyễn Cảnh Chân, ngọn lửa yêu nước của dân tộc tưởng chừng như bị dập tắt trong sự đau đớn và chia rẽ. Tuy nhiên, trước mối hiểm họa mất nước và ách tàn bạo của kẻ thù phương Bắc, các tướng lĩnh kiên trung cùng đông đảo nhân dân vẫn không chịu khoanh tay hàng phục. Đặng Dung và Nguyễn Cảnh Dị – những người con nối nghiệp của các vị công thần bị hại – đã gạt bỏ đau thương, tìm kiếm một ngọn cờ chính thống mới để tiếp tục sự nghiệp cứu quốc. Tháng 3 năm 1409, tại vùng đất Nghệ An, họ chính thức tôn phò hoàng thân Trần Quý Khoách lên ngôi hoàng đế, lấy niên hiệu là Trùng Quang Đế, tiếp tục chặng đường gian khổ của triều đại Hậu Trần.
Trùng Quang Đế Trần Quý Khoách là cháu nội của vua Trần Nghệ Tông, một người điềm tĩnh, nhân từ và có tinh thần đại cục cao độ. Ngay khi lên ngôi, ông đã đối mặt với một tình thế vô cùng phức tạp: nội bộ nghĩa quân vừa trải qua rạn nứt sâu sắc, trong khi chính quyền nhà Minh đang ráo riết chuẩn bị đại quân sang đàn áp. Để hàn gắn lực lượng, Trùng Quang Đế đã chủ động hòa giải với Giản Định Đế. Khi Giản Định Đế từ Ninh Bình tiến vào Nghệ An, Trùng Quang Đế đã tôn ông làm Thái thượng hoàng, cùng chia sẻ quyền lực và thống nhất lực lượng chống giặc. Hành động giàu lòng vị tha và mang tính chiến lược này đã giúp nghĩa quân nhanh chóng củng cố lại tinh thần, quy tụ thêm hàng vạn sĩ phu, hào kiệt từ các vùng Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình.
Tuy nhiên, thời cơ chiến lược thuận lợi nhất đã trôi qua. Năm 1409, nhà Minh cử đại tướng Trương Phụ – một kẻ tàn bạo nhưng vô cùng xảo quyệt – mang hàng vạn viện binh tinh nhuệ sang Đại Việt. Trương Phụ áp dụng chiến thuật càn quét khốc liệt, kết hợp giữa quân sự tàn bạo và các chiêu trò dụ dỗ, chia rẽ nội bộ. Lực lượng Hậu Trần dưới sự chỉ huy của Trùng Quang Đế, Đặng Dung và Nguyễn Cảnh Dị đã kiên cường chống trả qua hàng loạt trận đánh nảy lửa tại Thanh Hóa, Nghệ An. Dù giành được một số chiến thắng vang dội, tiêu biểu như trận phục kích đánh tan đại quân địch tại đập Thổ Hoàng, nhưng do sự chênh lệch quá lớn về lực lượng và nguồn cung ứng lương thảo, nghĩa quân ngày càng rơi vào thế bị động và phải lui dần về vùng núi hiểm trở phía Nam.
Đến giai đoạn 1412 – 1413, cuộc kháng chiến đi vào thời kỳ vô cùng đen tối. Quân Minh siết chặt gọng kìm, bao vây chia cắt dải đất Nghệ - Tĩnh và Thuận Hóa. Trùng Quang Đế cùng các tướng sĩ phải chịu đựng muôn vàn thiếu tốn, vừa chống chọi với dịch bệnh, thiếu lương ăn, vừa phải liên tục di chuyển để né tránh các đợt vây quét gắt gao của giặc. Trong trận quyết chiến cuối cùng tại núi Sầm Lỗi (Thanh Hóa) và sau đó là vùng Thuận Hóa vào cuối năm 1413, quân Hậu Trần đã chiến đấu đến giọt máu cuối cùng. Dù Đặng Dung đã dũng cảm nhảy lên thuyền chiến của Trương Phụ định bắt sống tướng giặc nhưng không thành, lực lượng nghĩa quân tan rã hoàn toàn. Trùng Quang Đế cùng toàn bộ các tướng lĩnh cốt cán như Đặng Dung, Nguyễn Cảnh Dị đều bị sa vào tay giặc.
Năm 1414, trên đường bị giải về Yên Kinh để chịu án phạt của triều đình nhà Minh, Trùng Quang Đế Trần Quý Khoách đã bình tĩnh nhảy xuống sông tự thuẫn để giữ trọn khí tiết, nhất quyết không chịu để kẻ thù nhục mạ hay dùng ông làm công cụ đầu hàng. Tấm gương hy sinh oanh liệt của ông cùng các tướng sĩ đã khép lại trang sử đầy đau thương nhưng vô cùng oanh liệt của nhà Hậu Trần.
Dù không thể đi đến thắng lợi cuối cùng do những hạn chế lịch sử và sự chênh lệch lực lượng quá lớn, triều đại Trùng Quang Đế đã ghi một dấu ấn sâu sắc trong lịch sử chống ngoại xâm của dân tộc. Sự kiên cường, tư tưởng đại cục và khí tiết thà chết chứ không chịu làm nô lệ của Trùng Quang Đế Trần Quý Khoách đã góp phần nuôi dưỡng ngọn lửa yêu nước mãnh liệt trong lòng nhân dân Đại Việt, làm tiền đề tinh thần quan trọng cho cuộc Khởi nghĩa Lam Sơn bùng nổ và giành chiến thắng rực rỡ vài năm sau đó.


