Trang Sách Viết Bằng Máu Và Lửa
Thành Cổ Quảng Trị - Những Trang Sách Viết Bằng Máu Và Lửa
Mỗi khi có dịp ngồi lại cùng nhau, những người cựu chiến binh của Trung đoàn 48, Trung đoàn 95 hay những chiến sĩ thông tin, công binh năm xưa lại để lòng mình trôi về mùa hè năm 1972 tại mảnh đất Quảng Trị đầy nắng gió. Trong lời kể của họ, Thành cổ không hiện lên với những con số khô khan về ngày tháng hay đơn vị, mà hiện lên qua mùi nồng nặc của thuốc súng quện với mùi bùn đất ẩm thấp của những hầm chữ A. Họ bảo rằng, thời gian 81 ngày đêm ấy dài như cả một thế kỷ, nơi mà mỗi giây phút trôi qua đều là một cuộc đấu trí, đấu lực nghẹt thở với tử thần. Thành cổ khi ấy không còn một nhành lá xanh, mọi thứ bị san phẳng dưới sức công phá của hàng vạn tấn bom đạn, chỉ còn lại những con người bằng xương bằng thịt bám trụ vào lòng đất để viết nên một huyền thoại về lòng quả cảm.
Dòng ký ức của những người lính luôn bùi ngùi khi nhắc về con đường dẫn vào "túi bom" – dòng sông Thạch Hãn. Trong tâm khảm của họ, đó là dòng sông của sự sống và cái chết. Đêm đêm, những người lính trẻ, phần lớn là sinh viên từ các giảng đường Hà Nội, vừa mới rời tay bút đã vội cầm tay súng, lặng lẽ bơi qua sông dưới ánh pháo sáng nhợt nhạt. Họ kể rằng, có những người bạn vừa mới thì thầm về ước mơ được trở lại trường học sau chiến tranh, nhưng chỉ một loạt pháo tọa độ dội xuống, lời hứa ấy đã vĩnh viễn tan hòa vào sóng nước. Sông Thạch Hãn trong lời kể của họ là một nỗi đau không bao giờ nguôi, là nơi mà máu của những chàng trai đôi mươi đã nhuộm đỏ cả dòng nước để bảo vệ cho từng tấc đất thiêng liêng của Thành cổ.
Khi vào đến trận địa, điều khiến những người chiến sĩ nhớ nhất không phải là nỗi sợ hãi, mà là sự kiên cường đến lạ kỳ trong những hầm hào đổ nát. Họ kể về những bữa cơm nắm hòa cùng cát bụi, về cái khát cháy họng trong những ngày nắng lửa miền Trung, khi mà nguồn nước duy nhất là những hố bom đục ngầu thuốc súng. Vậy mà, giữa tiếng gầm rú điên cuồng của máy bay B-52, trong những hầm chữ A chật hẹp, họ vẫn nhường nhau mẩu lương khô cuối cùng, chia nhau từng hơi thuốc lào truyền tay. Những người lính năm ấy vẫn giữ nguyên cái chất lãng mạn của tuổi trẻ, họ vẫn ngâm thơ, vẫn hát vang những giai điệu quê hương để át đi tiếng bom đạn. Chính sự lạc quan, yêu đời ấy đã trở thành một thứ "giáp sắt" vô hình, bảo vệ họ trước sức mạnh quân sự khủng khiếp của kẻ thù.
Cảm động nhất trong lời kể của những người trở về là những giây phút chia tay đồng đội ngay giữa chiến hào. Có những người chiến sĩ ngã xuống khi tay vẫn còn nắm chặt lựu đạn, đôi mắt vẫn hướng về phía quân thù. Họ ra đi nhẹ nhàng như thể chỉ đang chợp mắt sau một ngày dài mệt mỏi, để lại nỗi tiếc thương vô hạn cho những người ở lại. Những người lính già nghẹn ngào bảo rằng, Thành cổ được xây bằng gạch, nhưng linh hồn của nó lại được xây bằng xương máu của hàng ngàn anh hùng vô danh. Sự hy sinh của họ không phải để đổi lấy danh hiệu, mà đơn giản là vì tình yêu Tổ quốc đã thấm nhuần vào máu thịt, khiến cái chết cũng trở nên nhẹ tựa lông hồng.
Giờ đây, khi chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ, đứng trước màu xanh yên bình của cỏ cây Thành cổ, những người cựu chiến binh vẫn thấy tim mình thắt lại. Họ biết rằng dưới lớp cỏ xanh kia là bạn bè, là đồng chí đang nằm lại với tuổi xuân mãi mãi chẳng già đi. Lời kể của những người lính năm xưa như một lời nhắc nhở nhẹ nhàng mà sâu sắc đối với thế hệ hôm nay: Mỗi tấc đất, mỗi dòng sông trên dải đất này đều mang trong mình một phần hồn thiêng sông núi. Hãy sống sao cho xứng đáng với những người đã hóa thân vào cát bụi Quảng Trị, để mảnh đất này mãi mãi là biểu tượng của khát vọng hòa bình và ý chí không bao giờ khuất phục của dân tộc Việt Nam.



