TRỞ VỀ ĐẤT MẸ (33)
Tuổi học trò nghèo bên chiếc bàn lặng lẽ
Ở xã Cẩm Yên, huyện Cẩm Xuyên - miền quê hiền hoà với
những con đường làng uốn mình giữa ruộng lúa và bờ tre có một
mái nhà từng rất nghèo. Một mái nhà nhỏ, nép mình trong gió mưa,
nơi bếp lửa chưa khi nào tắt, nơi tiếng thở dài của cha mẹ hoà cùng
nhịp mùa màng lam lũ. Từ mái nhà ấy, Trần Vĩnh Cường đã ra đi.
Anh là con thứ hai trong gia đình năm anh chị em. Cha anh - ông
Trần Vĩnh Quế (sinh năm 1923), mẹ là bà Nguyễn Thị Kỷ (sinh năm
1923), cả đời gắn bó với ruộng đồng, sống lặng lẽ, nhẫn nại, hiền
lành. Cái nghèo không chỉ hiện hữu trong bữa cơm đạm bạc, trong
manh áo vá vai, mà còn kéo dài thành số phận của một đời người.
Nhưng chính từ cái nghèo ấy, gia đình đã nuôi dưỡng nên những
con người biết chịu đựng, biết hy sinh và biết đặt nghĩa lớn lên trên
lợi riêng.
Tuổi thơ Trần Vĩnh Cường trôi qua trên những con đường làng
đất đỏ, những buổi đến trường chân đất, những chiều đá bóng nơi
bãi đất quê. Anh sống hiền, ít nói, giản dị, chan hoà, luôn được xóm
giềng và bạn bè yêu mến.
Những năm học tại Trường THPT Cẩm Bình, lớp B, khoá 1973 -
1976, Trần Vĩnh Cường là một học sinh bình dị nhưng chân thành.
Trong lớp học ấy, có một tình bạn đặc biệt: Trần Vĩnh Cường và Đình
Lĩnh - hai người bạn thường ngồi chung bàn, chia nhau từng cuốn vở,
từng cây bút, từng ước mơ tuổi học trò. Không ai nghĩ rằng, từ chiếc
bàn học nhỏ nơi làng quê ấy, họ sẽ cùng khoác áo lính, cùng bước
vào chiến tranh và rồi lần lượt ngã xuống nơi chiến trường xa.
46
THPT CẨM BÌNH NĂM MƯƠI LĂM NĂM ẤY…
Trưởng thành trong khói lửa
Tháng 12/1974, Trần Vĩnh Cường xung phong nhập ngũ. Ngày
anh rời quê, không cờ hoa, không trống kèn. Chỉ có cái nắm tay siết
chặt của cha, ánh mắt đỏ hoe của mẹ, và lời dặn khe khẽ: “Đi mạnh
giỏi con nhé... rồi cố mà về”.
Anh bước vào quân ngũ khi đất nước còn trong khói lửa. Tham
gia Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử, rồi tiếp tục hành quân trên
những chiến trường mới, con đường binh nghiệp của anh không phô
trương, mà lặng lẽ, bền bỉ, được đánh dấu bằng kỷ luật, mồ hôi và
tinh thần trách nhiệm.
Chỉ trong vài năm ngắn ngủi, anh đã trưởng thành rất nhanh:
Binh nhì, Binh nhất - Chiến sĩ
Hạ sĩ - Tiểu đội trưởng
Trung sĩ - Trung đội phó
Thượng sĩ - Trung đội trưởng
Thời gian không dài, nhưng anh luôn rèn luyện nghiêm túc,
hoàn thành tốt nhiệm vụ, trở thành người chỉ huy được đồng đội tin
cậy. Ngày 14/4/1978, anh vinh dự được đứng trong hàng ngũ Đảng
Cộng sản Việt Nam. Đó là sự ghi nhận cho quá trình phấn đấu bền
bỉ của một người lính xuất thân từ mái nhà nghèo.
Tổ quốc cần, biết sống xa nhau
Năm 1978, Trần Vĩnh Cường nhận tin người bạn học Đình Lĩnh
hy sinh. Tin đến không ồn ào, không kèn trống, nhưng đủ làm anh
đứng lặng rất lâu. Không ai nghe anh than thở. Chỉ thấy anh thu xếp
ba lô, viết vài dòng ngắn gửi về nhà, rồi lặng lẽ trở lại chiến trường
Tây Nam. Có những mất mát không giữ con người ở lại phía sau,
mà đẩy họ đi sâu hơn vào nơi hiểm nguy, như một lựa chọn đã được
xác lập từ rất sớm.
THPT CẨM BÌNH NĂM MƯƠI LĂM NĂM ẤY…
47
Đầu năm 1979, theo sự thúc giục của gia đình, anh trở về quê
cưới vợ. Đám cưới diễn ra giản dị, mâm cơm đạm bạc, niềm vui
đến dè dặt, như thể ai cũng hiểu hạnh phúc lúc ấy chỉ là một khoảng
dừng rất ngắn. Người vợ trẻ là em gái Liệt sĩ Đinh Gia Quyền. Hai
con người đến với nhau trong bối cảnh chiến tranh, mang theo yêu
thương, nhưng cũng mang theo sự chuẩn bị cho chia ly.
Hạnh phúc chỉ kịp hiện diện. Một, hai tháng sau ngày cưới, anh
lại khoác ba lô lên đường. Mái ấm vừa kịp nhóm lửa đã phải khép
cửa. Hai vợ chồng chưa kịp có con, chưa kịp sống trọn một ngày
đời thường: một bữa cơm đủ mặt, một buổi chiều không thấp thỏm,
một lời hẹn không nói vội. Đời sống lứa đôi, với anh, trở thành điều
phải gác lại:
“Khi Tổ quốc cần, họ biết sống xa nhau”
(Chế Lan Viên)
Ngày 9/3/1979, tại mặt trận phía Tây Nam, Trần Vĩnh Cường hy
sinh. Khi ấy, anh là Trung đội trưởng - Thượng sĩ, đang hưởng chế
độ thiếu uý. Tin báo tử trở về quê. Mẹ anh ngồi lặng bên hiên nhà,
mắt khô đi sau những ngày dài cạn nước. Cha anh không khóc, chỉ
thắp hương và đứng rất lâu. Người vợ trẻ trở thành goá phụ khi tuổi
đời còn xanh, khi hạnh phúc chưa kịp gọi thành tên.
48
THPT CẨM BÌNH NĂM MƯƠI LĂM NĂM ẤY…
Những di vật còn lại của Liệt sĩ Trần Vĩnh Tường
(Tư liệu gia đình cung cấp)
Trong gia đình, chị gái của Trần Vĩnh Cường là thanh niên
xung phong. Em trai nhập ngũ biên phòng từ năm 1978. Những
con đường khác nhau, nhưng cùng gặp nhau ở một điểm: khi đất
nước cần, đời riêng được đặt xuống sau cùng. Trong truyền thống
ấy, hạnh phúc cá nhân không bị lãng quên, nhưng được chấp nhận
thu ngắn lại, như một phần tất yếu của trách nhiệm. Anh ngã xuống
nơi chiến trường. Ở lại phía sau là một mái nhà vừa dựng, một cuộc
đời chung chưa kịp bắt đầu, và một truyền thống gia đình được nối
dài bằng sự lặng lẽ, bền bỉ, không cần gọi tên. Anh được tặng Bằng
khen năm 1979, đang được đề nghị truy tặng Huân chương Chiến
công hạng Ba.
Sau ngày hy sinh, Trần Vĩnh Cườnh được an táng tại Nghĩa
trang Cầy Siêng, xã Thái Bình, huyện Châu Thành, tỉnh Tây Ninh,
ngôi mộ số 14, hàng số 06. Một mảnh đất xa quê, nhưng không xa
Tổ quốc. Ở đó, thân xác người lính nằm lại, còn linh hồn anh đã hoà
THPT CẨM BÌNH NĂM MƯƠI LĂM NĂM ẤY…
49
vào miền đất chung của dân tộc - nơi mọi hy sinh đều được gọi tên
bằng sự lặng im và tôn kính.
Di vật gửi về cho gia đình chỉ vỏn vẹn: một cuốn sổ bìa đỏ, một
album màu xanh, sáu tấm ảnh, một cuộn phim chưa kịp tráng hết
ký ức, một bộ quân phục còn mới, một chiếc võng mang từ chiến
trường. Những vật vô tri, giản dị đến nghèo nàn, nhưng chứa đựng
trọn vẹn một đời người, một tuổi trẻ, một giấc mơ chưa kịp sống
trọn. Cùng với đó là 361 đồng 3 hào tiền ăn thừa, tiền thanh toán
của một cán bộ. Con số nhỏ nhoi, khô khốc, nhưng lại là chứng tích
đau xót của chiến tranh.
Thời gian trôi qua, khói nhang từ quê nhà vẫn hướng về phương
Nam xa, lặng lẽ và bền bỉ như một sợi dây không đứt. Cho đến một
ngày, tâm nguyện của gia đình được đền đáp: hài cốt Liệt sĩ Trần
Vĩnh Cường được đưa trở lại quê hương Cẩm Xuyên. Cuộc trở lại
ấy không còn là hành quân trong bom đạn, mà là một hành trình
đoàn tụ trong vòng tay đất quê.
Lễ rước diễn ra trong không khí thiêng liêng, xúc động. Đoàn
người lặng lẽ nối dài trên con đường làng quen thuộc. Không phô
trương, không nghi lễ cầu kỳ, chỉ có khói nhang, nước mắt và những
tiếng gọi nghẹn lại: “Anh Cường ơi... về rồi...”.
Sự kiện ấy được báo đài và truyền hình huyện Châu Thành đưa
tin. Nhưng với gia đình, dòng họ và quê hương Cẩm Xuyên, đó
không phải là một sự kiện, mà là một ngày đoàn tụ. Ngày người con
sau mấy chục năm nằm lại đất khách, cuối cùng cũng được trở về
nằm trong lòng đất quê nhà - nơi anh sinh ra, lớn lên và ra đi. Từ đó,
khói hương không còn phải gửi về phương Nam xa xôi nữa, mà bay
lên từ chính mảnh đất quê mình. Cha mẹ đã khuất có con bên cạnh.
Tổ tiên có cháu con trở về. Dòng họ có người con liệt sĩ được đoàn
tụ sau một hành trình dài của mất mát và chờ đợi.
Trên mảnh đất quê hương ấy, căn nhà xưa nay đã được dựng
xây khang trang. Không còn mái tranh nghèo nép mình trong gió
50
THPT CẨM BÌNH NĂM MƯƠI LĂM NĂM ẤY…
mưa năm cũ, mà là một ngôi nhà vững chãi, yên bình, ấm áp khói
hương. Bàn thờ Liệt sĩ Trần Vĩnh Cường được đặt ở vị trí trang
trọng nhất - nơi linh thiêng nhất. Trên bàn thờ ấy, di ảnh anh vẫn
còn vẹn nguyên nụ cười trẻ tuổi. Và trong ngôi nhà mới ấy, anh vẫn
hiện diện: không bằng hình hài, mà bằng ký ức, bằng lòng biết ơn,
bằng niềm tự hào, bằng truyền thống lặng lẽ của một gia đình, một
dòng họ, một quê hương.
Có những đời người kéo dài theo năm tháng, nhưng mờ dần
trong ký ức. Có những đời người ngắn lại rất sớm, nhưng để lại
một dấu mốc không thể xoá. Trần Vĩnh Cường không kịp làm cha,
không kịp sống trọn nghĩa vợ chồng, không kịp đi qua những năm
tháng bình yên của đời thường. Song, anh đã đi trọn một con đường
khác - con đường của bổn phận và hy sinh. Sự ra đi của anh không
khép lại trong mất mát riêng, mà mở ra một giá trị bền vững hơn:
sự bình yên của đất nước và truyền thống lặng thầm của những gia
đình biết đặt Tổ quốc lên trước hạnh phúc riêng tư.
Hôm nay, trên mảnh đất Cẩm Xuyên, ngôi mộ anh không chỉ là
nơi an nghỉ của một con người, mà là một điểm tựa của ký ức chung.
Ở đó, sự hy sinh được gọi đúng tên, nỗi đau được đặt vào trật tự của
lịch sử, và lòng biết ơn được truyền lại cho các thế hệ sau. Người
lính ấy đã ra đi cho Tổ quốc và sự trở về của anh, vì thế, không chỉ
thuộc về một gia đình, mà thuộc về ký ức bền lâu của quê hương.



