TRỞ VỀ ĐẤT MẸ (4)
Tuổi học trò nghèo bên chiếc bàn lặng lẽ Ở xã Cẩm Yên, huyện Cẩm Xuyên - miền quê hiền hoà với những con đường làng uốn mình giữa ruộng lúa và bờ tre có một mái nhà từng rất nghèo. Một mái nhà nhỏ, nép mình trong gió mưa, nơi bếp lửa chưa khi nào tắt, nơi tiếng thở dài của cha mẹ hoà cùng nhịp mùa màng lam lũ. Từ mái nhà ấy, Trần Vĩnh Cường đã ra đi. Anh là con thứ hai trong gia đình năm anh chị em. Cha anh - ông Trần Vĩnh Quế (sinh năm 1923), mẹ là bà Nguyễn Thị Kỷ (sinh năm 1923), cả đời gắn bó với ruộng đồng, sống lặng lẽ, nhẫn nại, hiền lành. Cái nghèo không chỉ hiện hữu trong bữa cơm đạm bạc, trong manh áo vá vai, mà còn kéo dài thành số phận của một đời người. Nhưng chính từ cái nghèo ấy, gia đình đã nuôi dưỡng nên những con người biết chịu đựng, biết hy sinh và biết đặt nghĩa lớn lên trên lợi riêng. Tuổi thơ Trần Vĩnh Cường trôi qua trên những con đường làng đất đỏ, những buổi đến trường chân đất, những chiều đá bóng nơi bãi đất quê. Anh sống hiền, ít nói, giản dị, chan hoà, luôn được xóm giềng và bạn bè yêu mến. Những năm học tại Trường THPT Cẩm Bình, lớp B, khoá 1973 - 1976, Trần Vĩnh Cường là một học sinh bình dị nhưng chân thành. Trong lớp học ấy, có một tình bạn đặc biệt: Trần Vĩnh Cường và Đình Lĩnh - hai người bạn thường ngồi chung bàn, chia nhau từng cuốn vở, từng cây bút, từng ước mơ tuổi học trò. Không ai nghĩ rằng, từ chiếc bàn học nhỏ nơi làng quê ấy, họ sẽ cùng khoác áo lính, cùng bước vào chiến tranh và rồi lần lượt ngã xuống nơi chiến trường xa. 46 THPT CẨM BÌNH NĂM MƯƠI LĂM NĂM ẤY… Trưởng thành trong khói lửa Tháng 12/1974, Trần Vĩnh Cường xung phong nhập ngũ. Ngày anh rời quê, không cờ hoa, không trống kèn. Chỉ có cái nắm tay siết chặt của cha, ánh mắt đỏ hoe của mẹ, và lời dặn khe khẽ: “Đi mạnh giỏi con nhé... rồi cố mà về”. Anh bước vào quân ngũ khi đất nước còn trong khói lửa. Tham gia Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử, rồi tiếp tục hành quân trên những chiến trường mới, con đường binh nghiệp của anh không phô trương, mà lặng lẽ, bền bỉ, được đánh dấu bằng kỷ luật, mồ hôi và tinh thần trách nhiệm. Chỉ trong vài năm ngắn ngủi, anh đã trưởng thành rất nhanh: Binh nhì, Binh nhất - Chiến sĩ Hạ sĩ - Tiểu đội trưởng Trung sĩ - Trung đội phó Thượng sĩ - Trung đội trưởng Thời gian không dài, nhưng anh luôn rèn luyện nghiêm túc, hoàn thành tốt nhiệm vụ, trở thành người chỉ huy được đồng đội tin cậy. Ngày 14/4/1978, anh vinh dự được đứng trong hàng ngũ Đảng Cộng sản Việt Nam. Đó là sự ghi nhận cho quá trình phấn đấu bền bỉ của một người lính xuất thân từ mái nhà nghèo. Tổ quốc cần, biết sống xa nhau Năm 1978, Trần Vĩnh Cường nhận tin người bạn học Đình Lĩnh hy sinh. Tin đến không ồn ào, không kèn trống, nhưng đủ làm anh đứng lặng rất lâu. Không ai nghe anh than thở. Chỉ thấy anh thu xếp ba lô, viết vài dòng ngắn gửi về nhà, rồi lặng lẽ trở lại chiến trường Tây Nam. Có những mất mát không giữ con người ở lại phía sau, mà đẩy họ đi sâu hơn vào nơi hiểm nguy, như một lựa chọn đã được xác lập từ rất sớm. THPT CẨM BÌNH NĂM MƯƠI LĂM NĂM ẤY… 47 Đầu năm 1979, theo sự thúc giục của gia đình, anh trở về quê cưới vợ. Đám cưới diễn ra giản dị, mâm cơm đạm bạc, niềm vui đến dè dặt, như thể ai cũng hiểu hạnh phúc lúc ấy chỉ là một khoảng dừng rất ngắn. Người vợ trẻ là em gái Liệt sĩ Đinh Gia Quyền. Hai con người đến với nhau trong bối cảnh chiến tranh, mang theo yêu thương, nhưng cũng mang theo sự chuẩn bị cho chia ly. Hạnh phúc chỉ kịp hiện diện. Một, hai tháng sau ngày cưới, anh lại khoác ba lô lên đường. Mái ấm vừa kịp nhóm lửa đã phải khép cửa. Hai vợ chồng chưa kịp có con, chưa kịp sống trọn một ngày đời thường: một bữa cơm đủ mặt, một buổi chiều không thấp thỏm, một lời hẹn không nói vội. Đời sống lứa đôi, với anh, trở thành điều phải gác lại: “Khi Tổ quốc cần, họ biết sống xa nhau” (Chế Lan Viên) Ngày 9/3/1979, tại mặt trận phía Tây Nam, Trần Vĩnh Cường hy sinh. Khi ấy, anh là Trung đội trưởng - Thượng sĩ, đang hưởng chế độ thiếu uý. Tin báo tử trở về quê. Mẹ anh ngồi lặng bên hiên nhà, mắt khô đi sau những ngày dài cạn nước. Cha anh không khóc, chỉ thắp hương và đứng rất lâu. Người vợ trẻ trở thành goá phụ khi tuổi đời còn xanh, khi hạnh phúc chưa kịp gọi thành tên. 48 THPT CẨM BÌNH NĂM MƯƠI LĂM NĂM ẤY… Những di vật còn lại của Liệt sĩ Trần Vĩnh Tường (Tư liệu gia đình cung cấp) Trong gia đình, chị gái của Trần Vĩnh Cường là thanh niên xung phong. Em trai nhập ngũ biên phòng từ năm 1978. Những con đường khác nhau, nhưng cùng gặp nhau ở một điểm: khi đất nước cần, đời riêng được đặt xuống sau cùng. Trong truyền thống ấy, hạnh phúc cá nhân không bị lãng quên, nhưng được chấp nhận thu ngắn lại, như một phần tất yếu của trách nhiệm. Anh ngã xuống nơi chiến trường. Ở lại phía sau là một mái nhà vừa dựng, một cuộc đời chung chưa kịp bắt đầu, và một truyền thống gia đình được nối dài bằng sự lặng lẽ, bền bỉ, không cần gọi tên. Anh được tặng Bằng khen năm 1979, đang được đề nghị truy tặng Huân chương Chiến công hạng Ba. Sau ngày hy sinh, Trần Vĩnh Cườnh được an táng tại Nghĩa trang Cầy Siêng, xã Thái Bình, huyện Châu Thành, tỉnh Tây Ninh, ngôi mộ số 14, hàng số 06. Một mảnh đất xa quê, nhưng không xa Tổ quốc. Ở đó, thân xác người lính nằm lại, còn linh hồn anh đã hoà THPT CẨM BÌNH NĂM MƯƠI LĂM NĂM ẤY… 49 vào miền đất chung của dân tộc - nơi mọi hy sinh đều được gọi tên bằng sự lặng im và tôn kính. Di vật gửi về cho gia đình chỉ vỏn vẹn: một cuốn sổ bìa đỏ, một album màu xanh, sáu tấm ảnh, một cuộn phim chưa kịp tráng hết ký ức, một bộ quân phục còn mới, một chiếc võng mang từ chiến trường. Những vật vô tri, giản dị đến nghèo nàn, nhưng chứa đựng trọn vẹn một đời người, một tuổi trẻ, một giấc mơ chưa kịp sống trọn. Cùng với đó là 361 đồng 3 hào tiền ăn thừa, tiền thanh toán của một cán bộ. Con số nhỏ nhoi, khô khốc, nhưng lại là chứng tích đau xót của chiến tranh. Thời gian trôi qua, khói nhang từ quê nhà vẫn hướng về phương Nam xa, lặng lẽ và bền bỉ như một sợi dây không đứt. Cho đến một ngày, tâm nguyện của gia đình được đền đáp: hài cốt Liệt sĩ Trần Vĩnh Cường được đưa trở lại quê hương Cẩm Xuyên. Cuộc trở lại ấy không còn là hành quân trong bom đạn, mà là một hành trình đoàn tụ trong vòng tay đất quê. Lễ rước diễn ra trong không khí thiêng liêng, xúc động. Đoàn người lặng lẽ nối dài trên con đường làng quen thuộc. Không phô trương, không nghi lễ cầu kỳ, chỉ có khói nhang, nước mắt và những tiếng gọi nghẹn lại: “Anh Cường ơi... về rồi...”. Sự kiện ấy được báo đài và truyền hình huyện Châu Thành đưa tin. Nhưng với gia đình, dòng họ và quê hương Cẩm Xuyên, đó không phải là một sự kiện, mà là một ngày đoàn tụ. Ngày người con sau mấy chục năm nằm lại đất khách, cuối cùng cũng được trở về nằm trong lòng đất quê nhà - nơi anh sinh ra, lớn lên và ra đi. Từ đó, khói hương không còn phải gửi về phương Nam xa xôi nữa, mà bay lên từ chính mảnh đất quê mình. Cha mẹ đã khuất có con bên cạnh. Tổ tiên có cháu con trở về. Dòng họ có người con liệt sĩ được đoàn tụ sau một hành trình dài của mất mát và chờ đợi. Trên mảnh đất quê hương ấy, căn nhà xưa nay đã được dựng xây khang trang. Không còn mái tranh nghèo nép mình trong gió 50 THPT CẨM BÌNH NĂM MƯƠI LĂM NĂM ẤY… mưa năm cũ, mà là một ngôi nhà vững chãi, yên bình, ấm áp khói hương. Bàn thờ Liệt sĩ Trần Vĩnh Cường được đặt ở vị trí trang trọng nhất - nơi linh thiêng nhất. Trên bàn thờ ấy, di ảnh anh vẫn còn vẹn nguyên nụ cười trẻ tuổi. Và trong ngôi nhà mới ấy, anh vẫn hiện diện: không bằng hình hài, mà bằng ký ức, bằng lòng biết ơn, bằng niềm tự hào, bằng truyền thống lặng lẽ của một gia đình, một dòng họ, một quê hương. Có những đời người kéo dài theo năm tháng, nhưng mờ dần trong ký ức. Có những đời người ngắn lại rất sớm, nhưng để lại một dấu mốc không thể xoá. Trần Vĩnh Cường không kịp làm cha, không kịp sống trọn nghĩa vợ chồng, không kịp đi qua những năm tháng bình yên của đời thường. Song, anh đã đi trọn một con đường khác - con đường của bổn phận và hy sinh. Sự ra đi của anh không khép lại trong mất mát riêng, mà mở ra một giá trị bền vững hơn: sự bình yên của đất nước và truyền thống lặng thầm của những gia đình biết đặt Tổ quốc lên trước hạnh phúc riêng tư. Hôm nay, trên mảnh đất Cẩm Xuyên, ngôi mộ anh không chỉ là nơi an nghỉ của một con người, mà là một điểm tựa của ký ức chung. Ở đó, sự hy sinh được gọi đúng tên, nỗi đau được đặt vào trật tự của lịch sử, và lòng biết ơn được truyền lại cho các thế hệ sau. Người lính ấy đã ra đi cho Tổ quốc và sự trở về của anh, vì thế, không chỉ thuộc về một gia đình, mà thuộc về ký ức bền lâu của quê hương.



