Trung tướng Nguyễn Quốc Thước và Dấu ấn Chiến dịch Tây Nguyên: Từ Hồi ức Lịch sử đến Sức sống Bất diệt
Trong dòng chảy hào hùng của lịch sử dân tộc, Đại thắng mùa Xuân 1975 mà đỉnh cao là Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử mãi là một mốc son chói lọi. Mở màn cho cuộc Tổng tiến công và nổi dậy vĩ đại ấy là Chiến dịch Tây Nguyên – một đòn điểm huyệt chiến lược, thể hiện đỉnh cao của nghệ thuật quân sự Việt Nam. Qua những chia sẻ đầy tâm huyết của Trung tướng Nguyễn Quốc Thước, Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân, nguyên Tham mưu trưởng Chiến dịch Tây Nguyên, bức tranh về một trong những trận đánh quyế
Sinh năm 1926 tại xã Nghi Diên, huyện Nghi Lộc, tỉnh Nghệ An, trong một gia đình và vùng quê giàu truyền thống cách mạng, Trung tướng Nguyễn Quốc Thước đã sớm hun đúc cho mình lòng yêu nước và ý chí sắt đá. Cuộc đời binh nghiệp của ông gắn liền với những chặng đường gian lao mà vĩ đại của dân tộc. Đặc biệt, dấu ấn của ông trong Chiến dịch Tây Nguyên năm 1975 là vô cùng sâu đậm. Với cương vị Tham mưu trưởng Mặt trận Tây Nguyên, ông là một trong những “kiến trúc sư trưởng” của bộ máy tham mưu, trực tiếp góp phần xây dựng kế hoạch tác chiến táo bạo, sáng tạo, làm thay đổi cục diện chiến trường.
Đòn điểm huyệt Buôn Ma Thuột: Sự lựa chọn của trí tuệ và bản lĩnh
Đầu năm 1975, Bộ Chính trị và Quân ủy Trung ương quyết định mở cuộc Tổng tiến công chiến lược giải phóng miền Nam. Vấn đề then chốt là chọn hướng tấn công ở đâu để tạo ra đột phá. Trong khi địch tập trung phòng thủ ở phía Bắc Tây Nguyên (Pleiku, Kontum), Bộ Tư lệnh chiến dịch, với sự tham mưu sắc sảo của những cán bộ như ông Nguyễn Quốc Thước, đã quyết định chọn Buôn Ma Thuột – một vị trí hiểm yếu nhưng tương đối sơ hở của địch – làm mục tiêu tấn công chủ yếu, mở màn chiến dịch.
Trong hồi tưởng của mình, Trung tướng Nguyễn Quốc Thước đã nhiều lần phân tích, đây là một quyết định thể hiện tư duy quân sự độc đáo: đánh vào nơi địch không ngờ tới nhất để giành thắng lợi lớn nhất. Tháng 10 năm 1974, khi ra Hà Nội nhận nhiệm vụ trực tiếp từ Đại tướng Võ Nguyên Giáp, ý tưởng về một trận đánh quyết định tại Buôn Ma Thuột đã được định hình. Quyết định này không chỉ dựa trên phân tích tương quan lực lượng mà còn là kết quả của sự am hiểu sâu sắc địa bàn và nắm bắt tâm lý đối phương.
“Trói địch lại mà đánh”: Kế hoạch nghi binh tuyệt mật
Để đảm bảo thắng lợi cho trận Buôn Ma Thuột, một kế hoạch nghi binh quy mô lớn, có thể nói là một kiệt tác của nghệ thuật quân sự, đã được triển khai. Trung tướng Nguyễn Quốc Thước, với vai trò Tham mưu trưởng, được giao chắp bút kế hoạch tuyệt mật này. Mục tiêu là thu hút và “giam chân” chủ lực của Quân đoàn 2 ngụy ở phía Bắc Tây Nguyên, tạo điều kiện cho các sư đoàn chủ lực của ta bí mật cơ động về phía Nam, hình thành thế bao vây, áp sát Buôn Ma Thuột.
“Kế hoạch nghi binh thắng lợi không chỉ tiết kiệm được thời gian, xương máu của bộ đội mà còn tạo ra yếu tố bất ngờ tuyệt đối, khiến địch hoàn toàn bị động, không kịp trở tay khi ta tấn công Buôn Ma Thuột.”
- Trung tướng Nguyễn Quốc Thước
Ta đã sử dụng Sư đoàn 968 để thực hiện các hoạt động nghi binh, thay thế cho các Sư đoàn 10 và 320A, đồng thời mở các tuyến đường giả, triển khai các đài phát thanh hoạt động rầm rộ để củng cố nhận định sai lầm của địch. Kết quả, toàn bộ hệ thống tình báo và chỉ huy của địch đều tin rằng hướng tấn công chính của ta là Pleiku. Ngày 10 tháng 3 năm 1975, khi quân ta nổ súng tiến công Buôn Ma Thuột, địch hoàn toàn bất ngờ và chỉ sau hai ngày, thị xã chiến lược này đã được giải phóng.
Chiến thắng Buôn Ma Thuột và toàn bộ Chiến dịch Tây Nguyên (kết thúc ngày 3/4/1975) đã tiêu diệt và làm tan rã hoàn toàn Quân đoàn 2 - Quân khu 2 của địch, giải phóng một vùng địa bàn chiến lược rộng lớn, đẩy quân ngụy vào thế sụp đổ không thể cứu vãn. Thắng lợi này đã tạo ra một bước ngoặt quyết định, làm thay đổi kế hoạch giải phóng miền Nam từ 2 năm xuống còn chỉ trong năm 1975.
Trung tướng Nguyễn Quốc Thước (bên trái) gặp lại đồng đội, ôn lại những kỷ niệm hào hùng của một thời chinh chiến.
Ngay sau thắng lợi vang dội, ngày 26 tháng 3 năm 1975, Quân đoàn 3 (Binh đoàn Tây Nguyên) được thành lập trên cơ sở các đơn vị chủ lực của Mặt trận. Trung tướng Nguyễn Quốc Thước được bổ nhiệm làm Phó Tham mưu trưởng Quân đoàn. Ông nhớ lại lời chỉ đạo của Đại tướng Văn Tiến Dũng tại sở chỉ huy tiền phương: “Bây giờ phải nhanh chóng kết thúc, hoàn thành chiến dịch Tây Nguyên, không vì ham con tép mà mất đi con cá, phải tập trung lực lượng để tiến về Sài Gòn nhanh nhất”.
Nhiệm vụ tái tổ chức, bổ sung lực lượng và cơ động thần tốc hơn 3 vạn quân cùng hàng nghìn phương tiện kỹ thuật từ các hướng đang phân tán trên khắp Tây Nguyên về vị trí tập kết ở Tây Bắc Sài Gòn là một thách thức khổng lồ. Nhưng với sự chỉ huy linh hoạt, quyết đoán của Bộ Tư lệnh Quân đoàn, kỳ tích đã được tạo nên. Toàn bộ Quân đoàn 3 đã vào vị trí tập kết tại khu vực Hồ Dầu Tiếng (Tây Ninh) sớm hơn một ngày so với quy định, sẵn sàng cho trận đánh cuối cùng.
Trong Chiến dịch Hồ Chí Minh, Quân đoàn 3 đảm nhiệm hướng tấn công Tây Bắc, đánh chiếm sân bay Tân Sơn Nhất và Bộ Tổng tham mưu ngụy. Trung tướng Nguyễn Quốc Thước đã trực tiếp chỉ huy một mũi thọc sâu tiến về Dinh Độc Lập trong giờ phút lịch sử trưa 30/4. Dù mũi tiến công của ông đến sau khi lá cờ chiến thắng đã tung bay trên nóc Dinh, nhưng cảm xúc vỡ òa khi đứng giữa Sài Gòn giải phóng, chứng kiến non sông thu về một mối, là ký ức không thể nào phai trong tâm trí vị tướng già.
Những câu chuyện, những hồi ức của Trung tướng Nguyễn Quốc Thước và các nhân chứng lịch sử khác không chỉ là tư liệu quý giá mà còn là những trang sử sống động, truyền cảm hứng. Trong bối cảnh kỷ niệm 80 năm ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam (22/12/1944 – 22/12/2024), việc Truyền hình Quốc phòng Việt Nam sản xuất và phát sóng bộ phim tài liệu 34 tập “Cùng nhau gìn giữ nước non” mang một ý nghĩa đặc biệt sâu sắc.
Lịch sử không chỉ là những trang sách
Bộ phim không chỉ tái hiện 80 năm xây dựng, chiến đấu và trưởng thành của Quân đội, mà còn là một nỗ lực đưa lịch sử đến gần hơn với công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ. Thay vì những bài học khô khan, bộ phim sử dụng ngôn ngữ điện ảnh hiện đại, kết hợp tư liệu, phỏng vấn nhân chứng và phân tích của chuyên gia để tạo nên những thước phim chân thực, lay động. Những câu chuyện về nghệ thuật nghi binh ở Tây Nguyên, về cuộc hành quân thần tốc, về sự hy sinh thầm lặng của người lính... khi được kể lại qua góc nhìn nhân văn, sẽ dễ dàng “chạm” đến trái tim người xem.
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế mạnh mẽ, việc giáo dục tinh thần yêu nước, lòng tự hào dân tộc cho thế hệ trẻ là yêu cầu cấp thiết. Phim ảnh, với sức mạnh lan tỏa của mình, là một công cụ hữu hiệu để thực hiện sứ mệnh đó. “Cùng nhau gìn giữ nước non” không chỉ ca ngợi những chiến công mà còn khắc họa phẩm chất “Bộ đội Cụ Hồ” – những con người bình dị mà cao cả, luôn đặt lợi ích của Tổ quốc lên trên hết. Đây chính là bài học sống động nhất về trách nhiệm công dân, về lý tưởng sống và khát vọng cống hiến.
“Giáo dục ý thức dân tộc không chỉ đơn thuần là việc học về dân tộc trong sách vở, mà cần tạo ra những trải nghiệm thực tế... Những câu chuyện về tình đồng đội, sự hy sinh, niềm vui ngày thống nhất được kể qua góc nhìn hiện đại sẽ dễ dàng “chạm” đến trái tim người xem.”
Kết nối quá khứ, hiện tại và tương lai
Nhìn lại cuộc đời và sự nghiệp của Trung tướng Nguyễn Quốc Thước, người đã bước sang tuổi 100 với hơn 80 năm tuổi Đảng, chúng ta thấy một tấm gương sáng ngời về phẩm chất “Nhân - Trí - Dũng - Liêm - Trung”. Ông là hiện thân của một thế hệ đã cống hiến trọn đời cho độc lập, tự do của dân tộc. Những chia sẻ của ông, cùng với những thước phim trong “Cùng nhau gìn giữ nước non”, tạo thành một cầu nối vững chắc giữa quá khứ và hiện tại.
Nó giúp thế hệ trẻ hôm nay hiểu rằng, nền hòa bình, độc lập mà họ đang được hưởng đã được đánh đổi bằng xương máu của bao thế hệ cha anh. Từ đó, khơi dậy ý thức trách nhiệm trong việc học tập, lao động, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, để xứng đáng với sự hy sinh to lớn đó.
Từ những hồi ức của Trung tướng Nguyễn Quốc Thước về Chiến dịch Tây Nguyên đến bộ phim tài liệu “Cùng nhau gìn giữ nước non” là một hành trình xuyên suốt của tinh thần yêu nước và lòng tự hào dân tộc. Những câu chuyện lịch sử không bao giờ cũ, chúng luôn mang trong mình sức sống mãnh liệt và giá trị thời đại. Việc lắng nghe, ghi chép và lan tỏa những câu chuyện ấy chính là cách chúng ta “gìn giữ nước non” một cách thiết thực nhất, để ngọn lửa truyền thống yêu nước, bất khuất của dân tộc Việt Nam sẽ mãi mãi được trao truyền và tỏa sáng.


