Trường Chinh, ông là người hoạt động cách mạng trước năm 1945
1. Ông là người có khả năng hệ thống hóa những tư tưởng phức tạp thành đường lối hành động cụ thể. Từ việc xác lập nền văn hóa mới (1943) đến định hình chiến lược kháng chiến (1947), ông luôn là người đặt "nền móng tư duy" cho Đảng. Trong công việc, ông nổi tiếng là người nghiêm túc, tỉ mỉ và duy lý. Sự chính xác của ông trong từng câu chữ, văn kiện không chỉ thể hiện trí tuệ mà còn là trách nhiệm tuyệt đối với vận mệnh dân tộc.
1. Khi nhắc đến những bậc khai quốc công thần của cách mạng Việt Nam, người ta thường nhớ đến Chủ tịch Hồ Chí Minh với tầm vóc vĩ đại, Đại tướng Võ Nguyên Giáp với thiên tài quân sự. Nhưng để bộ máy cách mạng ấy vận hành trơn tru trên một hệ thống lý luận khoa học và sắc bén, không thể không nhắc đến Trường Chinh – người "kiến trúc sư" thầm lặng, nhà lý luận xuất sắc, người đã dùng ngòi bút và tư duy duy vật biện chứng để soi đường cho dân tộc qua những khúc quanh ngặt nghèo nhất của lịch sử.
Cảm nhận đầu tiên khi tìm hiểu về Trường Chinh chính là sự ngưỡng mộ trước một tư duy hệ thống. Trong giai đoạn cách mạng còn trong trứng nước, khi những khái niệm về "độc lập", "tự do" còn sơ khai, ông đã là người cụ thể hóa chúng thành những văn kiện mang tính cương lĩnh.
Bản Đề cương về Văn hóa Việt Nam (1943) là một minh chứng điển hình. Giữa khói lửa chiến tranh, khi cái ăn cái mặc còn chưa đủ, ông đã nhìn thấy tầm quan trọng của "mặt trận văn hóa". Việc xác lập ba nguyên tắc: Dân tộc – Khoa học – Đại chúng không chỉ là một khẩu hiệu thời chiến, mà cho đến tận hôm nay, nó vẫn là "sợi chỉ đỏ" xuyên suốt dòng chảy văn hóa nước nhà. Ông cho chúng ta thấy rằng: Một dân tộc muốn độc lập về chính trị, trước hết phải độc lập và tự chủ về tư duy văn hóa.
Trong cuộc kháng chiến chống Pháp, tác phẩm Kháng chiến nhất định thắng lợi của ông đã trở thành cuốn sách gối đầu giường của mỗi chiến sĩ. Đọc những dòng lý luận của ông, người ta không thấy sự khô khan, mà thấy một niềm tin sắt đá được xây dựng trên cơ sở khoa học.
Ông đã phân tích rành mạch tại sao chúng ta phải đánh "trường kỳ", tại sao phải dựa vào sức mình là chính. Sự điềm tĩnh và khả năng phân tích thực chứng của Trường Chinh đã giúp củng cố tinh thần cho cả một dân tộc đang đối đầu với một đế quốc hùng mạnh. Ông không hứa hẹn một chiến thắng dễ dàng, nhưng ông chỉ ra lộ trình tất yếu để đi đến chiến thắng đó. Đó chính là cái uy của một nhà lý luận bậc thầy: Biến niềm tin thành sức mạnh vật chất.
Có lẽ, dấu ấn sâu đậm nhất và gây xúc động nhất về Trường Chinh chính là vai trò của ông trong công cuộc Đổi mới (1986). Ở tuổi 80, cái tuổi mà người ta thường có xu hướng bảo thủ và ngại thay đổi, Trường Chinh đã làm một điều phi thường: Tự phủ định chính mình để cứu vãn vận mệnh dân tộc.
Chứng kiến đất nước chìm trong khủng hoảng kinh tế, ông đã dũng cảm thừa nhận những sai lầm của mô hình quan liêu, bao cấp mà bản thân ông từng góp phần xây dựng. Cụm từ "Nhìn thẳng vào sự thật, đánh giá đúng sự thật, nói rõ sự thật" do ông khởi xướng tại Đại hội VI không chỉ là một khẩu hiệu chính trị, mà là một sự thức tỉnh lương tâm và trí tuệ.
Hành động này cho thấy Trường Chinh không phải là một nhà lý luận giáo điều, "sách vở". Ông là một nhà cách mạng hành động, lấy hạnh phúc của nhân dân làm thước đo cao nhất cho lý luận. Nếu không có bản lĩnh "tự soi, tự sửa" ấy của ông, lịch sử kinh tế Việt Nam có lẽ đã đi theo một hướng rất khác.
Trường Chinh là một nhân cách hiếm có: kiên định nhưng không độc đoán, nguyên tắc nhưng không bảo thủ. Ông là hiện thân của sự kết hợp hoàn hảo giữa lý luận Mác-Lênin với tinh thần yêu nước nồng nàn của dân tộc Việt Nam.
Cảm nhận về ông không chỉ là cảm nhận về một nhà lãnh đạo, mà là về một người thầy lớn. Bài học lớn nhất mà ông để lại cho các thế hệ sau chính là: Lý luận phải bắt nguồn từ thực tiễn, và khi thực tiễn thay đổi, lý luận phải dũng cảm thay đổi để phục vụ nhân dân. Cuộc đời ông là một bản hùng ca về sự tận tụy, một minh chứng cho thấy: Trí tuệ và lòng dũng cảm khi đi đôi với nhau sẽ tạo nên những bước ngoặt lịch sử vĩ đại.


