Từ “Lửa thiêng” đến ngọn lửa của lý tưởng
Từ tên một tập thơ nổi tiếng đến hành trình tham gia cách mạng, cuộc đời Cù Huy Cận có thể được nhìn như một hành trình đi tìm ánh sáng của lý tưởng. Người thi sĩ của “Lửa thiêng” đã bước vào ngọn lửa lớn hơn của thời đại: cuộc đấu tranh vì độc lập dân tộc và công cuộc xây dựng đất nước.
Năm 1940, khi tập thơ Lửa thiêng ra đời, Huy Cận đã trở thành một trong những tên tuổi nổi bật của phong trào Thơ Mới. Với người yêu văn học, Lửa thiêng là dấu ấn của một nhà thơ trẻ có tiếng nói riêng.
Nhưng chỉ vài năm sau, cuộc đời người thi sĩ ấy đã bước vào một hành trình hoàn toàn khác.
Từ đầu năm 1942, Cù Huy Cận vừa học vừa tham gia hoạt động bí mật và đến với phong trào cách mạng. Từ đó, cuộc đời ông gắn với những sự kiện lớn của dân tộc.
Có thể nói một cách hình tượng rằng, từ Lửa thiêng của thi ca, Huy Cận đã bước vào “ngọn lửa” của lý tưởng.
Đó không phải là sự phủ nhận con người nghệ sĩ. Trái lại, chính sự nhạy cảm của một người nghệ sĩ trước thời cuộc có thể đã khiến ông quan tâm sâu sắc hơn đến vận mệnh của đất nước và con người.
Năm 1945, Huy Cận tham dự Quốc dân Đại hội tại Tân Trào. Ông được bầu vào Ủy ban Dân tộc giải phóng toàn quốc. Đây là một dấu mốc lịch sử không chỉ của cá nhân ông mà còn của cả dân tộc.
Sau đó, ông tham gia phái đoàn Chính phủ lâm thời vào Huế tiếp nhận lễ thoái vị của vua Bảo Đại. Sự kiện này diễn ra trong những ngày đất nước vừa giành được chính quyền, đánh dấu bước chuyển sang một thời đại mới.
Khi nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời, Huy Cận được giao đảm nhiệm công việc trong Chính phủ cách mạng. Ông tiếp tục công tác trong những năm kháng chiến chống thực dân Pháp, rồi có nhiều năm gắn bó với lĩnh vực văn hóa.
Nhìn lại toàn bộ hành trình, có thể thấy “lửa” trong cuộc đời Huy Cận không chỉ là ngọn lửa của cảm xúc nghệ thuật. Đó còn là ngọn lửa của lý tưởng.
Một người trẻ có thể có tài năng. Nhưng tài năng sẽ được đặt vào đâu? Một trí thức có thể có tri thức. Nhưng tri thức sẽ phục vụ điều gì? Một người nghệ sĩ có thể có một thế giới nội tâm phong phú. Nhưng khi thời đại thay đổi, người nghệ sĩ sẽ lựa chọn đứng ở đâu?
Huy Cận đã trả lời những câu hỏi ấy bằng hành động.
Ông tham gia cách mạng.
Ông nhận nhiệm vụ.
Ông đi cùng đất nước qua nhiều giai đoạn.
Câu chuyện ấy đặc biệt có ý nghĩa khi nhắc đến “thời hoa lửa”. Bởi “hoa” là biểu tượng của tuổi trẻ, của vẻ đẹp và khát vọng; còn “lửa” là biểu tượng của thử thách, chiến đấu và lý tưởng.
Thế hệ của Huy Cận đã sống trong một thời đại có cả hai điều ấy.
Họ còn trẻ, nhưng phải đối diện với những vấn đề lớn của dân tộc. Họ có ước mơ cá nhân, nhưng cũng có một khát vọng chung: đất nước độc lập.
Huy Cận bước vào năm 1945 khi đang ở độ tuổi thanh xuân. Ông không chỉ là người có tên trong lịch sử văn học. Ông còn là người có mặt trong lịch sử cách mạng.
Về sau, những đóng góp của ông đối với văn học, nghệ thuật và đời sống văn hóa được ghi nhận bằng Giải thưởng Hồ Chí Minh về Văn học Nghệ thuật năm 1996. Sau khi ông qua đời năm 2005, Nhà nước truy tặng Huân chương Sao Vàng.
Nhưng có lẽ, giá trị của một cuộc đời không chỉ được đo bằng những phần thưởng cuối cùng.
Điều còn lại sâu sắc hơn là câu chuyện về sự lựa chọn.
Cù Huy Cận đã có thể chỉ sống với thơ. Nhưng ông đã lựa chọn đi cùng cách mạng.
Ông đã có thể chỉ là người quan sát thời đại. Nhưng ông đã lựa chọn trở thành người tham gia.
Ông đã có thể giữ lại cho mình một thế giới riêng. Nhưng ông đã lựa chọn đặt cuộc đời mình trong dòng chảy của dân tộc.
Vì thế, từ “Lửa thiêng” của một nhà thơ trẻ đến ngọn lửa của lý tưởng cách mạng là một hành trình có thật trong cuộc đời Cù Huy Cận.
Đó là hành trình của một người con Hà Tĩnh.
Đó cũng là hành trình của một thế hệ.
Và hôm nay, khi kể lại câu chuyện ấy cho tuổi trẻ, điều còn lại không chỉ là niềm tự hào về một danh nhân hay một nhân vật lịch sử. Điều quan trọng hơn là thông điệp: mỗi thế hệ đều có “ngọn lửa” của thời đại mình. Câu hỏi đặt ra là chúng ta sẽ làm gì để giữ cho ngọn lửa ấy luôn cháy.
Cù Huy Cận đã có câu trả lời của riêng mình bằng cả một cuộc đời: sống với tài năng, sống với lý tưởng và sống có trách nhiệm với quê hương, đất nước.


